Thông tin gia vang sjc rach gia mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về gia vang sjc rach gia mới nhất ngày 19/09/2019 trên website Binhvinamphuong.com

★ Tỷ Giá Vàng 9999 – 24k – 18k – SJC – DOJI – PNJ Hôm Nay Mới Nhất

Giá vàng trong nước hôm nay

Công ty TNHH MTV Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L41.55041.850
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c41.53041.980
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân41.53042.080
Vàng nữ trang 99,99%41.05041.850
Vàng nữ trang 99%40.43641.436
Vàng nữ trang 75%30.14131.541
Vàng nữ trang 58,3%23.15124.551
Vàng nữ trang 41,7%16.20317.603
Hà NộiVàng SJC41.55041.870
Đà NẵngVàng SJC41.55041.870
Nha TrangVàng SJC41.54041.870
Cà MauVàng SJC41.55041.870
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC41.52041.880
HuếVàng SJC41.53041.870
Biên HòaVàng SJC41.55041.850
Miền TâyVàng SJC41.55041.850
Quãng NgãiVàng SJC41.55041.850
Đà LạtVàng SJC41.57041.900
Long XuyênVàng SJC41.55041.850

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ41.40041.60041.55041.85041.60041.850
SJC Buôn--41.57041.83041.60041.850
Nguyên liệu 99.9941.30041.55041.26041.60041.30041.550
Nguyên liệu 99.941.25041.50041.22041.55041.25041.500
Lộc Phát Tài41.40041.60041.55041.85041.60041.850
Kim Thần Tài41.40041.60041.55041.85041.60041.850
Hưng Thịnh Vượng--41.33041.73041.33041.730
Nữ trang 99.9940.80041.70040.80041.70040.70041.600
Nữ trang 99.940.70041.60040.70041.60040.60041.500
Nữ trang 9940.40041.30040.40041.30040.30041.200
Nữ trang 75 (18k)30.28031.48030.28031.48030.05031.350
Nữ trang 68 (16k)40.32029.79040.32029.79027.03027.730
Nữ trang 58.3 (14k)23.33024.53023.33024.53023.12024.420
Nữ trang 41.7 (10k)14.56015.76014.56015.760--

Công ty Cổ phần Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận - PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999941.70019/09/2019 08:16:42
PNJ41.30041.80019/09/2019 08:16:42
SJC41.50041.80019/09/2019 08:16:42
Hà NộiPNJ41.30041.80019/09/2019 08:16:42
SJC41.50041.80019/09/2019 08:16:42
Đà NẵngPNJ41.30041.80019/09/2019 08:16:42
SJC41.50041.80019/09/2019 08:16:42
Cần ThơPNJ41.30041.80019/09/2019 08:16:42
SJC41.50041.80019/09/2019 08:16:42
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)41.30041.80019/09/2019 08:16:42
Nữ trang 24K40.90041.70019/09/2019 08:16:42
Nữ trang 18K30.03031.43019/09/2019 08:16:42
Nữ trang 14K23.15024.55019/09/2019 08:16:42
Nữ trang 10K16.10017.50019/09/2019 08:16:42

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L41.60041.900
Vàng 24K (999.9)41.00041.700
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)41.20041.700
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC41.61041.890

Công ty TNHH Bảo Tín Minh Châu - BTMC

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)41.73042.180
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)41.73042.180
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)41.73042.180
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)41.20042.100
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)41.10042.000
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)41.100
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)41.80041.930
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)40.800
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)29.860
Vàng 680 (16.8k)27.810
Vàng 680 (16.32k)22.540
Vàng 585 (14k)23.110
Vàng 37.5 (9k)14.520
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.160
Vàng 700 (16.8k)27.140
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.480
Vàng 37.5 (9k)13.970

Công ty TNHH Vàng Mi Hồng

Loại vàng Mua Bán
SJC41554180
99,9%41404170
98,5%40604140
98,0%40404120
95,0%39200
75,0%28203020
68,0%25202690
61,0%24202590

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Ngọc Thẫm

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,070,000 VNĐ4,140,000 VNĐ
HBSHBS4,100,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,130,000 VNĐ4,180,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,070,000 VNĐ4,180,000 VNĐ
18K75%18K75%3,040,000 VNĐ3,180,000 VNĐ
VT10KVT10K3,040,000 VNĐ3,180,000 VNĐ
VT14KVT14K3,040,000 VNĐ3,180,000 VNĐ
16K16K2,512,000 VNĐ2,652,000 VNĐ

