【#1】Xe Toyota Rush 2021: Đánh Giá Chi Tiết, Giá Bán, Khuyến Mãi

Xe Toyota Rush phiên bản 2021 được giới chuyên môn đánh giá là “tiểu Fortuner” trong phân khúc xe SUV 7 chỗ cỡ nhỏ với mức giá rẻ khá nổi bật trên thị trường hiện nay.

Xe Toyota Rush 2021 là 1 mẫu xe mới hiếm hoi trong phân khúc SUV cỡ nhỏ tại thị trường Việt Nam

1. Giới thiệu chung

Toyota Rush 2021 thực chất chính là “phiên bản Toyota” của mẫu xe Daihatsu Terios từng được ra mắt lần đầu từ năm 1997. Đây là mẫu xe SUV cỡ nhỏ – một sản phẩm của nhà sản xuất Toyota Nhật Bản.

Tại thị trường Nhật Bản, dòng xe này mang tên Toyota Rush nhưng tại một số thị trường khác nó mang những cái tên khác nhau. Cụ thể, tại thị trường Malaysia thì người ta gọi là xe Perodua Aruz hay Premier RiO, Zotye Nomad tại Ấn Độ, Daihatsu Taruna tại Indonesia, … Cái tên Toyota Rush đã được hãng Toyota sử dụng từ năm 2006 đến nay.

Toyota Rush được hãng xe Nhật Bản định hình ở phân khúc xe SUV 7 chỗ cỡ nhỏ (mini/ compact SUV). Điểm đặc biệt ở chiếc Toyota Rush phiên bản 2021 so với các dòng xe khác là một chiếc xe SUV 7 chỗ gầm cao hơn với kiểu dáng thể thao, chắc chắn và lịch sự đi cùng một mức giá khá “dễ chịu”.

Xe Toyota Rush có nhiều nét giống với “người anh” Fortuner

Sau chiếc Mitsubishi Xpander thì Toyota Rush là gương mặt thứ hai đại diện cho phân khúc xe hoàn toàn mới ở Việt Nam. Toyota Rush 2021 là dòng xe sở hữu một diện mạo nam tính với nhiều đường nét sắc cạnh cùng nhiều ưu điểm vượt trội bao gồm gầm xe cao phù hợp cho nhiều loại đường sá phức tạp như tại Việt Nam. Ngoài ra, Rush 2021 còn có có khả năng chở 7 người thay vì chỉ 5 người như các mẫu xe Crossover thông thường. Với nhiều thiết kế đặc trưng riêng biệt, khách hàng có thể lựa chọn dòng xe Toyota Rush 2021 cho nhu cầu kinh doanh các dòng xe dịch vụ hoặc vận chuyển.

2. Các thế hệ của dòng xe Toyota Rush

Cũng như nhiều dòng xe khác của Toyota thì Rush cũng không phải là một cái tên mới trên thị trường xe hơi nói chung. Thật vậy, sự ra đời của nó Toyota Rush đã thu hút được không ít sự quan tâm của giới mộ xe kể từ năm 1997 đến nay. Toyota Rush không chỉ chiếm lĩnh thị trường Indonesia mà còn bao phủ thương hiệu đến các quốc gia Châu Á và phương Tây như Ấn Độ, Trung Quốc, Nhật Bản, Malaysia, Chile, Thổ Nhĩ Kỳ, Đức, Venezuela, Úc và nhiều quốc gia khác.

Thế hệ đầu tiên

Toyota Rush ra đời vào năm 1997 với tên gọi Terios Kid (hoặc Toyota Cami), e có dạng 5 cửa và chỉ tập trung vào thị trường Nhật Bản. Đến năm 2000, hãng Toyota mới cho ra đời phiên bản nâng cấp đầu tiên của Rush với những thay đổi lớn cả về ngoại thất lẫn nội thất.

Toyota Rush có mặt tại rất nhiều quốc gia nhưng với nhiều tên gọi khác nhau. Đơn cử:

  • Tại Malaysia, khi sản xuất bởi Perodua, xe có tên gọi là Perodua Kembara.
  • Tại Ấn Độ, xe được bán ra với cái tên Premier RiO, được sản xuất bởi Premier Automobiles Limited, sau đó xe được đổi tên thành Zotye Nomad.
  • Tại Trung Quốc, thời điểm ban đầu Toyota Rush ra đời với hai loại. Một là phiên bản trái phép đến từ Mitsubishi (Zotye 2008) và phiên bản còn lại chính là FAW (Huali Terios).
  • Tại Indonesia, xe Toyota Rush được chào bán với cái tên Daihatsu Taruna.

Thế hệ thứ hai

Sau 8 năm có mặt trên thị trường, thế hệ thứ hai của Toyota Rush chính thức ra đời vào năm 2005. Tương tự Rush, Daihatsu Terios cũng trải qua một cuộc cách tân lớn cả về ngoại thất lẫn nội thất. Tất cả sự việc này đều bắt nguồn từ chiếc Daihatsu D-Concept 4X4 được ra mắt tại triển lãm ô tô Tokyo Motor Show 2005.

Và chỉ 1 năm sau đó, Toyota Rush đã được hãng xe chính thức đưa vào sản xuất và hứa hẹn rất nhiều thay đổi lớn. Cũng bắt đầu từ thời điểm này, Rush phiên bản mới được sở hữu hai loại thiết kế ghế ngồi – 5 chỗ, 7 chỗ và rộng hơn 200mm so với người tiền nhiệm.

Cũng giống như phiên bản đầu tiên, hãng Toyota quyết định vẫn tung phiên bản mới ra nhiều thị trường khác nhau và với nhiều tên gọi khác biệt:

  • Ở Nhật Bản, xe có tên là Daihatsu Be Go
  • Ở Châu Âu, Châu Á và Bắc Mỹ, xe được mang cái tên Rush.
  • Tại Indonesia, đến tháng 12 năm 2006, các phiên bản mới của Rush (5 ghế ngồi) và Terios (7 ghế ngồi) mới xuất hiện. Và mãi cho đến năm 2008, hãng Toyota mới tung ra chiếc Toyota Rush 7 chỗ ngồi ở thị trường Malaysia và Indonesia.

Thế hệ thứ 3

Ngày 23/11/2017, Toyota Rush thế hệ thứ 3 đã chính thức ra mắt thị trường Indonesia. Một thời gian ngắn sau đó, xe được trình làng tại thị trường Thái Lan.

Đến tháng 9/2018, mẫu xe này cũng đã ra mắt chính thức tại thị trường Việt Nam. Toyota Rush phiên bản 2021 được nhập khẩu nguyên chiếc từ Indonesia cùng với các “anh em” Fortuner, Avanza và mẫu xe hatchback hạng A Toyota Wigo.

3. Lỗi thường gặp trên dòng xe Toyota Rush

Với thiết kế nhỏ gọn và phù hợp xu hướng, Toyota Rush đã trở thành mẫu xe yêu thích của đông đảo khách hàng Việt Nam. Tuy nhiên, mẫu xe này cũng mắc phải một số lỗi thường gặp như nhiều dòng xe khác:

  • Điều hòa có mùi khó chịu
  • Điều hòa làm lạnh kém, gió yếu
  • Điều hòa giảm dần độ mát lạnh
  • Điều hòa đóng ngắt liên tục khi trời nóng

4. Đánh giá chi tiết

Toyota Rush phiên bản mới 2021 được nhiều chuyên gia về ô tô đánh giá như một sản phẩm mang hai dòng máu SUV và MPV, thay vì thuần chất MPV như thế hệ cũ. Mẫu xe này của hãng sản xuất Nhật Bản tỏ ra phù hợp với những gia đình ít người và khá linh hoạt khi di chuyển ở những khu vực chật hẹp nhờ sở hữu thiết kế nhỏ gọn.

Với phiên bản 2021, hầu hết tất cả người tiêu dùng đều đánh giá rất cao và hứa hẹn sẽ là mẫu xe được ưa chuộng nhất trong thời gian sắp tới.

4.1 Ngoại thất

Sở hữu một thiết kế ngoại thất trẻ trung, mạnh mẽ, mang phong cách thể thao đầy cuốn hút là những đặc điểm nhìn thấy đầu tiên khi đánh giá xe Toyota Rush mới về ngoại thất.

Đầu xe

Đánh giá xe Toyota Rush 2021 về thiết kế đầu xe thì mẫu xe này mang khá nhiều chi tiết tương đồng với “người anh” cùng nhà Toyota Fortuner. Fortuner hiện nay đang giữ vị trí dẫn đầu trong phân khúc MPV 7 chỗ tại Việt Nam.

