Thông tin gia vang 24k tai mi hong hom nay mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về gia vang 24k tai mi hong hom nay mới nhất ngày 13/11/2019 trên website Binhvinamphuong.com

Giá vàng trong nước hôm nay

Công ty TNHH MTV Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L41.16041.420
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c41.13041.580
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân41.13041.680
Vàng nữ trang 99,99%40.62041.420
Vàng nữ trang 99%40.01041.010
Vàng nữ trang 75%29.81831.218
Vàng nữ trang 58,3%22.90024.300
Vàng nữ trang 41,7%16.02417.424
Hà NộiVàng SJC41.16041.440
Đà NẵngVàng SJC41.16041.440
Nha TrangVàng SJC41.15041.440
Cà MauVàng SJC41.16041.440
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC41.13041.450
HuếVàng SJC41.14041.440
Biên HòaVàng SJC41.16041.420
Miền TâyVàng SJC41.16041.420
Quãng NgãiVàng SJC41.16041.420
Đà LạtVàng SJC41.18041.470
Long XuyênVàng SJC41.16041.420

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ41.24041.44041.18041.46041.20041.440
SJC Buôn--41.18041.46041.20041.440
Nguyên liệu 99.9941.18041.33041.13041.31041.15041.300
Nguyên liệu 99.941.13041.28041.08041.26041.10041.250
Lộc Phát Tài41.24041.44041.18041.46041.20041.440
Kim Thần Tài41.24041.44041.18041.46041.20041.440
Hưng Thịnh Vượng--41.18041.58041.18041.580
Nữ trang 99.9940.84041.54040.84041.54040.80041.500
Nữ trang 99.940.74041.44040.74041.44040.50041.400
Nữ trang 9940.44041.14040.44041.14040.20041.100
Nữ trang 75 (18k)29.36031.36029.36031.36029.98031.280
Nữ trang 68 (16k)27.57029.57027.57029.57027.18027.880
Nữ trang 58.3 (14k)22.43024.43022.43024.43023.06024.360
Nữ trang 41.7 (10k)13.76015.76013.76015.760--

Công ty Cổ phần Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận - PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999941.27013/11/2019 13:42:17
PNJ40.90041.40013/11/2019 13:42:17
SJC41.15041.40013/11/2019 13:42:17
Hà NộiPNJ40.90041.40013/11/2019 13:42:17
SJC41.15041.40013/11/2019 13:42:17
Đà NẵngPNJ40.90041.40013/11/2019 13:42:17
SJC41.15041.40013/11/2019 13:42:17
Cần ThơPNJ40.90041.40013/11/2019 13:42:17
SJC41.15041.40013/11/2019 13:42:17
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)40.90041.40013/11/2019 13:42:17
Nữ trang 24K40.50041.30013/11/2019 13:42:17
Nữ trang 18K29.73031.13013/11/2019 13:42:17
Nữ trang 14K22.91024.31013/11/2019 13:42:17
Nữ trang 10K15.93017.33013/11/2019 13:42:17

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L41.25041.450
Vàng 24K (999.9)40.80041.400
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)40.90041.400
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC41.26041.440

Công ty TNHH Bảo Tín Minh Châu - BTMC

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)41.31041.760
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)41.31041.760
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)41.31041.760
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)40.80041.700
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)40.70041.600
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)40.700
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)41.28041.420
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)40.400
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)
Vàng 680 (16.8k)
Vàng 680 (16.32k)
Vàng 585 (14k)
Vàng 37.5 (9k)
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.340
Vàng 700 (16.8k)27.300
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.620
Vàng 37.5 (9k)14.060

Công ty TNHH Vàng Mi Hồng

Loại vàng Mua Bán
SJC41254143
99,9%41054135
98,5%40254105
98,0%40054085
95,0%38750
75,0%28403040
68,0%25402710
61,0%24402610

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Ngọc Thẫm

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,080,000 VNĐ4,140,000 VNĐ
HBSHBS4,100,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,105,000 VNĐ4,145,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,080,000 VNĐ4,145,000 VNĐ
18K75%18K75%3,060,000 VNĐ3,180,000 VNĐ
VT10KVT10K3,060,000 VNĐ3,180,000 VNĐ
VT14KVT14K3,060,000 VNĐ3,180,000 VNĐ
16K16K2,532,000 VNĐ2,652,000 VNĐ