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sinh Diễn - SDJ

LoạiMua vàoBán ra
Vàng 99.94.100.000 ₫4.180.000 ₫
Nhẫn vỉ SDJ4.110.000 ₫4.190.000 ₫
Bạc45.000 ₫60.000 ₫
Vàng Tây2.400.000 ₫2.900.000 ₫
Vàng Ý PT2.900.000 ₫4.100.000 ₫

Các cửa hàng / tiệm vàng khác

Kim Định, Kim Chung, Ngọc Hải, Kim Tín, Phú Hào, Giao Thủy, Mỹ Ngọc, Phước Thanh Thịnh, Mão Thiệt, Duy Mong, Kim Hoàng, Kim Thành Huy, Kim Túc, Quý Tùng, Mỹ Hạnh, Quốc Bảo, Phúc Thành, Ánh Sáng, Kim Thành, Kim Hương, Kim Liên, Rồng Phụng, Rồng Vàng, Đại Phát Vượng, Kim Khánh, Đặng Khá, Kim Hoa, Kim Hoàn, Kim Quy, Duy Hiển, Kim Yến, Lập Đức, Kim Mai, Phú Mỹ Ngọc, Phương Xuân, Duy Chiến, Lê Cương, Phú Nguyên, Mạnh Hải, Minh Thành, Kim Cúc, Kim Sen, Xuân Trường, Phước Lộc, Đức Hạnh, Quang Trung

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,070,000 VNĐ4,140,000 VNĐ
HBSHBS4,100,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,130,000 VNĐ4,180,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,070,000 VNĐ4,180,000 VNĐ
18K75%18K75%3,040,000 VNĐ3,180,000 VNĐ
VT10KVT10K3,040,000 VNĐ3,180,000 VNĐ
VT14KVT14K3,040,000 VNĐ3,180,000 VNĐ
16K16K2,512,000 VNĐ2,652,000 VNĐ

Cách tính tuổi vàng 8K, 10K, 14K, 16K, 18K, 21K, 22K, 24K

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ Kitco 24h - Đơn vị tính USD/Oz

Biểu đồ 30 ngày

Biểu đồ 60 ngày

Biểu đồ 6 tháng

Biểu đồ 1 năm

Lịch sử giao dịch 30 ngày - Đơn vị tính USD/Oz

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-09-171498.871506.931493.291501.45 0.22
2019-09-161505.971512.451495.401498.21 0.75
2019-09-131498.601508.881485.541487.01 0.8
2019-09-121497.191524.061489.081498.90 0.13
2019-09-111485.801498.101485.051497.01 0.77
2019-09-101498.631500.801484.371485.51 0.88
2019-09-091507.541514.971497.471498.56 0.43
2019-09-061517.051527.721502.491504.92 0.92
2019-09-051552.111552.851506.191518.67 2.22
2019-09-041547.021556.881533.751552.28 0.34
2019-09-031529.551549.601521.501547.15 1.18
2019-09-021526.221533.931519.201528.96 0.32
2019-08-301527.781532.971516.931524.08 0.23
2019-08-291539.721550.251519.631527.53 0.74
2019-08-281541.901546.721531.831538.83 0.25
2019-08-271527.221544.481525.601542.60 1.01
2019-08-261541.791554.931524.931527.13 0.08
2019-08-231498.381530.081493.411528.30 1.99
2019-08-221502.301504.351492.311497.90 0.31
2019-08-211507.671507.931496.401502.40 0.32
2019-08-201495.871508.011492.611507.10 0.78
2019-08-191512.401512.851493.141495.41 1.24

Cách tính giá vàng trong nước từ giá vàng thế giới

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Các thông số tham khảo:

  • 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng
  • 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram
  • 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram
  • 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram
  • 1 phân = 10 ly = 0.375 gram
  • 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram
  • 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram
  • Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce
  • Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce
  • Thuế nhập khẩu: 1%
  • Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Liên quan gia vang sjc rach gia

Thvl | người đưa tin 24g: giá vàng, giá dầu tiếp tục lao dốc

Tiệm vàng kim định

Giá vàng hôm nay 12/9: giá vàng vẫn ổn định chờ thông tin mới

#set_đồ_cưới_vàng_24k mới về|kiềng 5chỉ với 3 phiên bản|bộ dây lắc hoa mai|kiềng - vòng kết hoa mai.

