Thông tin giá vàng 24k hôm nay tại bến tre mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về giá vàng 24k hôm nay tại bến tre mới nhất ngày 18/01/2020 trên website Binhvinamphuong.com

Giá vàng trong nước hôm nay

Công ty TNHH MTV Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L43.10043.450
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c43.20043.650
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân43.20043.750
Vàng nữ trang 99,99%42.65043.450
Vàng nữ trang 99%42.02043.020
Vàng nữ trang 75%31.34132.741
Vàng nữ trang 58,3%24.08425.484
Vàng nữ trang 41,7%16.87018.270
Hà NộiVàng SJC43.10043.470
Đà NẵngVàng SJC43.10043.470
Nha TrangVàng SJC43.09043.470
Cà MauVàng SJC43.10043.470
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC43.07043.480
HuếVàng SJC43.08043.470
Biên HòaVàng SJC43.10043.450
Miền TâyVàng SJC43.10043.450
Quãng NgãiVàng SJC43.10043.450
Đà LạtVàng SJC43.12043.500
Long XuyênVàng SJC43.10043.450

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
Kim Thần Tài43.24043.40043.16043.47043.25043.430
Lộc Phát Tài43.24043.40043.16043.47043.25043.430
Kim Ngân Tài43.24043.400----
Nguyên liệu 99.9943.16043.31043.12043.31043.14043.350
Nguyên liệu 99.943.11043.26043.07043.26043.09043.300
Nữ trang 99.9942.81043.61042.81043.61042.85043.550
Nữ trang 99.942.71043.51042.71043.51042.55043.450
Nữ trang 9942.51043.21042.51043.21042.25043.150
Nữ trang 75 (18k)30.91032.91030.91032.91031.51032.810
Nữ trang 68 (16k)29.04031.04029.04031.04027.18027.880
Nữ trang 58.3 (14k)23.64025.64023.64025.64024.25025.550
Nữ trang 41.7 (10k)13.76015.76013.76015.760--

Công ty Cổ phần Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận - PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999943.35017/01/2020 09:24:56
PNJ43.15043.65017/01/2020 09:24:56
SJC43.00043.40017/01/2020 09:24:56
Hà NộiPNJ43.15043.65017/01/2020 09:24:56
SJC43.00043.40017/01/2020 09:24:56
Đà NẵngPNJ43.15043.65017/01/2020 09:24:56
SJC43.00043.40017/01/2020 09:24:56
Cần ThơPNJ43.15043.65017/01/2020 09:24:56
SJC43.00043.40017/01/2020 09:24:56
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)43.15043.65017/01/2020 09:24:56
Nữ trang 24K42.60043.40017/01/2020 09:24:56
Nữ trang 18K31.30032.70017/01/2020 09:24:56
Nữ trang 14K24.14025.54017/01/2020 09:24:56
Nữ trang 10K16.80018.20017/01/2020 09:24:56

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L43.20043.400
Vàng 24K (999.9)42.80043.400
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)42.90043.400
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC43.21043.390

Công ty TNHH Bảo Tín Minh Châu - BTMC

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)43.18043.680
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)43.18043.680
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)43.18043.680
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)42.70043.600
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)42.60043.500
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)43.21043.380
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)43.21043.380
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)42.300
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)
Vàng 680 (16.8k)
Vàng 680 (16.32k)
Vàng 585 (14k)
Vàng 37.5 (9k)
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.340
Vàng 700 (16.8k)27.300
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.620
Vàng 37.5 (9k)14.060

Công ty TNHH Vàng Mi Hồng

Loại vàng Mua Bán
SJC43254365
99,9%43104355
98,5%42104310
98,0%41904290
95,0%40700
75,0%29603160
68,0%26602830
61,0%25602730

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Ngọc Thẫm

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,272,000 VNĐ4,347,000 VNĐ
HBSHBS4,302,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,302,000 VNĐ4,347,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,277,000 VNĐ4,347,000 VNĐ
18K75%18K75%3,189,000 VNĐ3,339,000 VNĐ
VT10KVT10K3,189,000 VNĐ3,339,000 VNĐ
VT14KVT14K3,189,000 VNĐ3,339,000 VNĐ
16K16K2,653,000 VNĐ2,803,000 VNĐ

