Thông tin bảng giá vàng hôm nay 9999 mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về bảng giá vàng hôm nay 9999 mới nhất ngày 22/11/2019 trên website Binhvinamphuong.com

Giá vàng trong nước hôm nay

Công ty TNHH MTV Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L41.39041.620
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c41.35041.780
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân41.35041.880
Vàng nữ trang 99,99%40.82041.620
Vàng nữ trang 99%40.20841.208
Vàng nữ trang 75%29.96831.368
Vàng nữ trang 58,3%23.01724.417
Vàng nữ trang 41,7%16.10717.507
Hà NộiVàng SJC41.39041.640
Đà NẵngVàng SJC41.39041.640
Nha TrangVàng SJC41.38041.640
Cà MauVàng SJC41.39041.640
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC41.36041.650
HuếVàng SJC41.37041.640
Biên HòaVàng SJC41.39041.620
Miền TâyVàng SJC41.39041.620
Quãng NgãiVàng SJC41.39041.620
Đà LạtVàng SJC41.41041.670
Long XuyênVàng SJC41.39041.620

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ41.38041.58041.35041.60041.35041.550
SJC Buôn--41.35041.60041.36041.540
Nguyên liệu 99.9941.31041.41041.29041.42041.28041.380
Nguyên liệu 99.941.26041.36041.24041.37041.23041.330
Lộc Phát Tài41.38041.58041.35041.60041.35041.550
Kim Thần Tài41.38041.58041.35041.60041.35041.550
Hưng Thịnh Vượng--41.31041.71041.31041.710
Nữ trang 99.9940.98041.68040.98041.68040.88041.580
Nữ trang 99.940.88041.58040.88041.58040.58041.480
Nữ trang 9940.58041.28040.58041.28040.28041.180
Nữ trang 75 (18k)29.46031.46029.46031.46030.04031.340
Nữ trang 68 (16k)27.63029.63027.63029.63027.18027.880
Nữ trang 58.3 (14k)22.51024.51022.51024.51023.11024.410
Nữ trang 41.7 (10k)13.76015.76013.76015.760--

Công ty Cổ phần Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận - PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999941.36022/11/2019 13:21:09
PNJ41.05041.55022/11/2019 13:21:09
SJC41.30041.55022/11/2019 13:21:09
Hà NộiPNJ41.05041.55022/11/2019 13:21:09
SJC41.30041.55022/11/2019 13:21:09
Đà NẵngPNJ41.05041.55022/11/2019 13:21:09
SJC41.30041.55022/11/2019 13:21:09
Cần ThơPNJ41.05041.55022/11/2019 13:21:09
SJC41.30041.55022/11/2019 13:21:09
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)41.05041.55022/11/2019 13:21:09
Nữ trang 24K40.65041.45022/11/2019 13:21:09
Nữ trang 18K29.84031.24022/11/2019 13:21:09
Nữ trang 14K23.00024.40022/11/2019 13:21:09
Nữ trang 10K15.99017.39022/11/2019 13:21:09

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L41.35041.550
Vàng 24K (999.9)41.00041.600
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)41.10041.600
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC41.36041.540

Công ty TNHH Bảo Tín Minh Châu - BTMC

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)41.36041.810
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)41.36041.810
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)41.36041.810
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)40.85041.750
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)40.75041.650
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)40.750
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)41.37041.530
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)40.450
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)
Vàng 680 (16.8k)
Vàng 680 (16.32k)
Vàng 585 (14k)
Vàng 37.5 (9k)
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.340
Vàng 700 (16.8k)27.300
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.620
Vàng 37.5 (9k)14.060

Công ty TNHH Vàng Mi Hồng

Loại vàng Mua Bán
SJC41374150
99,9%41204145
98,5%40404120
98,0%40204100
95,0%38900
75,0%28403040
68,0%25402710
61,0%24402610

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Ngọc Thẫm

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,095,000 VNĐ4,155,000 VNĐ
HBSHBS4,115,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,120,000 VNĐ4,160,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,095,000 VNĐ4,160,000 VNĐ
18K75%18K75%3,072,000 VNĐ3,192,000 VNĐ
VT10KVT10K3,072,000 VNĐ3,192,000 VNĐ
VT14KVT14K3,072,000 VNĐ3,192,000 VNĐ
16K16K2,542,000 VNĐ2,662,000 VNĐ

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sinh Diễn - SDJ

LoạiMua vàoBán ra
Vàng 99.94.110.000 ₫4.140.000 ₫
Nhẫn vỉ SDJ4.120.000 ₫4.150.000 ₫
Bạc45.000 ₫60.000 ₫
Vàng Tây2.400.000 ₫2.900.000 ₫
Vàng Ý PT2.900.000 ₫4.000.000 ₫