Toyota Rush mang đến một thiết kế đầu xe nổi bật với “bộ mặt” đầy ấn tượng và cuốn hút theo ngôn ngữ Keen Look hiện tại của Toyota. Cụm lưới tản nhiệt được thiết kế dạng hình thang với các thanh kim loại được sơn đen mờ hầm hố. Với thiết kế cụm lưới tản nhiệt này, mẫu SUV 7 chỗ của Toyota khiến người dùng liên tưởng đến các mẫu xe ô tô siêu sang của châu Âu vốn rất được ưa chuộng.

Phần đầu xe Toyota Rush 2021

Bên cạnh cụm lưới tản nhiệt, cụm đèn sương mù của Toyota Rush cũng được thiết kế hình tam giác đen khá ngầu. Trang bị cụm đèn pha của Toyota Rush này được nhiều người dùng đánh giá khá cao bởi thiết kế hiện đại và mới mẻ. Cụm đèn pha của Rush còn được trang bị công nghệ LED hiện đại. Đặc biệt, Toyota Rush cũng được trang bị dải đèn LED định vị ban ngày sắc bén và thu hút.

Thân xe

Toyota Rush phiên bản mới năm 2021 sở hữu kích thước khá to lớn và đồ sộ giúp tổng thể phần thân của mẫu xe này trở nên mạnh mẽ hơn, mang hơi hướng xe SUV hơn.

Điểm nổi bật ở phần thân xe trên Toyota Rush thế hệ mới chính là ở bộ mâm xe. Bộ mâm hợp kim 2 tông màu có thiết kế 5 chấu bắt mắt cùng kích thước 17 inch tạo dáng lốc xoáy ấn tượng.

Bên cạnh đó, hãng sản xuất Toyota cũng sử dụng khá nhiều đường gân dập nổi trên thân xe của Rush. Các đường gân này hầu hết đều được các kỹ sư của hãng kéo dài theo chiều rộng của cửa ra vào xe. Ngoài ra, không giống với một vài đối thủ trong cùng phân khúc, Toyota Rush 2021 còn được dập nổi ở phần hốc bánh xe mang đến một thiết kế phần thân khá hiện đại và mang đậm phong cách thể thao.

Thân xe Toyota Rush được thiết kế khá hiện đại và đậm chất thể thao

Về gương chiếu hậu, mẫu SUV cỡ nhỏ này được trang bị bộ gương chiếu hậu ngoài có chức năng chỉnh, gập điện hiện đại. Chi tiết này còn được hãng Toyota làm ấn tượng hơn khi mạ chrome sáng bóng và đi kèm với đèn báo rẽ tiện lợi, sang trọng. Cùng với phía trước là biểu tượng công nghệ Dual VVT-i quen thuộc thường thấy trên các mẫu xe của nhà Toyota.

Khác với thế hệ tiền nhiệm, Toyota Rush phiên bản 2021 sở hữu một thay đổi lớn mà theo nhiều chuyên gia đánh giá, đó chính là chi tiết khiến phần thân xe của Rush trở nên thể thao hơn. Điểm thay đổi đặc biệt này chính là ở phần cửa sổ thứ 3 nằm giữa cột C và D. Nếu như trên phiên bản cũ phần cửa sổ này được tách ra khá rời rạc thì trên phiên bản mới, Toyota Rush đã được nối liền với dải cửa sổ mang đến một khối thiết kế liền mạch và ấn tượng.

Đuôi xe

Đánh giá Toyota Rush về phần đuôi xe, nhiều người dùng đánh giá khá cao mẫu SUV này ở lối thiết kế hiện đại ở phần đuôi xe. Với những mảng ốp góc cạnh, phần đuôi xe Toyota Rush khiến cho nhiều khách hàng vô cùng thích thú bởi một diện mạo nam tính và cuốn hút.

Đuôi xe Rush được thiết kế đơn giản nhưng mạnh mẽ với nhiều đường gân nổi và cụm đèn hậu được trang bị công nghệ LED (tương tự như đèn pha). Tuy nhiên, cụm đèn hậu ở Rush phiên bản mới được tạo hình chạy ngang thay cho kiểu bố trí dọc như trên thế hệ tiền nhiệm. Thiết kế cụm đèn hậu này tạo hình theo dạng chiếc xẻng to bản – đây cũng chính là một điểm nhấn vô cùng thu hút của Rush 2021 ở góc nhìn phía sau.

Cụm đèn hậu được trang bị trên mẫu xe Toyota Rush mới

Bên cạnh đó, Toyota Rush 2021 còn được trang bị sẵn đuôi cá thể thao phía trên tích hợp một dải đèn LED báo phanh với khả năng báo hiệu tốt hơn so với thế hệ trước, mục đích là cho các phương tiện di chuyển phía sau để ý.

Toyota Rush 2021 còn được hãng sản xuất trang bị thêm phần cản sau khá to và cao cho khả năng bảo vệ đuôi xe trước những va chạm tốt hơn. Một phần ốp khá to bản và được sơn đen vô cùng độc đáo nằm giữa phần cốp xe và cản sau giúp cho người dùng có thể cảm nhận được sự khỏe khoắn và chắc chắn của dòng xe SUV này.

Bên cạnh đó, Toyota Rush 2021 còn được trang bị đầy đủ gạt mưa phía sau cùng với chức năng sấy kính sau đảm bảo tầm nhìn tốt cho người lái khi trời mưa.

Màu sắc

Hãng sản xuất Toyota mang đến cho người dùng mẫu SUV cỡ nhỏ Toyota Rush phiên bản mới năm 2021 6 tùy chọn màu sắc gồm: Bạc, Trắng, Đỏ, Đen, Đồng và Đỏ Vang.

Xe Toyota Rush sở hữu 6 màu khá “hot”

6 tùy chọn màu sắc này của Rush 2021 cũng chính là những gam màu khá nổi bật cho tới thời điểm hiện nay. Chính vì vậy, người dùng cũng dễ dàng hơn trong việc lựa chọn cho mình một dòng xe phù hợp nhất.

Kích thước

Toyota Rush sở hữu kích thước khá to lớn nhưng nó cũng khá vừa vặn để xe di chuyển thoải mái trong phố nhưng vẫn được đảm bảo về không gian rộng rãi cho người dùng. Cụ thể, Rush có kích thước dài x rộng x cao lần lượt là 4.435 mm x 1.695 mm x 1.705 mm, đi kèm với trục cơ sở khá lớn và dài lên đến 2.695 mm.

Thân xe Toyota Rush khá vừa vặn phù hợp di chuyển trong đô thị

Với những thông số về kích thước như trên, kết hợp cùng những đường nét cá tính và chắc khỏe đã mang đến những vẻ đẹp thể thao tràn đầy sự tự tin của mẫu xe SUV này của nhà Toyota.

4.2 Nội thất

Toyota Rush 2021 sở hữu một không gian nội thất khá rộng rãi với 7 chỗ ngồi và hoàn toàn xứng đáng với mức giá mà người dùng bỏ ra. Tuy nhiên, so với một chiếc SUV tiêu chuẩn, chiều dài cơ sở của Toyota Rush 2021 trông ngắn hơn với chỉ 2.695 mm. Mặc dù vậy, với lối bố trí khoa học và tối giản, nhà sản xuất đã giúp cho mẫu xe này vẫn duy trì được trải nghiệm rộng rãi và thoải mái cho hành khách.

Hệ thống ghế ngồi

Toyota Rush phiên bản mới năm 2021 được giới đánh giá ô tô chấm điểm khá cao ở phần thiết kế nội thất. Phiên bản mới của Toyota Rush 2021 được trang bị hệ thống ghế ngồi bọc da với thiết kế ghế lái có phần cong để đỡ lưng tốt nhất, tạo cảm giác thoải mái nhất cho người lái trong những hành trình dài.

Ghế ngồi phía trước của xe Toyota Rush

Hãng xe Nhật Bản cũng bổ sung cho Rush thêm hàng ghế thứ 3 giúp nó trở thành một mẫu xe ô tô 7 chỗ đáng mua không kém gì mẫu xe Toyota Fortuner 7 chỗ hay Toyota Innova 8 chỗ. Ngoài ra, hàng ghế thứ hai và thứ ba được trang bị thêm chức năng gập chỉnh điện tiện ích giúp cho người dùng có thể mở rộng khoang hành lý khi cần thiết một cách thuận tiện nhất.

Ghế lái của xe Toyota Rush 2021 có khả năng điều chỉnh tay 6 hướng trong khi ghế hành khách có thể chỉnh tay 4 hướng: trượt, ngã. Bên cạnh đó, Toyota Rush còn được trang bị cửa sổ xe có điều chỉnh điện 1 chạm giúp chống kẹt ghế lái.