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sinh Diễn - SDJ

LoạiMua vàoBán ra
Vàng 99.94.110.000 ₫4.140.000 ₫
Nhẫn vỉ SDJ4.120.000 ₫4.155.000 ₫
Bạc45.000 ₫60.000 ₫
Vàng Tây2.400.000 ₫2.900.000 ₫
Vàng Ý PT2.900.000 ₫4.000.000 ₫

Các cửa hàng / tiệm vàng khác

Kim Định, Kim Chung, Ngọc Hải, Kim Tín, Phú Hào, Giao Thủy, Mỹ Ngọc, Phước Thanh Thịnh, Mão Thiệt, Duy Mong, Kim Hoàng, Kim Thành Huy, Kim Túc, Quý Tùng, Mỹ Hạnh, Quốc Bảo, Phúc Thành, Ánh Sáng, Kim Thành, Kim Hương, Kim Liên, Rồng Phụng, Rồng Vàng, Đại Phát Vượng, Kim Khánh, Đặng Khá, Kim Hoa, Kim Hoàn, Kim Quy, Duy Hiển, Kim Yến, Lập Đức, Kim Mai, Phú Mỹ Ngọc, Phương Xuân, Duy Chiến, Lê Cương, Phú Nguyên, Mạnh Hải, Minh Thành, Kim Cúc, Kim Sen, Xuân Trường, Phước Lộc, Đức Hạnh, Quang Trung

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,080,000 VNĐ4,140,000 VNĐ
HBSHBS4,100,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,105,000 VNĐ4,145,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,080,000 VNĐ4,145,000 VNĐ
18K75%18K75%3,060,000 VNĐ3,180,000 VNĐ
VT10KVT10K3,060,000 VNĐ3,180,000 VNĐ
VT14KVT14K3,060,000 VNĐ3,180,000 VNĐ
16K16K2,532,000 VNĐ2,652,000 VNĐ

Cách tính tuổi vàng 8K, 10K, 14K, 16K, 18K, 21K, 22K, 24K

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ Kitco 24h - Đơn vị tính USD/Oz

Biểu đồ 30 ngày

Biểu đồ 60 ngày

Biểu đồ 6 tháng

Biểu đồ 1 năm

Lịch sử giao dịch 30 ngày - Đơn vị tính USD/Oz

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-11-121455.001459.781445.731455.76 0.02
2019-11-111459.291466.131448.061455.61 0.19
2019-11-081467.771472.411456.091458.36 0.66
2019-11-071490.451492.191460.211467.92 1.54
2019-11-061482.721493.711482.281490.45 0.48
2019-11-051509.241509.501479.401483.36 1.77
2019-11-041513.851514.471504.311509.58 0.31
2019-11-011512.151515.571503.481514.16 0.14
2019-10-311495.881513.771494.201512.08 1.08
2019-10-301487.391496.601481.151495.89 0.57
2019-10-291491.881494.651483.661487.39 0.31
2019-10-281503.111508.051489.911491.88 0.91
2019-10-251503.461517.601500.511505.45 0.12
2019-10-241492.021503.851488.191503.69 0.79
2019-10-231488.081495.921487.841491.90 0.28
2019-10-221484.391488.891480.691487.76 0.24
2019-10-211491.771495.061481.401484.28 0.45
2019-10-181491.881494.141484.751490.94 0.07
2019-10-171490.351497.381483.441491.86 0.12
2019-10-161481.221491.131477.171490.13 0.61
2019-10-151493.351498.391477.351481.10 0.83
2019-10-141488.021496.971483.101493.29 0.49

Cách tính giá vàng trong nước từ giá vàng thế giới

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Các thông số tham khảo:

  • 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng
  • 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram
  • 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram
  • 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram
  • 1 phân = 10 ly = 0.375 gram
  • 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram
  • 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram
  • Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce
  • Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce
  • Thuế nhập khẩu: 1%
  • Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Liên quan gia vang 24k tai mi hong hom nay

Giới thiệu công ty vàng mi hồng

Những dịch vụ tại hệ thống cửa hàng vàng mi hồng

[vàng mi hồng app] - giới thiệu ứng dụng di động vàng mi hồng

Vàng mi hồng mừng xuân kỷ hợi 2019

Giá vàng hôm nay 26/8/2019 || giá vàng tăng mạnh|| vàng 9999.vàng 18k

🇹🇼💜🇻🇳 đài loan(taiwan): vàng đẹp của đài loan( gold taiwan)