Các cửa hàng / tiệm vàng khác

Kim Định, Kim Chung, Ngọc Hải, Kim Tín, Phú Hào, Giao Thủy, Mỹ Ngọc, Phước Thanh Thịnh, Mão Thiệt, Duy Mong, Kim Hoàng, Kim Thành Huy, Kim Túc, Quý Tùng, Mỹ Hạnh, Quốc Bảo, Phúc Thành, Ánh Sáng, Kim Thành, Kim Hương, Kim Liên, Rồng Phụng, Rồng Vàng, Đại Phát Vượng, Kim Khánh, Đặng Khá, Kim Hoa, Kim Hoàn, Kim Quy, Duy Hiển, Kim Yến, Lập Đức, Kim Mai, Phú Mỹ Ngọc, Phương Xuân, Duy Chiến, Lê Cương, Phú Nguyên, Mạnh Hải, Minh Thành, Kim Cúc, Kim Sen, Xuân Trường, Phước Lộc, Đức Hạnh, Quang Trung

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,095,000 VNĐ4,155,000 VNĐ
HBSHBS4,115,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,120,000 VNĐ4,160,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,095,000 VNĐ4,160,000 VNĐ
18K75%18K75%3,072,000 VNĐ3,192,000 VNĐ
VT10KVT10K3,072,000 VNĐ3,192,000 VNĐ
VT14KVT14K3,072,000 VNĐ3,192,000 VNĐ
16K16K2,542,000 VNĐ2,662,000 VNĐ

Cách tính tuổi vàng 8K, 10K, 14K, 16K, 18K, 21K, 22K, 24K

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ Kitco 24h - Đơn vị tính USD/Oz

Biểu đồ 30 ngày

Biểu đồ 60 ngày

Biểu đồ 6 tháng

Biểu đồ 1 năm

Lịch sử giao dịch 30 ngày - Đơn vị tính USD/Oz

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-11-211474.771475.281462.261464.22 0.48
2019-11-201471.721478.301465.941471.24 0.05
2019-11-191471.131474.821464.881471.86 0.06
2019-11-181467.141473.641456.211471.03 0.29
2019-11-151470.881471.121462.431466.78 0.3
2019-11-141463.301474.381461.201471.05 0.53
2019-11-131455.731466.731455.361463.33 0.52
2019-11-121455.001459.781445.731455.76 0.02
2019-11-111459.291466.131448.061455.61 0.19
2019-11-081467.771472.411456.091458.36 0.66
2019-11-071490.451492.191460.211467.92 1.54
2019-11-061482.721493.711482.281490.45 0.48
2019-11-051509.241509.501479.401483.36 1.77
2019-11-041513.851514.471504.311509.58 0.31
2019-11-011512.151515.571503.481514.16 0.14
2019-10-311495.881513.771494.201512.08 1.08
2019-10-301487.391496.601481.151495.89 0.57
2019-10-291491.881494.651483.661487.39 0.31
2019-10-281503.111508.051489.911491.88 0.91
2019-10-251503.461517.601500.511505.45 0.12
2019-10-241492.021503.851488.191503.69 0.79
2019-10-231488.081495.921487.841491.90 0.28
2019-10-221484.391488.891480.691487.76 0.24

Cách tính giá vàng trong nước từ giá vàng thế giới

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Các thông số tham khảo:

  • 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng
  • 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram
  • 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram
  • 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram
  • 1 phân = 10 ly = 0.375 gram
  • 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram
  • 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram
  • Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce
  • Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce
  • Thuế nhập khẩu: 1%
  • Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Liên quan bảng giá vàng hôm nay 9999

Giá vàng hôm nay ngày 22 tháng 11 năm 2019 | giá vang 9999 hom nay bao nhieu 1 chi

Giá vàng hôm nay ngày 21 tháng 11 năm 2019 | giá vàng ngày hôm nay bao nhiêu tiền 1 chỉ ?

Giá vàng hôm nay ngày 20 tháng 11 năm 2019 | gia vang hom nay 9999 bao nhieu 1 chi

Giá vàng 9999 mới nhất hôm nay ngày 22/11/2019

Giá vàng hôm nay 20/11/2019 giá vàng 9999 hôm nay bao nhiêu 1 chỉ

Giá vàng ngày 21 tháng 11 năm 2019 | gia vang hom nay bao nhieu tien 1 chi

Giá vàng hôm nay ngày 18 tháng 11 năm 2019 | giá vàng ngày hôm nay bao nhiêu tiền 1 chỉ ?