Vô lăng, táp lô

Xe Toyota Rush 2021 được hãng sản xuất tích hợp cụm vô lăng 3 chấu bọc da, mạ kim loại đi kèm với nhiều phím điều khiển đa chức năng khá tiện lợi và dễ sử dụng. Bên cạnh đó, chi tiết này còn được trang bị thêm chức năng chỉnh tay 2 hướng khác nhau giúp bạn có thể hoàn toàn điều khiển chiếc xe của mình một cách thuận tiện nhất.

Phía sau tay lái là cụm đồng hồ dạng high color được thiết kế khá trực quan và dễ quan sát đi kèm cùng một màn hình hiển thị đa thông tin hiện đại, cung cấp thông số một cách trực quan, hữu ích cho khả năng kiểm soát chiếc xe được hiệu quả hơn.

Vô lăng 3 chấu trên xe Toyota Rush

Về phần táp lô, Toyota Rush 2021 được trang bị bảng táp lô có thiết kế theo hình chữ T khoa học và khỏe khoắn với những đường chỉ giả trên bề mặt, giống như thiết kế của “đàn anh” Fortuner. Với thiết kế đối xứng cùng lối phối màu đen trắng hài hòa và trẻ trung cùng cụm điều khiển trung tâm dạng thác đổ mang đến cho Rush 2021 một cảm giác bề thế, to lớn. Một số chi tiết sang trọng đáng chú ý ở chiếc xe này chính là tay nắm cửa trong được mạ crom sáng bóng giúp nâng tầm trải nghiệm cho xe.

Khoang hành lý

Khoang hành lý Toyota Rush thế hệ mới 2021 được thiết kế khá rộng rãi với không gian tương đối lớn khi gập hàng ghế thứ 3 lại theo tỷ lệ 50:50. Toyota Rush 2021 có dung tích 213 lít khi ở trạng thái bình thường. Tuy nhiên, người dùng có thể mở rộng kích thước này lên đến 517 lít khi gập hàng ghế thứ ba. Ngoài ra, mẫu SUV này còn có khả năng vận chuyển cả những món hàng cồng kềnh nếu hàng ghế thứ 2 được người dùng gập lại.

Xe Toyota Rush 2021 có phần cốp chở đồ khá rộng rãi

Có thể thấy mặc dù dung tích khoang hành lý không quá cao nhưng thiết kế của Toyota Rush 2021 cũng giúp đáp ứng được những nhu cầu cơ bản của người dùng và đặc biệt phù hợp với gia đình.

Hệ thống lái

Toyota Rush 2021 được trang bị hệ thống đề nổ thông minh cùng điều hòa tự động 2 dàn và màn hình DVD nguyên bản đã được xem là điều “khác lạ” của một mẫu xe ô tô Toyota giá rẻ.

Bên cạnh đó, Toyota Rush 2021 còn được trang bị trợ lực tay lái điện tương tự như mẫu xe Avanza cùng hãng, mang đến cho người dùng cảm giác lái khỏe khoắn và mượt mà trong mỗi lần chuyển số.

Tiện nghi

Mặc dù được bán ra thị trường với mức giá khá rẻ nhưng bên trong mẫu xe Toyota Rush phiên bản mới 2021 vẫn được nhà sản xuất trang bị hệ thống tiện nghi hiện đại với hầu hết các trang bị cần thiết theo đúng những gì người tiêu dùng mong muốn.

Toyota Rush 2021 được trang bị hệ thống điều hòa tự động bên trong mang đến khả năng làm lạnh nhanh và hiệu quả. Đi kèm với các cửa gió ở hàng ghế sau giúp cho người dùng luôn cảm nhận được sự thoải mái, thư giãn và mát mẻ nhất bên trong chiếc xe của mình.

Màn hình cảm ứng 7 inch trang bị trên xe Toyota Rush

Và để phục vụ cho nhu cầu giải trí của người dùng, nhà sản xuất còn trang bị thêm cho dòng xe này dàn âm thanh 8 loa cùng cổng kết nối linh hoạt tích hợp nhiều thiết bị khác nhau như AUX/ USB/ Bluetooth/ HDMI/ Wifi cùng màn hình cảm ứng 7 inch và đầu DVD giúp người lái và hành khách có thể tận hưởng những giây phút vui vẻ, thoải mái xuyên suốt chuyến đi.

4.3 Khả năng vận hành

Động cơ

Bên dưới nắp ca-pô, xe Toyota Rush 2021 được trang bị động cơ xăng 2NR-VE dung tích 1.5L phun xăng điện tử với 4 xy lanh, sản sinh mức công suất cực đại đạt 102 mã lực và mô men xoắn cực đại đạt mức 134 Nm. Rush được hãng Toyota trang bị hộp số tự động 4 cấp và toàn bộ sức mạnh truyền đến bánh xe thông qua hệ dẫn động cầu sau. Với sức mạnh này, Toyota Rush 2021 có thể đạt tốc độ tối đa lên đến 160km/h.

Xe Toyota Rush sở hữu động cơ 1.5L và hộp số tự động 4 cấp

Với khoảng sáng gầm xe lên đến 220mm, Toyota Rush phiên bản mới 2021 có thể tự tin vượt qua mọi địa hình khác nhau. Với khoảng cách này, Rush trở nên nổi bật nhất trong phân khúc và mang đến cho chủ nhân sự tự tin khi cầm lái trong những điều kiện mặt đường khác nhau. Bán kính quay vòng tối thiểu 5,2 m cũng là một lợi thế giúp Toyota Rush có thể di chuyển linh hoạt trong nội đô.

Cảm giác lái

Toyota Rush phiên bản 2021 với trang bị tay lái trợ lực điện mang đến cho người lái cảm giác đánh lái khá nhẹ nhàng, đặc biệt là khi di chuyển ở những khu vực đông đúc như nội thành. Sở hữu một thiết kế chắc chắn và khỏe mạnh giúp mẫu xe này của nhà sản xuất Toyota có khả năng di chuyển dễ dàng và tự tin trên nhiều điều kiện địa hình khác nhau.

Xe Toyota Rush có thể di chuyển dễ dàng trên nhiều địa hình khác nhau

Đáng chú ý, Toyota Rush sử dụng bộ mâm đúc 17 inch với cỡ lốp 215/60R17 dày dạn có khả năng bám đường vô cùng tốt. Ngoài ra, bộ phanh đĩa trước/ sau là dạng đĩa/ tang trống quen thuộc, giúp người lái tự tin làm chủ được tốc độ lái.

Nếu yêu thích cảm giác lái ổn định, an toàn cũng như vận hành êm ái và linh hoạt thì lựa chọn mua xe Toyota Rush phiên bản mới 2021 được xem là lựa chọn tối ưu nhất cho bạn.

4.4 Trang bị an toàn

Là một chiếc SUV 7 chỗ cỡ nhỏ, Toyota Rush 2021 vẫn được trang bị đầy đủ các tính năng an toàn không kém gì các đối thủ khác cùng phân khúc, thậm chí là với các mẫu xe ở phân khúc cao hơn. Xe sở hữu hàng loạt các hệ thống an toàn hiện đại như:

  • Hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC
  • Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
  • Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA
  • Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD
  • Hệ thống cân bằng điện tử BA
  • Hệ thống kiểm soát lực kéo TCS
  • Hệ thống ổn định thân xe điện tử VSC
  • Đèn báo phanh khẩn cấp EBS
  • Hệ thống dây đai an toàn 3 điểm và khung xe GOA
  • Cảm biến/ camera lùi
  • Hệ thống khung xe hấp thụ xung lực
  • 6 túi khí

Một số tính hiện đại khác của Rush không thể không kể đến chính là chìa khóa thông minh và khởi động bằng nút bấm, khoá cửa điện và khoá cửa từ xa. Những trang bị này mang đến sự tiện dụng đáng kể cho người dùng trong quá trình sử dụng.

Nút kích hoạt chức năng cân bằng điện tử và hỗ trợ lực kéo trên xe Toyota Rush

Toyota Rush được Ủy ban đánh giá ô tô mới cho các nước trong khu vực Đông Nam Á – ASEAN NCAP đánh giá 5 sao, là chiếc xe an toàn nhất phân khúc MPV lai SUV hiện tại ở Việt Nam.

5. Giá bao nhiêu, khi nào về VN

Kể từ khi ra mắt, mẫu SUV Toyota Rush luôn tạo ra cơn sốt trên thị trường ô tô. Hình thức nhập khẩu nguyên chiếc từ Indonesia với mức thuế 0% đã giúp cho Toyota Rush phiên bản 2021 có được những lợi thế để cạnh tranh cùng những đối thủ tên tuổi khác như Mitsubishi Xpander, Suzuki Ertiga.

