Thông tin gia vang rong ngay hom nay mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về gia vang rong ngay hom nay mới nhất ngày 22/11/2019 trên website Binhvinamphuong.com

Giá vàng trong nước hôm nay

Công ty TNHH MTV Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L41.35041.580
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c41.31041.740
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân41.31041.840
Vàng nữ trang 99,99%40.78041.580
Vàng nữ trang 99%40.16841.168
Vàng nữ trang 75%29.93831.338
Vàng nữ trang 58,3%22.99424.394
Vàng nữ trang 41,7%16.09117.491
Hà NộiVàng SJC41.35041.600
Đà NẵngVàng SJC41.35041.600
Nha TrangVàng SJC41.34041.600
Cà MauVàng SJC41.35041.600
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC41.32041.610
HuếVàng SJC41.33041.600
Biên HòaVàng SJC41.35041.580
Miền TâyVàng SJC41.35041.580
Quãng NgãiVàng SJC41.35041.580
Đà LạtVàng SJC41.37041.630
Long XuyênVàng SJC41.35041.580

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ41.37041.57041.32041.55041.35041.550
SJC Buôn--41.34041.53041.36041.540
Nguyên liệu 99.9941.30041.40041.25041.38041.28041.380
Nguyên liệu 99.941.25041.35041.20041.33041.23041.330
Lộc Phát Tài41.37041.57041.32041.55041.35041.550
Kim Thần Tài41.37041.57041.32041.55041.35041.550
Hưng Thịnh Vượng--41.30041.70041.30041.700
Nữ trang 99.9940.97041.67040.97041.67040.88041.580
Nữ trang 99.940.87041.57040.87041.57040.58041.480
Nữ trang 9940.57041.27040.57041.27040.28041.180
Nữ trang 75 (18k)29.45031.45029.45031.45030.04031.340
Nữ trang 68 (16k)27.63029.63027.63029.63027.18027.880
Nữ trang 58.3 (14k)22.51024.51022.51024.51023.11024.410
Nữ trang 41.7 (10k)13.76015.76013.76015.760--

Công ty Cổ phần Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận - PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999941.36022/11/2019 13:21:09
PNJ41.05041.55022/11/2019 13:21:09
SJC41.30041.55022/11/2019 13:21:09
Hà NộiPNJ41.05041.55022/11/2019 13:21:09
SJC41.30041.55022/11/2019 13:21:09
Đà NẵngPNJ41.05041.55022/11/2019 13:21:09
SJC41.30041.55022/11/2019 13:21:09
Cần ThơPNJ41.05041.55022/11/2019 13:21:09
SJC41.30041.55022/11/2019 13:21:09
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)41.05041.55022/11/2019 13:21:09
Nữ trang 24K40.65041.45022/11/2019 13:21:09
Nữ trang 18K29.84031.24022/11/2019 13:21:09
Nữ trang 14K23.00024.40022/11/2019 13:21:09
Nữ trang 10K15.99017.39022/11/2019 13:21:09

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L41.32041.520
Vàng 24K (999.9)41.00041.600
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)41.10041.600
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC41.33041.510

Công ty TNHH Bảo Tín Minh Châu - BTMC

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)41.33041.780
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)41.33041.780
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)41.33041.780
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)40.80041.700
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)40.70041.600
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)40.700
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)41.34041.520
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)40.400
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)
Vàng 680 (16.8k)
Vàng 680 (16.32k)
Vàng 585 (14k)
Vàng 37.5 (9k)
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.340
Vàng 700 (16.8k)27.300
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.620
Vàng 37.5 (9k)14.060

Công ty TNHH Vàng Mi Hồng

Loại vàng Mua Bán
SJC41374150
99,9%41204145
98,5%40404120
98,0%40204100
95,0%38900
75,0%28403040
68,0%25402710
61,0%24402610

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Ngọc Thẫm

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sinh Diễn - SDJ

LoạiMua vàoBán ra
Vàng 99.94.110.000 ₫4.135.000 ₫
Nhẫn vỉ SDJ4.120.000 ₫4.145.000 ₫
Bạc45.000 ₫60.000 ₫
Vàng Tây2.400.000 ₫2.900.000 ₫
Vàng Ý PT2.900.000 ₫4.000.000 ₫