Giá vàng hôm nay ngày 19 tháng 11 năm 2019 | giá vang 9999 hom nay bao nhieu 1 chi

Bảng giá vàng hôm nay ngày 15/11/2019 || vàng 9999 bao tiền 1 chỉ?

Giá vàng hôm nay 19/11/2019 giá vàng 9999 mới nhất hôm nay

Giá vàng hôm nay ngày 16 tháng 11 năm 2019 | giá vang 9999 hom nay bao nhieu 1 chi

Bảng giá vàng hôm nay ngày 25 tháng 10 năm 2019 | gia vang 9999 hom nay bao nhieu 1 chi ?

Giá vàng hôm nay ngày 17 tháng 11 năm 2019 | gia vang hom nay 9999 bao nhieu 1 chi

Bảng giá vàng hôm nay ngày 17/11/2019 || giá vàng 9999, nhẫn, dây chuyền

Giá vàng hôm nay 20/11/2019: giá vàng 9999 hôm nay biến đổi khó lường

Bảng giá vàng hôm nay ngày 26 tháng 10 năm 2019 | gia vang 9999 hom nay bao nhieu 1 chi? hoàng tiki

Giá vàng hôm nay ngày 15 tháng 11 năm 2019 | giá vàng ngày hôm nay bao nhiêu tiền 1 chỉ ?

Giá vàng hôm nay ngày 13 tháng 11 năm 2019 | giá vang 9999 hom nay bao nhiêu 1 chi

Giá vàng hôm nay ngày 12 tháng 11 năm 2019 | giá vàng ngày hôm nay bao nhiêu tiền 1 chỉ ?

Giá vàng hôm nay 21/11/2019 giá vàng 9999 mới nhất hôm nay

Giá vàng hôm nay 14/11/2019 giá vàng hôm nay bao nhiêu 1 chỉ

Bảng giá vàng hôm nay ngày 22 tháng 10 năm 2019 | gia vang 9999 hom nay bao nhieu 1 chi

Bảng giá vàng hôm nay ngày 01 tháng 10 | gia vang hom nay mới nhất

Giá vàng hôm nay 21/11/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Giá vàng hôm nay 17/11/2019 giá vàng 9999 hôm nay bao nhiêu 1 chỉ

Dự báo giá vàng sẽ hồi phục trong tuần này

Bảng giá vàng hôm nay ngày 3/11/2019 || vàng 9999, nhẫn vàng

Thvl | giá vàng liên tiếp tăng mạnh, nhà đầu tư cần thận trọng

Giá vàng hôm nay ngày 21 tháng 10 năm 2019 | bảng giá vàng 9999 hôm nay mới nhất

Bảng giá vàng hôm nay ngày 4/11/2019 || vàng giảm nhẹ cả mua và bán

Bảng giá vàng trong nước 9/10/2019 giá vàng hôm nay

Bảng giá vàng hôm nay ngày 18/11/2019

Giá vàng hôm nay 19/11/2019: tăng khiêm tốn

Tăng đột phá - giá vàng cao nhất trong 2 năm trở lại đây

Giá vàng hôm nay 15/11/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Giá vàng ngày hôm nay 18/11/2019 giá vàng hôm nay bao nhiêu 1 chỉ

Giá vàng hôm nay 16/11- giá vàng 9999 hôm nay tăng nhẹ chờ thời

Bảng giá vàng hôm nay ngày 02 tháng 10 | gia vang hom nay trong nước

Bảng giá vàng hôm nay 14/6/2017 sjc -9999- 24k -18k

Giá vàng hôm nay 16/8/2019 [ bảng giá vàng chi tiết sáng lúc 6h ]

Thvl | người đưa tin 24g: giá vàng, giá dầu tiếp tục lao dốc

Giá vàng hôm nay 17/11: liên tục rớt giá, sjc rẻ hơn vàng thế giới gần 620.000 đồng/lượng

Bảng giá vàng hôm nay 6/11 | usd đi xuống - giá vàng 9999 tăng 50.000 đồng/lượng

Giá vàng hôm nay 25/10/2019 vàng tăng đột phá bảng giá vàng trong nước hôm nay

Bảng giá vàng hôm nay 27/9: vàng sjc, 9999, 18k giảm nhẹ

Bảng giá vàng hôm nay 15/6/2017 sjc -9999- 24k -18k

Bảng giá vàng hôm nay ngày 14/6/2017 sjc -9999- 24k- 18k

Bảng giá vàng hôm nay 28/6 sjc- 9999 -24k -18k

Giá vàng hôm nay 18/11/2019: giá vàng nín thở chờ đàm phán