Hiện nay, Toyota Rush đang có mức giá niêm yết dao động từ khoảng 660 triệu đồng. Khách hàng có nhu cầu mua một mẫu xe SUV mang thương hiệu Toyota có thể tham khảo mức giá sau đây:

6. Thông số kỹ thuật

Toyota Rush phiên bản 2021 được xem là “tiểu Fortuner” nhờ đặc tính vận hành khỏe khoắn, khoang nội thất rộng rãi cùng nhiều trang bị khá ấn tượng. Do đó, Toyota hiện đang hướng đến những đối tượng khách hàng là những gia đình đông người hay khách hàng có nhu cầu chạy dịch vụ, các tổ chức doanh nghiệp, công ty, …

Toyota Rush 2021 có 4 phiên bản tại Indonesia, bao gồm cả số sàn và số tự động. Tuy nhiên, chỉ có duy nhất 1 bản Rush S 1.5AT về Việt Nam với thông số kỹ thuật cơ bản như sau:

7. Lời kết

7.1 Ưu nhược – Nên mua hay không

Ưu điểm

Toyota Rush 2021 sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật dễ dàng tiếp cận đến nhiều đối tượng khách hàng khác nhau:

  • Thiết kế đẹp mắt cùng trang bị tiện nghi và có nhiều tính năng vô cùng tiện lợi cho người dùng.
  • Mức giá bán phù hợp với nhu cầu chung của người dùng hiện nay.

Nhược điểm

Mặc dù vậy, mẫu xe này của nhà Toyota vẫn tồn tại một số nhược điểm nhất định:

  • Mức độ rộng rãi hạn chế hơn so với các đối thủ trong cùng phân khúc.
  • Chưa phải là mẫu xe hơi có mức độ tiết kiệm xăng tối ưu nhất.

Nên mua hay không

Nhìn chung, mẫu Rush 2021 của nhà Toyota là một mẫu xe đáp ứng được nhiều nhu cầu của khách hàng Việt Nam ở thời điểm hiện tại. Nếu bạn có các nhu cầu sau thì Toyota Rush là một lựa chọn khá hợp lý:

  • Bạn cần một chiếc xe chở được 7 người (động cơ vận hành của Rush khá mạnh mẽ).
  • Bạn cần một chiếc xe an toàn (ASEAN NCAP đánh giá Rush 5 sao về mức độ an toàn).
  • Bạn cần một chiếc xe có thể di chuyển ở nhiều địa hình khác nhau (Toyota Rush 2021 có khung gầm chắc chắn, khoảng sáng gầm xe tốt nên khả năng di chuyển rất tốt).

Tuy nhiên, bạn sẽ gặp một số trở ngại nếu lựa chọn Toyota Rush sau đây:

  • Mức giá cao đơn đối thủ cùng phân khúc.
  • Thiết kế xe nằm trong vùng an toàn, không trẻ trung hiện đại quá.
  • Khoang lái của xe đơn điệu và hàng ghế thứ 3 không thể gập phẳng hoàn toàn.

Tóm lại, Toyota Rush phiên bản 2021 có khá nhiều tính năng ưu việt như sở hữu khối động cơ chạy êm mượt cùng với khả năng tiết kiệm nhiên liệu ấn tượng. Mặt khác, hãng Toyota đã nâng cấp tính năng giải trí và trang bị an toàn trên Rush 2021. Cùng với mức giá khá ổn thì Toyota Rush là mẫu xe nên chọn bởi vì nó phù hợp với nhiều gia đình người Việt có mức thu nhập tầm trung.

Mẫu xe Toyota Rush 2021 của hãng xe Nhật đáp ứng được nhiều nhu cầu của khách hàng Việt Nam

7.2 So sánh trong cùng phân khúc

Dòng xe Toyota Rush thế hệ mới 2021 đang trở thành quân bài chiến lược của hãng sản xuất Toyota, cạnh tranh trực tiếp với những mẫu SUV cỡ nhỏ khác trong cùng phân khúc như Ford EcoSport hay Mitsubishi Xpander, Hyundai Kona hay Honda HRV…

Tuy nhiên, Toyota Rush 2021 lại có giá khởi điểm cao hơn so với các đối thủ trong cùng phân khúc. Cụ thể, Rush 2021 có giá khởi điểm cao hơn Mitsubishi Xpander khoảng 40 triệu đồng. Bù lại, dòng xe SUV này lại được trang bị thêm rất nhiều những tính năng hiện đại nhằm đáp ứng một cách tối đa nhất nhu cầu của người dùng Việt Nam hiện nay.

Với Toyota Rush 2021, người mua sẽ có một chiếc xe SUV đa dụng hơn cho đường sá phức tạp như ở Việt Nam và khả năng chở 7 người. Bên cạnh đó, mẫu xe này còn đi kèm các ưu điểm đặc trưng của các dòng xe nhà Toyota như chi phí sử dụng, bảo dưỡng thấp và giữ giá khi bán lại. Tuy nhiên, mức chênh lệch đến khoảng 40 triệu đồng và không gian bên trong xe có phần chật hơn đối thủ Mitsubishi Xpander cũng là những tiêu chí mà người dùng nên cân nhắc.

【#2】Đánh Giá Xe Toyota Innova 2021

Giới thiệu chung

Nhắc đến Toyota Việt Nam, người ta nghĩ ngay đến vị trí dẫn đầu thị trường ô tô với doanh số luôn thuộc nhóm dẫn đầu ở nhiều phân khúc và nắm giữ hơn 1/3 thị phần (tính đến đầu năm 2021). Nhưng rồi “thời cuộc” dần xoay chuyển, sự vươn lên mạnh mẽ từ những đối thủ hiện tại cùng sự xuất hiện của các tên tuổi mới, nhất là sự thay đổi tư duy mua xe của người tiêu dùng khiến cho Toyota không thể bình thản như trước, họ cần thay đổi để thích nghi chứ không thể mãi dựa chỉ vào danh tiếng vốn có về thương hiệu hay đặc trưng bền bỉ tiết kiệm như trước.

Và như mọi người thường nói “người khổng lồ thức giấc”, cú vươn vai trở mình đầu tiên của Toyota diễn ra với Innova, chiếc xe gia đình được ưu chuộng hàng đầu Việt Nam. Những con số biết nói sẽ minh chứng rõ ràng cho điều đó: từ 2006 đến hết năm 2021 đã có 87.246 chiếc Innova đến tay khách hàng. Và sau 6 tháng đầu năm 2021, tổng lượng xe Toyota Innova bán ra tại thị trường Việt Nam đạt 5.185 xe, tăng 18% so với cùng kỳ năm 2021.

Trải qua hơn mười năm chinh chiến, chiếm thế thượng phong ở phân khúc MPV đa dụng cùng một vài lần nâng cấp chậm rãi, Toyota Innova 2021 đã chính thức ra mắt khách hàng Việt vào tháng 07, chậm chân hơn so với thị trường Malaysia hay Philippines đôi chút. Không còn phải “gánh” nhận xét bình mới rượu cũ vẫn thường được gán với những phiên bản “tân trang nhẹ” của xe Toyota trước đây, thế hệ thứ hai của Innova nay đã thực sự được cải tiến từ chất gỗ cho đến nước sơn, nhảy vọt cả về thiết kế ngoại thất lẫn trang bị tiện nghi, an toàn và khả năng vận hành.

Ba nhân vật chính trong kế hoạch kinh doanh của Toyota Việt Nam bao gồm:

* Innova 2.0 E, động cơ 2.0L, hộp số sàn 5 cấp, giá 793 triệu đồng

* Innova 2.0 G, động cơ 2.0L, số tự động 6 cấp, giá 859 triệu đồng

* Innova 2.0 V, động cơ 2.0L, số tự động 6 cấp, giá 995 triệu đồng

Khi những con số này hiện ra trong lễ ra mắt Innova 2021, các ý kiến trái chiều về giá bán ngay lập tức xuất hiện với số lượng tăng theo cấp số nhân. Bởi giá bán từ 800 đến gần 1 tỷ dành cho một mẫu xe vốn được xem chỉ thuần túy để di chuyển, không có quá nhiều sự nổi trội là điều gì đó mà cộng đồng cho là “hết sức vô lý”. Đồng thời vẫn có những sự lựa chọn khác đáng cân nhắc ở cùng tầm tiền như thế, chẳng hạn như Chevrolet Captiva Revv, Kia Sorento, Mitsubishi Pajero Sport, Isuzu mu-X,…

Ngoại thất

Tổng quan về ngoại hình

Ban đầu khi những hình ảnh xe ô tô Innova mới từ Malaysia và Phillippines được “tuồng về” Việt Nam, mọi người đều đã hết sức bất ngờ về dáng vẻ mới của chiếc MPV Nhật Bản. Rồi đến khi trực tiếp chạm mặt, tôi đã trộm nghĩ “Xe này sao mà giống Innova của Toyota thế?!”. Nói thế để thấy rằng tổng thể thiết kế tuy vẫn rất gần gũi nhưng nay đã được gọt đẽo tỉ mỉ để trở nên sắc sảo và cá tính, lạ lẫm nhưng vẫn đủ thân quen để tạo được thiện cảm từ cái nhìn đầu tiên.