Giá vàng hôm nay | dân trí thức có nên mua vào? có nên lướt sóng? tin việt mới nhất

Giới thiệu công ty vàng mi hồng

Thêm 2 tiệm vàng ở nghệ an bị phạt 170 triệu vì mua bán vàng, usd | vtc14

Thvl | giá vàng liên tiếp tăng mạnh, nhà đầu tư cần thận trọng

Giá vàng hôm nay 6/11/2019 || tỷ giá ngọai tệ || giá đôla mỹ mới nhất|| fast news

Thvl | người đưa tin 24g: giá vàng, giá dầu tiếp tục lao dốc

Giá vàng - xu hướng forex (28/10 - 01/11/2019): #xauusd, gbp/usd, eur/usd, usd/chf, usd/jpy

Thông điệp tết từ vàng mi hồng

Giá vàng hôm nay 26/10/2019|| giá vàng trong nước bật tăng mạnh|| mai gầy

Kỷ niệm 29 năm ngày truyền thống công ty vàng mi hồng (24/9/1989 -24/9/2018)

Phú quý - nhẫn kim tiền phú quý vàng 24k (999.9)

Mùng 10 tháng giêng - đón lộc thần tài - đến ngay vàng mi hồng!

Giá vàng chiều ngày hôm nay 3/11/2019 | s2 golds

Giá vàng hôm nay ngày 14/7/2019 | giá vàng mới nhất

Phn | vàng 10k - 14k - 18k là gì - sự khác nhau giữa vàng 10k-14k-18k

Vàng mi hồng mừng xuân mậu tuất 2018

Báo giá trang pháp, mỹ hồng, sen, mai vàng ngày 05/11/2019 | tín ô môn

đại gia đình vàng mi hồng khuấy động mùa hè 2018

Vàng mi hồng tưng bừng khai xuân kỷ hợi 2019

Giá vàng hôm nay 18/8/2019 lúc 8h30 sáng.

đấu giá thành công 3 phẩm vật-công ty vàng bạc mi hồng (anh tu mi)-sen vàng từ bi 2016

Giá vàng hôm nay 5/9/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Giá vàng hôm nay 24/7/2017: giá vàng trong nước và thế giới 24h qua

Vòng ximen đặc 18k siêu sáng lấp lánh.

Vàng 10k - 14k - 24k là gì? nên chọn loại nào?

Tiệm vàng hoàng phát vàng 18k lắc tay dây chuyền mẫu độc đẹp sáng theo công nghệ in 3d

Thvl | người đưa tin 24g: giá vàng miếng sjc tăng vọt sau tết

Thông tin giá vàng hàng tuần 17.4 - 21.4.2017

Giá vàng hôm nay ngày 20 tháng 7 năm 2019 | giá vàng giảm do chốt lời và đồng đô la tăng

đại gia đình mi hồng mừng kỉ niệm 28 năm ngày truyền thống mi hồng 24.9.2017

Thông tin vàng hàng ngày 28.3 - 31.3.2017

Giá vàng hôm nay ngày 27 tháng 9 năm 2019 | tin tức mới nhất về giá vàng 9999 và giá usd

🇯🇵thật khó mà tin mì phủ vàng 24k giá rẻ như cho chỉ 50k/hộp, ko thử thì phí cả 1 đời #390

Giá vàng ngày hôm nay 27/10/2019 | s2 golds

Thông tin vàng hàng tuần 08.01 - 12.01.2018

Thông tin vàng hàng tuần 17.07 - 21.07.2017

Giá vàng ngày hôm nay 22/10/2019 | s2 golds

Giá vàng hôm nay 13/7: tăng trong khoảng 80.000 – 270.000 đồng/lượng

Giá vàng hôm nay 21/6 sjc -9999- 24k- 18k

Trang sức vàng 18k italy mới về đang lên quầy

Vàng tăng mạnh|| giá vàng hôm nay 15/8/2019, vàng sjc, nhẫn, vàng 9999

Giá vàng hôm nay 25/7/2017: giá vàng trong nước và thế giới 24h qua