Các cửa hàng / tiệm vàng khác

Kim Định, Kim Chung, Ngọc Hải, Kim Tín, Phú Hào, Giao Thủy, Mỹ Ngọc, Phước Thanh Thịnh, Mão Thiệt, Duy Mong, Kim Hoàng, Kim Thành Huy, Kim Túc, Quý Tùng, Mỹ Hạnh, Quốc Bảo, Phúc Thành, Ánh Sáng, Kim Thành, Kim Hương, Kim Liên, Rồng Phụng, Rồng Vàng, Đại Phát Vượng, Kim Khánh, Đặng Khá, Kim Hoa, Kim Hoàn, Kim Quy, Duy Hiển, Kim Yến, Lập Đức, Kim Mai, Phú Mỹ Ngọc, Phương Xuân, Duy Chiến, Lê Cương, Phú Nguyên, Mạnh Hải, Minh Thành, Kim Cúc, Kim Sen, Xuân Trường, Phước Lộc, Đức Hạnh, Quang Trung

Cách tính tuổi vàng 8K, 10K, 14K, 16K, 18K, 21K, 22K, 24K

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ Kitco 24h - Đơn vị tính USD/Oz

Biểu đồ 30 ngày

Biểu đồ 60 ngày

Biểu đồ 6 tháng

Biểu đồ 1 năm

Lịch sử giao dịch 30 ngày - Đơn vị tính USD/Oz

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-11-211474.771475.281462.261464.22 0.48
2019-11-201471.721478.301465.941471.24 0.05
2019-11-191471.131474.821464.881471.86 0.06
2019-11-181467.141473.641456.211471.03 0.29
2019-11-151470.881471.121462.431466.78 0.3
2019-11-141463.301474.381461.201471.05 0.53
2019-11-131455.731466.731455.361463.33 0.52
2019-11-121455.001459.781445.731455.76 0.02
2019-11-111459.291466.131448.061455.61 0.19
2019-11-081467.771472.411456.091458.36 0.66
2019-11-071490.451492.191460.211467.92 1.54
2019-11-061482.721493.711482.281490.45 0.48
2019-11-051509.241509.501479.401483.36 1.77
2019-11-041513.851514.471504.311509.58 0.31
2019-11-011512.151515.571503.481514.16 0.14
2019-10-311495.881513.771494.201512.08 1.08
2019-10-301487.391496.601481.151495.89 0.57
2019-10-291491.881494.651483.661487.39 0.31
2019-10-281503.111508.051489.911491.88 0.91
2019-10-251503.461517.601500.511505.45 0.12
2019-10-241492.021503.851488.191503.69 0.79
2019-10-231488.081495.921487.841491.90 0.28
2019-10-221484.391488.891480.691487.76 0.24

Cách tính giá vàng trong nước từ giá vàng thế giới

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Các thông số tham khảo:

  • 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng
  • 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram
  • 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram
  • 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram
  • 1 phân = 10 ly = 0.375 gram
  • 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram
  • 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram
  • Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce
  • Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce
  • Thuế nhập khẩu: 1%
  • Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Liên quan gia vang rong ngay hom nay

Giá vàng hôm nay ngày 19 tháng 11 năm 2019 | giá vang 9999 hom nay bao nhieu 1 chi

Giá vàng hôm nay ngày 16 tháng 11 năm 2019 | giá vang 9999 hom nay bao nhieu 1 chi

Giá vàng hôm nay ngày 18 tháng 11 năm 2019 | giá vàng ngày hôm nay bao nhiêu tiền 1 chỉ ?

Bảng giá vàng hôm nay ngày 18/11/2019

Giá vàng hôm nay ngày 17 tháng 11 năm 2019 | gia vang hom nay 9999 bao nhieu 1 chi

Giá vàng hôm nay ngày 15 tháng 11 năm 2019 | giá vàng ngày hôm nay bao nhiêu tiền 1 chỉ ?

Giá vàng hôm nay ngày 12 tháng 11 năm 2019 | giá vàng ngày hôm nay bao nhiêu tiền 1 chỉ ?

Giá vàng hôm nay ngày 14 tháng 11 năm 2019 | gia vang hom nay bao nhieu 1 chi

Giá vàng hôm nay thứ 7 ngày 16/11/2019 || vàng 9999, nhẫn vàng

Bảng giá vàng hôm nay ngày 15/11/2019 || vàng 9999 bao tiền 1 chỉ?