Đã có không ít nhận xét rằng Innova mới trông từ xa chả khác mấy một mẫu SUV bảy chỗ với các góc vát gãy gọn, dứt khoát cùng những chi tiết ngoại thất tinh tế lịch lãm hơn hẳn người tiền nhiệm. Cũng không thể bỏ qua việc Innova khéo léo “vay mượn” kha khá các nét thiết kế từ những người anh em khác trong gia đình Toyota. Chừng ấy là đủ để chinh phục không ít khách hàng trung thành của Toyota Innova khi mà mong đợi về một với mẫu mã mới từ lâu của họ nay đã trở thành hiện thực.

4.735 x 1.830 x 1.795 (mm) lần lượt là số đo theo ba “trục tọa độ” Dài x Rộng x Cao của Toyota Innova 2021, các thông số này đã tăng thêm chút ít so với các phiên bản ra đời năm 2014, giúp tăng thêm vẻ đồ sộ cũng như sự rỗng rãi cho cabin hành khách. Điều mà Toyota giữ nguyên là khoảng cách hai trục 2.750 (mm), khoảng sáng gầm xe 178 (mm) và bán kính quay vòng tối thiểu 5,4 (m), đủ để Innova xoay trở và đi lại ở những điều kiện giao thông phổ biến ở Việt Nam, từ đô thị động đúc, xa lộ cho đến những đoạn đường làng nhiều nhấp nhô.

Đầu xe

Với cá nhân tôi, gương mặt của Innova trong mười năm qua không có quá nhiều biến chuyển khi mà Toyota đa phần chỉ luân phiên tinh chỉnh lưới tản nhiệt hay thiết kế cụm đèn chiếu sáng giữa những đợt nâng cấp. Vậy nên đến thế hệ hiện tại, Innova đã thật sự gây được ấn tượng tốt nhờ phần đầu xe được tái thiết kế hoàn toàn, mọi chi tiết kết hợp cùng nhau tạo nên một diện mạo cứng cáp và hiện đại hơn.

Nắp capo không còn nghiêng thấp về trước quá nhiều, khu vực này cũng xuất hiện thêm hai đường gân dập nổi lộ rõ, nối liền góc chữ A và cụm lưới tản nhiệt đa giác cỡ lớn. Phần mặt ca-lăng không còn mạ chrome toàn bộ mà nay được thay thế bằng các nan nhựa sơn đen bóng ở phần bên dưới, trong khi phía trên hai thanh nẹp chrome trải dài nhập vào liền lạc với đường viền của cụm đèn pha trông không khác là bao so với mẫu SUV Highlander. Sau cùng, cản trước đầy đặn càng tăng thêm vẻ vững chãi và an tâm cho thế hệ Innova mới.

Chi tiết hơn về hệ thống chiếu sáng của Innova 2021, hốc đèn nay đã mang tạo hình hoàn toàn mới, bám sát lưới tản nhiệt rồi ôm sang hai bên thân xe đầy sắc sảo và thời thượng. Điểm đáng chú ý là đèn tín hiệu báo rẽ nay tách khỏi đèn pha, bố trí thấp ngay cạnh đèn sương mù trông khá lạ lẫm và có đôi chút mất cân đối. Nếu hai phiên bản G và E sử dụng đèn chiếu xa/gần đều dạng Halogen phản xạ đa chiều thì Innova V nâng cấp hơn với đèn cốt kiểu LED Projector. Toyota cũng trang bị tiêu chuẩn tính năng bật/tắt đèn tự động cho cả dòng xe, bên cạnh đó phiên bản 2.0 V giá 995 triệu tiếp tục nhỉnh hơn với khả năng điều chỉnh góc chiếu tự động thay vì phải chỉnh tay như hai người anh em G và E.

Thiết kế mới với dáng vẻ trườn dài về sau cùng các chi tiết trang trí bóng bẩy khiến, Innova 2021 từ bên cạnh trông hết sức thanh thoát và lịch lãm . Ô cửa kính ở trụ C là điểm nhấn chính khi được phá cách mở rộng về phía trên, và cạnh xéo dốc về sau trùng hướng với đuôi lướt gió mang đến nét khỏe khoắn khá lạ mắt cho chiếc MPV vốn vẫn được đánh giá là khá “lành tính”. Một vài món phụ kiện chính hãng mà Toyota cung cấp có thể kể đến như thanh ốp trang trí nóc, vè che mưa, ốp tay nắm cửa mạ chrome,…

Điểm trừ mà đến nay Toyota chưa thể cải thiện là sự cân đối giữa kích cỡ bánh và tổng thể dáng xe. Tuy các bộ la-zăng mới nay mang thiết kế đa chấu cá tính hơn rất nhiều nhưng trông vẫn khá nhỏ so, tỉ lệ chưa tương xứng với chiều cao và chiều dài toàn bộ của Innova. Nếu Toyota tăng cỡ mâm của bản V từ 17 thành 18-inch còn bản G, E từ 16 thành 17-inch thì Innova 2021 sẽ càng bắt mắt và khỏe khoắn.

Gương chiếu hậu lại là một trang bị mà tôi ưng ý hơn cả bởi chi tiết này được thừa hưởng nguyên trạng từ người anh em Hilux 2021, điệu đà và tinh tế hơn rất nhiều kiểu thiết kế đơn điệu trước đây. Ở phiên bản E, gương chiếu hậu sẽ không có nút gập điện cùng đèn chào, còn lại cả ba phiên bản đều có thể chỉnh điện và được tích hợp đèn báo rẽ. Thêm một đặc điểm nhận dạng dành cho Innova V là phần củ gương sẽ được ốp chrome thay vì sơn cùng màu thân xe như bản G và E.

Đuôi xe

Gọn gàng, vuông vức và gãy gọn là những từ để miêu tả chung về xe Innova ở góc nhìn trực diện từ sau. Toyota loại bỏ hoàn toàn sự mềm mại, trung tính để thay bằng phong cách hiện đại và trẻ trung với đuôi lướt gió cỡ lớn, ăn-ten vây cá mập, hai đèn phản quan mảnh nằm trên cản sau “cơ bắp”, và nhất là cụm đèn hậu hình chữ L nằm ngang “sắc lẹm”. Quan sát kỹ hơn ta sẽ thấy đèn hậu được thiết thành ba cụm tương đối tách biệt, một phần bố trí trên cửa sau trong khi hai phần còn lại đặt dọc theo thân xe, kích cỡ phân bổ hợp cho khả năng cảnh báo tốt và tạo sự hài hòa cho đuôi xe.

Và như thường lệ, tên xe Innova được dập nỗi phía bên trái còn tên ba phiên bản 2.0 E – G – V nằm ở phía đối dện. Cửa xe phía sau tiếp tục được thiết kế lớn tối đa nhằm giúp việc tiếp cận khoang xe từ sau dễ dàng hơn. Sau cùng, ống xả cùng bánh dự phòng vẫn lộ diện khá rõ bên dưới gầm xe như ở các thế hệ trước hẳn nhiên làm giảm đi sự tươm tất cho một mẫu xe gia đình như Innova 2021, hy vọng rằng Toyota sẽ tìm ra cách khắc phục hạn chế này ở những bản vẽ nâng cấp kế tiếp.

Nội thất

Tổng quan khoang xe

Nói vui một tí thì so với những chiếc taxi Innova mà chúng ta đôi khi dùng để đi lại, nội thất của Innova 2021 rõ ràng được nâng tầm hơn hẳn. Không gian mở rộng, cách bố trí hợp lý hướng đến công năng sử dụng, lối thiết kế hiện đại cùng các vật liệu có chất lượng tốt thật sự là điều đáng ghi nhận ở thế hệ mới. Cabin của phiên bản 2.0 V có 7 chỗ ngồi đủ tiện nghi để làm hài lòng những khách hàng mua xe mà không cần phải bỏ thêm quá nhiều chi phí để nâng cấp. Trong khi đó Innova 2.0 G và E với 8 vị trí cho hành khách sẽ là sự lựa chọn tốt cho chú trọng đến tính thực dụng và cần một chiếc xe có “nội thất bền bỉ”.

Ghế ngồi và không gian hành khách

Ba phiên bản Innova 2021 E – G – V lần lượt sử dụng các chất liệu bọc ghế như sau: nỉ thường – nỉ cao cấp – da. Cách bố trí sắp xếp ba hàng ghế ở các phiên bản cũng không khác so với thế hệ Innova 2014, số chỗ ngồi ở mỗi hàng ghế lần lượt là 2-2-3 ở bản E và 2-3-3 ở bản G, E.