✅ một tiệm vàng ở kiên giang bị cướp giật

💰bộ sưu tập dây - mặt ngà voi chạm rồng của khách order đã xong nha quý khách. 🏆vàng 18k(620).

Tin đồn đổi tiền bùng phát đẩy giá vàng và giá đô ngày càng cao

Giá vàng hôm nay - sjc, 9999, 24k, 18k, 14k, 10k, 4/9/2019

Mua bán vàng phi sjc “nhiều chuyện kinh khủng lắm”! - alo 389 (số 26/2017)

Giá vàng tăng trong 6 tháng đầu năm 2014

Giá vàng hôm nay 7/2 | tin nóng mỗi giờ

Giá vàng hôm nay ngày 28/3 | tin nóng mỗi giờ

Bộ chanel vàng 18k(620).

Cafe hoa vàng - rạch giá, kiên giang

Bản tin thị trường giá vàng ngày 27 tháng 8 năm 2019

Tiem vang ngọc tuyet

#mặt_bạch_kim_italy_750.

Bộ đồ cưới 2018 (dây - lắc) 24k lại về thêm nha khách ơi

Giá vàng hôm nay ngày 17/8/2019 || tăng nhẹ trong nước

Giá vàng hôm nay 21/7 vàng sjc- vàng 9999- vàng 24k- vàng 18k (cuộc sống kinh doanh )

Giá vàng hôm nay 16/8/2919 tiếp tục tăng .vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Giá vàng hôm nay 11/8 "thiên đường" đô la đè nặng giá vàng | tin nóng mỗi giờ

Ngày 4/8/2019 || vàng hôm nay

Giá vàng hôm nay 02/7 vàng sjc vàng 9999 vàng 24k vàng 18k

Tin 24h-giá vàng giảm sâu ngày cuối năm

Bản tin giá vàng tiến cam ngày 19-08-2018

Giá vàng hôm nay ngày 15 tháng 7 năm 2019 | giá vàng giảm nhanh phiên đầu tuần

Tiem vang ngọc tuyết

Giá vàng hôm nay ngày 28/8 | tin nóng mỗi giờ

Giá vàng hôm nay giá vàng ngày hôm nay mới nhất 24h

❤nhẫn hoa mai bi móc máy mới về nha quý khách. 🌸vàng 18k(620).

Giá vàng hôm nay ngày 28/08/2017 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Giá vàng hôm nay 4/10/2018: usd thẳng tiến, vàng ngoi lên từ đáy

Bộ sưu tập lắc hoa hột màu kết hột trắng mới về nha quý khách. ❤vàng 18k(620).

❤❤lắc tay - lắc chân bi móc máy mix charm chìa khóa vàng 18k(620) nhỏ nhỏ xinh xinh.

Giá vàng hôm nay 1/3 | tin nóng mỗi giờ

Giá vàng hôm nay ngày 19/04/2018 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Giá vàng hôm nay ngày 26/12/2017 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Từ ngày 26/01/2019 đến ngày 04/02/2019 cơ sở 1: #mở_cửa_từ_7h30_đến_21h30.

Nhận biết nhẫn tròn trơn vàng rồng thăng long chính hãng: ý kiến chuyên gia - hàng thật hàng giả

Giá vàng hôm nay ngày 18/3/2018: giá vàng bắt đầu giảm nhiệt

🧧vòng đá thạch anh hồng mix tỳ hưu vàng 24k - charm bi bạch kim italy750.💰

Dntn vang kim huong

Giá vàng hôm nay ngày 9/11/2017 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Giá vàng hôm nay 8/12 | tin nóng mỗi giờ

Giá vàng hôm nay 24/6 sjc- 9999- 24k -18k

Bộ sưu tập vòng ximen bạch kim italy750

đất nền long an giá rẻ | khu dân cư an thắng - rạch kiến

😍#nhẫn_kiểu_hột_trắng_vàng_18k_620 mới về nha quý khách.😃