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sinh Diễn - SDJ

LoạiMua vàoBán ra
Vàng 99.94.270.000 ₫4.340.000 ₫
Nhẫn vỉ SDJ4.280.000 ₫4.350.000 ₫
Bạc45.000 ₫70.000 ₫
Vàng Tây2.650.000 ₫3.150.000 ₫
Vàng Ý PT3.150.000 ₫4.300.000 ₫

Các cửa hàng / tiệm vàng khác

Kim Định, Kim Chung, Ngọc Hải, Kim Tín, Phú Hào, Giao Thủy, Mỹ Ngọc, Phước Thanh Thịnh, Mão Thiệt, Duy Mong, Kim Hoàng, Kim Thành Huy, Kim Túc, Quý Tùng, Mỹ Hạnh, Quốc Bảo, Phúc Thành, Ánh Sáng, Kim Thành, Kim Hương, Kim Liên, Rồng Phụng, Rồng Vàng, Đại Phát Vượng, Kim Khánh, Đặng Khá, Kim Hoa, Kim Hoàn, Kim Quy, Duy Hiển, Kim Yến, Lập Đức, Kim Mai, Phú Mỹ Ngọc, Phương Xuân, Duy Chiến, Lê Cương, Phú Nguyên, Mạnh Hải, Minh Thành, Kim Cúc, Kim Sen, Xuân Trường, Phước Lộc, Đức Hạnh, Quang Trung

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,272,000 VNĐ4,347,000 VNĐ
HBSHBS4,302,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,302,000 VNĐ4,347,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,277,000 VNĐ4,347,000 VNĐ
18K75%18K75%3,189,000 VNĐ3,339,000 VNĐ
VT10KVT10K3,189,000 VNĐ3,339,000 VNĐ
VT14KVT14K3,189,000 VNĐ3,339,000 VNĐ
16K16K2,653,000 VNĐ2,803,000 VNĐ

Cách tính tuổi vàng 8K, 10K, 14K, 16K, 18K, 21K, 22K, 24K

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ Kitco 24h - Đơn vị tính USD/Oz

Biểu đồ 30 ngày

Biểu đồ 60 ngày

Biểu đồ 6 tháng

Biểu đồ 1 năm

Lịch sử giao dịch 30 ngày - Đơn vị tính USD/Oz

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2020-01-161556.301557.951547.861552.24 0.25
2020-01-151546.261558.001545.851556.03 0.64
2020-01-141548.101548.721535.851546.21 0.1
2020-01-131561.361561.361546.451547.70 0.81
2020-01-101552.131560.881545.581560.14 0.52
2020-01-091556.791561.201540.081552.15 0.27
2020-01-081576.251610.921552.101556.31 1.13
2020-01-071565.101576.781555.151573.80 0.53
2020-01-061560.941588.031559.751565.56 1.07
2020-01-031528.561553.471527.521548.91 1.32
2020-01-021519.921530.901517.991528.59 0.38
2019-12-311514.421524.211514.391522.86 0.53
2019-12-301511.071515.751510.431514.84 0.3
2019-12-271510.791514.781506.851510.39 0.16
2019-12-261499.691512.051497.091508.11 0.6
2019-12-241485.221500.141484.221499.20 0.91
2019-12-231478.291485.971477.241485.56 0.55
2019-12-201478.791480.721475.591477.39 0.1
2019-12-191475.541481.361473.041478.82 0.26
2019-12-181476.231479.011470.491475.12 0.09
2019-12-171475.651480.231473.981476.33 0.03

Cách tính giá vàng trong nước từ giá vàng thế giới

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Các thông số tham khảo:

  • 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng
  • 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram
  • 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram
  • 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram
  • 1 phân = 10 ly = 0.375 gram
  • 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram
  • 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram
  • Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce
  • Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce
  • Thuế nhập khẩu: 1%
  • Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Liên quan giá vàng 24k hôm nay tại bến tre

Thvl | người đưa tin 24g: giá vàng, giá dầu tiếp tục lao dốc

Thvl | giá vàng liên tiếp tăng mạnh, nhà đầu tư cần thận trọng

Cửa hàng vàng bạc tại bến tre

“giá vàng tăng bất thường, người dân nên bình tĩnh!”