Tiện nghi hơn cả chắc chắn là ghế lái ở Innova 2.0 V với chức năng chỉnh điện 8 hướng, trong khi ghế phụ cùng hàng ghế trước ở hai phiên bản còn lại đều cần đến chút sức lực để lựa chọn tư thế ngồi vừa ý. Sau khi ngồi thử cả ghế tài và ghế phụ ở các phiên bản Innova 2021, cảm nhận của tôi là thoải mái với thiết kế tựa lưng và đệm ngồi có độ ôm vừa phải, không quá chật cũng không quá rộng, phần hông và xương sống được nâng đỡ tốt, tựa đầu cũng là vừa vặn với vóc người 1m7. Tuy nhiên, phần bệ tì trung tâm rơi vào trường hợp thường thấy ở các mẫu xe Toyota là khá ngắn, nếu phải di chuyển dài thì sẽ không phát huy được tác dụng hỗ trợ và người lái sẽ khá mỏi.

Ở hàng ghế thứ hai, Toyota mang đến “chiếc MPV 1 tỷ đồng” hai ghế ngồi riêng biệt, như cách gọi của nhà sản xuất Nhật Bản là “hạng doanh nhân” nhưng vẫn sẽ cần dùng tay để tùy chỉnh 4 hướng hay gập ghế, điều mà cả KIA Grand Sedona hay Honda Odyssey cũng không thể tránh khỏi. Ở hai phiên bản Innova còn lại, băng ghế giữa có được ba tựa đầu, trượt đệm ngồi cùng tỉ lệ gập 60:40 để hỗ trợ việc ra vào xe cho hành khách ngồi băng cuối cũng như mở rộng dung tích dành cho hàng hóa. Vị trí ngồi này có được không gian trần xe và khoảng duỗi chân tốt, tựa lưng còn có thể ngả về sau nên hết sức thư thả trong những chặn đi xa.

Với những ai cần phải làm việc thì bàn gập sau lưng ghế phía trước sẽ là công cụ hỗ trợ đáng giá, tuy vậy chi tiết này chỉ có một nấc cố định và khi này độ nghiêng của mặt phẳng khá “kì cục”. Nếu muốn thoải mái viết hay dùng máy tính thì cần nhờ người ngồi trước ngả thêm lưng ghế về sau, và lúc này bạn lại cần phải trượt ghế thêm về sau để có khoảng không vừa vặn.

Hàng ghế thứ ba của Innova tiếp tục mang đặc trưng với khả năng tách đôi và gấp gọn về hai bên. Ở thế hệ 2021, nhờ khoang cabin mở rộng nên hành khách ngồi sau cũng bớt đi phần nào sự chật chội nhưng tư thế ngồi vẫn còn bó gối nhiều bởi độ chênh giữa đệm ngồi và sàn xe không được cải thiện. Một điểm đáng chú ý là tựa đầu giữa có thể được lắp vào khi cần thiết, tránh việc hành khách giữa phải chịu thêm thiệt thòi khi đã phải ngồi lên khoảng hở giữa hai ghế.

Bảng tablo

Bảng tablo có lẽ chính là ngôi sao sáng của không gian nội thất, các đường nét uốn lượn uyển chuyển đang xen vào nhau và mở rộng dần sang hướng người lái, vậy nên khi tôi ngồi sau vô-lăng của Innova 2021 cảm thấy như đang làm chủ toàn bộ khoang lái vậy. Nếu cho một ai đó chưa từng tiếp xúc cùng Innova mới xem bức ảnh này, chẳng dễ gì để họ nhận ra đó là tablo dòng xe nào của Toyota bởi so với những người anh em hiện tại thiết kế này đẹp, sáng và cuốn hút hơn rất nhiều.

Cách bố trí và sắp xếp khu vực điều khiển trung tâm cũng đã có bước tiến lớn, ở Innova 2.0 V bên cạnh vật liệu ốp gỗ sang trọng còn là màn hình cảm ứng giúp các thao tác điều khiển dễ dàng hơn, hai phiên bản còn lại Toyota sử dụng mảng ốp nhựa giả cacbon trẻ trung để kết hợp cùng cụm giải trí, điều hòa nhiều nút bấm.

Tay lái

Innova 2021 trang bị tiêu chuẩn vô-lăng bốn chấu mạ bạc, tích hợp các nút chức năng điều chỉnh đa chức năng, riêng phiên bản V vẫn “đắt giá” hơn cả với việc được bổ sung bọc da, chỉ khâu nổi trang trí và cả một đoạn ốp gỗ từ góc 11 giờ đến 1 giờ. Chi tiết này phần nào khiến tôi nhớ lại dịp được cầm lái Lexus RX 350, tuy đẳng cấp là rất khác biệt nhưng tay lái của Innova 2.0V thật sự toát lên được vài mươi phần trăm phong thái lịch lãm, trang nhã của người họ hàng xa.

Đồng hồ hiển thị

Tuy cùng là kiểu đồng hồ hiển thị gồm hai cụm vòng tua – vận tốc đối xứng qua một màn hình đa thông tin nhưng ở bản 2.0 E chỉ là dạng hiển thị đơn sắc (ảnh phải). Trong khi đó Innova G và V “màu mè” hơn với thiết kế Optitron gồm các khối nhựa nổi 3D trông rườm rà quá mức cần thiết (ảnh trái), điểm cộng là màn hình TFT 4.2-inch hiển thị các thông số rất rõ ràng, lành mạch và dễ dàng theo dõi.

Cửa xe

Ấn tượng nhất của tôi về Innova 2021 còn đọng lại đến giờ từ lúc trải nghiệm có lẽ chính là âm thanh dập cửa, kém chắc chắn và thể hiện chất tôn mỏng, nhẹ. Việc này khá buồn dù trước đó khi bước vào cabin tôi đã rất có cảm tình về lớp vải mềm êm ái phủ nơi gác tay hay các mảng nhựa ốp cứng cáp, lẫy mở cửa mả chrome bóng bẩy hay độ hoàn thiện tốt của nút chỉnh điện cửa kính. Rõ ràng Toyota Việt Nam cần cải thiện nhiều hơn nữa để mang đến sự an tâm cho khách hàng, nhất là những ai mua xe để phục vụ cho gia đình của mình, họ sẽ đòi hỏi không chỉ là sự nâng cấp về tiện nghi mà còn là sự đảm bảo lâu dài về chất lượng từ nhà sản xuất.

Thiết bị tiện nghi

Hệ thống nghe nhìn

Điểm qua tính năng giải trí ở hai phiên bản dưới 900 triệu, khách hàng có được đầu CD 1 đĩa, 6 loa, Radio AM/FM, hỗ trợ nghe nhạc MP3/WMA và kết nổi AUX/USB/Bluetooth. Tranh thủ trong lúc ngồi ở ghế phụ, tôi cũng đã thử mày mò sử dụng kết nối Bluetooth, vốn là một tính năng lạ lẫm chưa từng xuất hiện trên Innova trước đây. Với giao diện gồm khá nhiều nút bấm ở phiên bản 2.0 G, sau mất vài bước xác nhận thì chúng tôi cũng mới có thể đến bước kiểm tra chất lượng của dàn loa chính hãng. Nhận xét chung là âm thanh tốt, các lớp âm thanh được tách biệt rõ ràng, đủ để xua tan sự buồn chán trong những chuyến hành trình dài cùng Innova 2021.

Đến lúc chuyển sang ngồi ở bản cao cấp nhất và soi kĩ hơn vào màn hình cảm ứng 7-inch, tôi khá bất ngờ khi đây là trang bị được gắn thương hiệu Toyota thay vì là một bên thứ ba nào khác hoặc “vô danh” như thường thấy. Giao diện của trình quản lý thiết kế hiện đại và quan trọng hơn cả là thuần Việt, không mất quá nhiều thời gian để làm quen ngay và dễ dàng sử dụng. Các nâng cấp của Innova 2.0 V ở hệ thống thông tin giải trí so với hai người anh em còn có đầu DVD, cổng kết nối HDMI/Wifi và điều khiển bằng giọng nói.

Hệ thống điều hòa

Một trong các ưu điểm chính của Innova từ trước đến nay là việc mỗi hàng ghế đều có hốc gió riêng, rất hữu dụng trong điều kiện thời tiết nhiệt đới nóng ẩm của miền Nam và miền Trung, hay mùa đông giá lạnh ở vùng cao Tây Nguyên và các tỉnh phía Bắc. Thế hệ 2021 hẳn nhiên thừa hưởng đầy đủ tính năng này với điều hòa một vùng nhiệt độ, cụ thể hai phiên bản G và V có điều hòa tự động trong khi bản E trang bị điều hòa chỉnh tay, vị trí hàng ghế giữa có riêng nút điều chỉnh mức gió rất tiện lợi, bạn cần mát mẻ hay ấm áp đều sẽ ngay lập tức được Innova đáp ứng.