Tin nóng 11 giờ | giá vàng biến động trong ngày thần tài | 6/2/2017

Bảng giá vàng hôm nay ngày 17/11/2019 || giá vàng 9999, nhẫn, dây chuyền

Giá vàng trong nước giảm mạnh giá vàng ngày hôm nay giảm

Giá vàng hôm nay ngày 13 tháng 11 năm 2019 | giá vang 9999 hom nay bao nhiêu 1 chi

Giá vàng hôm nay ngày 26/8/2016 - gía vàng trong nước các loại: vàng sjc, doji, ...

Giá vàng hôm nay ngày 16/11/2019

Giá vàng hôm nay ngày 13/11/2019

Giá vàng hôm nay ngày 9/01/2019 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Giá vàng hôm nay ngày 10 tháng 11 năm 2019 | giá vàng ngày hôm nay bao nhiêu 1 chỉ

Giá vàng hôm nay ngày 11 tháng 11 năm 2019 | gia vang hom nay bao nhieu 1 chi

Giá vàng hôm nay chủ nhật ngày 6/10/2019 || vàng 9999, nhẫn vàng, sjc

Giá vàng ngày hôm nay 18/11/2019 giá vàng hôm nay bao nhiêu 1 chỉ

Gia vang 13/11 | gia vang hom nay | gia vang ngay 13/11

Giá vàng ngày hôm nay 14/11: tăng trở lại trên thị trường quốc tế

Giá vàng hôm nay ngày 17/8/2019 || tăng nhẹ trong nước

Giá vàng hôm nay ngày 28/7/2016 - gía vàng trong nươc, vàng 9999, vang sjc, vang doji,...

Xem giá vàng hôm nay thứ 7 ngày 16/7/2016 | giá vàng sjc, pnj, doji, vàng 9999

Giá vàng ngày hôm nay 16/11: dứt chuỗi tăng liên tiếp trong ba ngày

Giá vàng hôm nay giảm mạnh || ngày 14/8/2019, giảm mạnh quá bà con ơi

Giá vàng hôm nay ngày 25/8/2016 - gía vàng trong nước, góa vang sjc, doji,...

Giá vàng hôm nay ngày 16/10/2019 giá vàng trong nước lao dốc không phanh

Giá vàng ngày hôm nay 17/11/2019 | s2 golds

Xem giá vàng hôm nay thứ 6 ngày 15/7/2016 | giá vàng sjc, pnj, doji, vàng 9999

Giá vàng hôm nay ngày 20/01/2019 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Giá vàng hôm nay ngày 18/10/2019 | giá vàng 9999 hôm nay tăng mạnh

Giá vàng ngày hôm nay 12/11: chịu ảnh hưởng từ các tin tức thương mại

Giá vàng hôm nay ngày 21/10/2019| giá vàng 9999 đầu tuần trầm lắng đáng sợ

Tin nóng 24h hôm nay ngày 15-12 - tin tức 24 giờ trong ngày mới nhất cập nhật hàng giờ

Giá vàng hôm nay ngày 1/9/2019 || cập nhật giá vàng

Giá vàng ngày hôm nay 15/11/2019 | s2 golds

Giá vàng ngày hôm nay 16/11/2019 | s2 golds

Giá vàng trong nước và ngoài nước hôm nay ngày 4/6/2017

Xem giá vàng hôm nay ngày 17/7/2016 | giá vàng sjc, pnj, doji, vàng 9999

Tin tức 24h | ngày 16/3/2017: giá vàng trong nước tăng mạnh

Giá vàng hôm nay ngày 18/1/2018: vàng vững trên đỉnh cao 4 tháng - tin hot 24h online

Giá vàng ngày hôm nay 13/11: xuống thấp nhất trong hơn ba tháng

Giá vàng hôm nay ngày 30/1: người mua ồ ạt chốt lời, vàng tụt giá khỏi đỉnh - tin hot 24h online

Giá vàng hôm nay ngày 26/10/2019 | giá vàng 9999 tăng đáng kể

Giá vàng hôm nay ngày 1/8/2019 || vàng trong nước giảm mạnh

Giá vàng chiều ngày hôm nay 14/11/2019 | s2 golds