Giá vàng hôm nay mới nhất ngày 18 tháng 12 năm 2019 | xem giá vàng bảo tín minh châu, sjc, pnj, doji

Tăng đột phá - giá vàng cao nhất trong 2 năm trở lại đây

Giá vàng hôm nay 11/1/2020: giá vàng 9999 hôm nay bất ngờ tăng trở lại

Giá vàng hôm nay | dân trí thức có nên mua vào? có nên lướt sóng? tin việt mới nhất

Công ty tnhh vàng bạc đá quý ngọc thẩm nhiều năm liền đạt danh hiệu hvnclc 2017

Giá vàng hôm nay 8/1/2020 vàng chạm mốc 45 triệu đồng

Vòng ximen đặc 18k siêu sáng lấp lánh.

Giá vàng hôm nay ngày 29/12/2019 - giá vàng 9999 tiếp tục tăng phiên cuối tuần

Hôm nay tân gia ! khoe nói gì ?

Giá vàng hôm nay giá vàng ngày hôm nay mới nhất 24h

Giá vàng hôm nay 22/11/2019 vàng 9999 hôm nay bao nhiêu 1 chỉ

Stv -thông tin dịch vụ, thị trường ngày 28/8 - vàng 9999 (nhẫn) 42,5 triệu đồng/lượng

Giá vàng hôm nay ngày 24/12/2019 - giá vàng 9999 bất ngờ tăng mạnh

Tiệm vàng kim ngọc

Giá vàng hôm nay ngày 3 tháng 1 năm 2020-giá vàng 9999 hôm nay mới nhất

Phú quý - nhẫn kim tiền phú quý vàng 24k (999.9)

Tiệm vàng kim ngọc ***** cái răng. cần thơ

💎 vàng phú hào 💎 💘25 - 27 nguyễn du, p2, tp bến tre💘

Giá vàng hôm nay ngày mới nhất | vàng sjc, pnj, doji, bảo tín minh châu

💎 vàng phú hào 💎 💘25 - 27 nguyễn du, p2, tp bến tre💘

Giá vàng 24/11/2019 giá vàng 9999 hôm nay bao nhiêu

Giá vàng hôm nay 6 1 2020-giá vàng tăng mạnh sjc 999 24k 14k

Vướng tin đồn kinh doanh vàng giả, tiệm vàng phải mua cấp tập hơn 1.000 lượng - tin tức chọn lọc

Giá vàng hôm nay 10/11/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Giá vàng hôm nay ngày 26/12/2019 chiều

Giá vàng hôm nay 3/1/2019 vàng tăng vọt giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999

Giá vàng 9999 mới nhất ngày 25-11-2019 vàng tiếp tục giảm

💖💓💖vangphuhao.com💖💓💖 💎 vàng phú hào 💎 💘25 - 27 nguyễn du, p2,tp bến tre💘

Giá vàng hôm nay 1/10/2019 || giá vàng 9999 hôm nay || mai gầy

Giới thiệu công ty vàng mi hồng

Giá vàng hôm nay 23/11/2019

Giá vàng hôm nay 30/11/2019 giá vàng 9999 hôm nay bao nhiêu

Clip bản tin thị trường pnj bến tre

Giá vàng ngày hôm nay 14/11: tăng trở lại trên thị trường quốc tế

Giá heo hơi hôm nay 26/9/2019: giá lợn hơi miền nam tăng 4000/kg tại bến tre

Ngày 11 tháng 6, 2019

Giá vàng hôm nay 19/7 tiếp tục tăng giá ở cả 2 chiều mua vào bán ra

Giá vàng hôm nay 25/11/2019: giá vàng 9999 hôm nay xu hướng giảm

Giá vàng hôm nay 28/11/2019 giá vàng 9999 hôm nay bao nhiêu 1 chỉ

Giá vàng hôm nay 05/07/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Giá vàng hôm nay mới nhất ngày 27 tháng 12 năm 2019 | bảo tín minh châu, sjc, pnj, doji | tin tức

Giá vàng hôm nay ngày 2 tháng 10 năm 2019 | diễn biến mới khiến giá vàng bất ngờ tăng trở lại