Đèn nội thất

Với mong muốn bức khỏi định hình “Innova chỉ là xe bình dân dùng để kinh doanh”, Toyota đã chú tâm đầu tư cho mẫu MPV một dàn đèn nội thất bắt mắt. Bên cạnh các vị trí đèn dùng để chiếu sáng hỗ trợ hành khách ra vào xe khi trời tối, cabin nay còn có một loạt các đèn trang trí ở ta nắm cửa, sàn xe và dãy đèn vòm đều có tone màu xanh dương rất dịu mắt và trang nhã.

Không gian chứa đồ

Không chỉ có được không gian rộng rãi hơn trước, khả năng cất giữ vật dụng cá nhân, chuyên chở đồ đạc của Innova 2021 thật sự cũng đã gia tăng đáng kể. Các hốc để ly để chai, hộc để đồ được bố trí khắp cabin hết sức tiện dụng, ngay vị trí ghế phụ Toyota còn khéo léo cung cấp một ngăn làm mát đủ cho nước uống của cả 7 hành khách.

Và khi cần đi du lịch với nhiều hành lý hoặc chở hàng hóa cồng kềnh, bạn có thể tùy ý sắp xếp khoang cabin với việc gập hai hàng ghế sau, sàn xe khá phẳng như hai bên bị hẹp đi đôi chút do hốc bánh xe và hàng ghế thứ ba được treo lên thành cabin.

Vận hành, cảm giác lái và an toàn

Động cơ, hộp số và hệ dẫn động

Nếu bạn kì vọng vào điều gì đó mới mẻ có thể nhận ra ngay lập tức bên dưới nắp capo hay chí ít là trên bảng thông số kĩ thuật, Toyota Innova 2021 hẳn sẽ khiến bạn đôi chút thất vọng khi mang đến không quá nhiều sự bổ sung về mặt con chữ và số liệu. Nhưng khi tìm hiểu kĩ, tôi biết được rằng động cơ ở thế hệ mới được “thay máu” khá đáng kể, chẳng hạn như VVT-i nay đã thành Dual VVT-i; tăng thêm tỉ số nén từ 9.8 thành 10.4; lọc gió đổi từ dạng tròn sang chữ nhật; thêm hộp cộng hưởng trên đường khí nạp; kim phun nhiên liệu chuyển từ loại 12 lỗ sang 10 lỗ với đầu vòi phun dài hơn;…

Tất cả giúp động cơ 4 xilanh dung tích 1.998 cc nay có cả trục cam nạp và xả được điều tiết biến thiên, theo như nhà sản xuất công bố sẽ giúp tăng mã lực và mô-men xoắn và nhất là cải thiện hiệu suất nhiên liệu. Cụ thể, động cơ mã 1TR-FE (AI) của Innova cung cấp 136 mã lực cực đại tại 5.600 vòng/phút cùng mô-men xoắn tối đa 183 Nm ở 4.000 vòng/phút, mỗi thông số tăng thêm vài đơn vị so với thế hệ trước.

Riêng về truyền động, hãng xe Nhật Bản thật sự làm tôi hài lòng khi trang bị cho Innova G và V hộp số tự động 6 cấp hoàn toàn mới thay cho chỉ 4 cấp như trước đây, cải thiện đáng kể tỉ số truyền với hai cấp số cuối là số truyền tăng (tỉ số truyền nhỏ hơn một, chuyên dành để cho xe di chuyển ở vận tốc cao và tối ưu khả năng tiết kiệm nhiên liệu).

Phiên bản E tiếp tục sử dụng hộp số sàn 5 cấp nhưng cũng được hứa hẹn là giảm thiểu rung động khi thao tác tăng-giảm số so với thế hệ tiền nhiệm. Và tôi có thể xác nhận điều này sau khi lái thử, đồng thời đào sâu về kỹ thuật thì điều đó có được là nhờ tỉ số truyền được tinh chỉnh giảm đi đôi chút. Ngoài ra trọng lượng hộp số mới so với loại cũ cũng được giảm đáng kể, từ hơn 50 kg chỉ còn 38 kg, dung tích dầu cần đẻ bôi trơn các bánh răng cũng được giảm bớt. Hệ dẫn động ngay từ ban đầu đã được mọi người dự đoán chính xác là sẽ không có sự thay đổi, vẫn là hai bánh trước dẫn hướng và hai bánh sau dẫn động.

Cảm giác lái

Hành trình trải nghiệm Innova 2021 của tôi do Toyota tổ chức có thể xem gần như lý tưởng với cả ba phiên bản E – G – V và hơn 200 kilomet quanh Quy Nhơn, xe lăn bánh qua đầy đủ các dạng điều kiện giao thông cơ bản ở Việt Nam, từ đường nông thôn bêtông cứng, đường đất, đường quốc lộ, đường đô thị cho đến các đoạn đèo quanh co ven biển. Theo như sắp xếp của ban tổ chức, tôi và các bạn đồng hành sẽ thay phiên cầm lái đội hình ba mẫu Innova để có thể cảm nhận đầy đủ nhất về chiếc MPV mới nhất từ Toyota.

“Chiến mã” mở đầu chặn của tôi là Innova 2.0 E, lúc ấy tính ra thì tôi đã trải qua gian nan rồi mới đến được với sự nhàn nhã đấy chứ. Tuy là vô-lăng không bọc da và thiếu mất phần ốp gỗ ưa thích như ở bản V nhưng cột tay lái có thể điều chỉnh 4 hướng nên tôi nhanh chóng chọn được vị trì vừa vặn với tầm tay, kích cỡ đường kính của vô-lăng cũng là vừa vặn, cầm nắm rất thoải mái và dễ chịu. Vội ngó nghiêng làm quen để kịp bắt đầu hành trình, cảm nhậm về tầm quan sát của Innova mới là tốt, nắp capo lộ diện vừa đủ để tôi canh đầu xe, góc chữ A ở mức khá, bù lại gương hậu to bản như ở Hilux nên mọi thứ quanh xe rất dễ nắm bắt.

Vừa sau khi tôi xoay chìa khóa để khởi động động cơ, anh bạn bên cạnh nói ngay “Vẫn là cái âm thanh quen thuộc ấy”, nhưng cường độ đã giảm đi rõ rệt là điều mà chúng tôi phải thừa nhận. Tín hiệu xuất phát cũng vừa đến, tôi vào ngay số một rồi lơi dần bàn đạp côn để xe lăn bánh. Sau chừng vài kilomet khởi động, có thể nói ly hợp và hộp số 5 cấp của Innova 2.0 E làm việc khá êm ái và dễ chịu, chỉ cần chú tâm “ra côn vào ga” nhịp nhàng thì có lẽ chẳng mấy chốc 200 km sẽ chỉ tiêu hao mất hơn 12 lít xăng đôi chút.

Đi xa hơn chúng tôi đến với một đoạn đường bê-tông, khi này tôi gần như có được đánh giá đầy đủ về tay lái trợ lực dầu của Innova, vẫn là sự nhàn nhã như đúng đặc trưng vốn có từ trước đến nay của các dòng xe Toyota. Rất trung tính, dễ chịu ở mọi tình huống nhưng sẽ không để lại ấn tượng “sâu đậm” với các bác tài thích tận hưởng cái thú của việc cầm lái. Phản hồi từ mặt đường, cảm nhận hình dung góc đánh lái đều chỉ dừng lại ở mức trung bình khá mà thôi. Bàn đạp phanh có đôi chút khó nắm bắt ở giai đoạn làm quen, sau độ trễ ban đầu thì các má phanh bắt đầu ghì bốn bánh xe có phần “gấp gáp” khiến xe cứ ngập ngừng đôi chút. Ngay bên cạnh, bàn đạp ga “điềm tĩnh” hơn, tuy rằng nhấp đến đâu phản hồi đến đấy nhưng cảm giác mà chân phải nhận được vẫn thiếu hụt đôi chút, đúng “chất Toyota”.

Rồi cũng kết thúc thời gian đồng hành cùng phiên bản 2.0 E, chúng tôi dừng chân để “đổi tài” cho nhau. Về cơ bản, tính năng vận hành của Innova V – G là tương đồng và “trên giấy tờ” chỉ nhỉnh hơn bản E về hộp số tự động 6 cấp mà thôi nên chủ đích chính của tôi không gì khác ngoài tập trung vào trang bị ấy. Nhưng rồi hai anh chàng đã khiến tôi quên đi ý định bởi khả năng cách âm, tốt hơn rất nhiều so với người đàn em số sàn. Nếu chấm thế cũ 5 điểm ở hạng mục này thì bản 2.0 E có lẽ rơi vào khoảng 6 còn cặp đôi Innova 2021 số tự động tôi sẽ cho hẳn 7.5 điểm. Không chỉ âm thanh từ khoang động cơ khi khởi động lọt vào cabin rất ít mà ngay cả độ êm dịu cũng tăng thêm đáng kể, về sau khi tôi hỏi kĩ hơn thì đúng là ở bản 2.0 E có ít hơn các tấm vật liệu các âm khoang lái so với hai phiên bản còn lại. Điều này cũng lý giải việc tiếng lốp từ bên dưới các hốc bánh xe xuất hiện ít hơn, nhất là khi chúng tôi tiếp tục đi vào tỉnh lộ 642 với mặt đường đã xuống cấp kha khá do các xe tải, xe ben thường xuyên “cày” qua đây.

Và rồi tôi cũng có thời gian để tập trung vào hộp số tự động đúng như dự định lúc nãy, lướt qua yếu tố thiết kế cần số trang nhã và vừa tay khi sử dụng thì hộp số mã AC60E hoạt động là mượt mà và rất vừa ý. Sức kéo và khả năng tăng tốc của động cơ được sử dụng hợp lý, không tạo cảm giác xe bị “đuối” khi tăng tốc dù xe đang ở vận tốc 60-80 km/giờ, ngoài ra những đoạn hụt giữa các cấp số vẫn có thể nhận ra nhưng đã nhẹ nhàng hơn nhiều so với thế hệ trước. Thêm một điểm “cũ người mới ta” xuất hiện ở hộp số tự động 6 cấp lần đầu xuất hiện trên Innova là chế độ Manual cho phép lựa chọn cấp số tùy ý khi đi đường đèo, dốc.

Ở lượt chạy cuối trên phiên bản 2.0 V, tôi khám phá nốt hai nút chức năng mà bản thân đã bỏ lỡ suốt từ lúc bắt đầu, đó là nút kích hoạt hai chế độ lái: tiết kiệm ECO và công suất cao POWER. Khác biệt chính giữa hai lựa chọn là mức vòng tua mà động cơ vận hành, độ nhạy bướm ga và âm thanh từ ống xả. ECO Mode hẳn nhiên nhẹ nhàng, êm ái hơn nhờ kim chỉ vòng tua hầu như được duy trì dưới mức 2.000 và chỉ nhích khỏi vạch số hai chút ít khi tôi cần vượt mặt, lúc này bướm ga mở cũng “từ tốn” hơn hẳn. Kích hoạt chế độ POWER, chỉ cần nhấp nhẹ chân ga là tiếng ống xả đã vọng vào trong cabin rõ rệt, vòng tua mặc định nay rơi vào khoảng 2.500 vòng/phút và tăng nhanh vượt mức 3.000 dễ dàng khi tôi nhồi thêm một tí lực ở chân phải. Kết hợp POWER Mode cùng chế độ Manul của hộp số tự động hay là cả 5 cấp số sàn, tôi nghĩ rằng bạn sẽ chẳng lo lắng về việc tăng tốc vượt mặt, vấn đề đáng quan tâm khi ấy chỉ còn là tốc độ giới hạn mà thôi.

Tiêu hao nhiên liệu

Thông số tiêu hao nhiên liệu từ Toyota công bố chỉ dành cho phiên bản 2.0 V, lần lượt với điều kiện trong đô thị – ngoài đô thị – kết hợp là 11,4 – 7,8 – 9,1 lít/ 100 km. So sánh với thực tế thì các con số này tương đối chính xác sau hành trình của tôi cùng các bạn đồng hành, với cách chạy có phần “bất ổn”, cách dùng ga phanh không đồng đều của nhiều tay lái cũng như xen lẫn kích hoạt hai chế độ ECO hay POWER luân phiên thì cuối chặn chiếc Innova 2.0 V trong đoàn đã chạm đích với mốc 9.2 lít/ 100 km.

An toàn

Rõ ràng Toyota có lý do khi gọi Innova 2021 là “Thế hệ đột phá”, yếu tố cho thấy sự vượt trội hơn cả so với thế hệ trước đó chính là danh sách tính năng an toàn. Và hãng xe Nhật Bản mang đến cho khách hàng trang bị tiêu chuẩn ở ba phiên bản gồm có ba túi khí; hệ thống phanh ABS/EBD/AB; cảm biến lùi; cột lái tự đổ, khung xe GOA; ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ và hệ thống chống trộm.

Riêng phiên bản 2.0 V toàn diện hơn cả với bổ sung hai túi khí bên hông phía trước cùng hai túi khí rèm; hệ thống cân bằng điện tử VSC, hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC và đèn báo phanh khẩn cấp EBS. Không rõ các bạn đọc của danhgiaXe có hài lòng với danh sách trang bị này hay chưa, nhưng với cá nhân tôi thì nghĩ rằng Toyota vẫn còn có thể làm tốt hơn thế đối với phiên bản cao cấp nhất. Tổng chi phí để Innova 2.0 V lăn bánh vượt ngưỡng 1 tỷ đồng thì chiếc MPV dành cho gia đình này tiếc gì mà lại không có thêm camera lùi hay điều khiển hành trình Cruise Control?

Đánh giá tổng quát

Đối tượng phù hợp

Tuy “khung giá” mới đã tăng thêm đáng kể nhưng nhìn chung các nhóm đối tượng khách hàng mà Toyota định hướng cho ba phiên bản Innova vẫn không có quá nhiều thay đổi, đây vẫn sẽ tiếp tục là một dòng xe đa dụng đúng nghĩa dành cho nhiều mục đích sử dụng khác nhau, nhiều nhu cầu đi lại khác nhau.

Đầu tiên, tại Việt Nam với những ai kinh doanh dịch vụ như chuyên chở hành khách hay cho thuê xe thì Innova 2.0 E và G sẽ là sự đầu tư hợp lý với cabin 8 ghế ngồi bọc nỉ cũng như các trang bị tiện nghi đầy đủ. Ở “phân khúc nhu cầu” cao hơn của các công ty, cơ quan và gia đình, dốc hầu bao hơn 1 tỷ đồng cho bản 2.0 V sẽ là một vấn đề được căn nhắc kỹ lưỡng bởi khách hàng vẫn chưa quen với việc Innova nay đã chạm đến mốc “chín số không”, bên cạnh đó còn có một vài sự lựa chọn khác không kém hấp dẫn ở tầm tiền này.

Chấm điểm và đề nghị

Mọi người vẫn thường bảo, tại Việt Nam xe của Toyota chỉ nên so sánh với xe Toyota thế hệ trước, đủ để thấy được giá trị thương hiệu vượt trội của hãng xe Nhật Bản so với các đối thủ. Và thật sự Innova 2021 đã “ăn đứt” người tiền nhiệm về mọi khía cạnh, từ ngoại thất hiện đại hơn, nội thất rộng rãi hơn, trang bị tính năng và an toàn nhiều hơn, vận hành vững chãi và tiết kiệm hơn. Tuy vẫn còn một vài hạn chế về chất lượng hoàn thiện, nhưng Innova 2021 quả là một nỗ lực đáng khen để Toyota chứng tỏ và củng cố thêm vị trí dẫn đầu tại thị trường ô tô Việt Nam vốn đang cạnh tranh đầy khốc liệt.

【#3】Đánh Giá Xe Kia Carens 2014 Cũ: Xe 7 Chỗ Cũ Giá Rẻ Đáng Tham Khảo

Mặc dù chưa thực sự có nhiều điểm nổi bật nhưng nhiều người đánh giá xe Kia Carens 2014 cũ có mức giá rẻ nhất so với các đối thủ cùng phân khúc.

Giới thiệu chung về Kia Carens 2014

Kia Carens là phiên bản tiền nhiệm của Kia Rondo và cũng là đối thủ cạnh tranh trực tiếp của các thương hiệu đình đám như xe Chevrolet Orlando, xe Toyota Innova cũ, xe Suzuki Ertiga. Nhắc lại về lịch sử ra đời phiên bản đầu tiên của vào năm 1999, Kia Carens mang trong mình tham vọng của nhà sản xuất trở thành chiếc xe chở khách số 1 trên thị trường toàn cầu. Nhưng ý định này nhanh chóng bị vùi dập trước sự cạnh tranh vô cùng khốc liệt của thị trường ô tô tại Châu Âu.

Phiên bản tiếp theo vào năm 2006 dù đã được thay đổi một số chi tiết nhưng vẫn chưa đạt được những mong mỏi của Kia. Và không dừng lại ở đó, chiếc Kia Carens 2014 ra đời dường như là một tín hiệu tích cực cho thấy sự hoàn tất của cuộc cách mạng nửa thập kỉ của thương hiệu ô tô Hàn Quốc này. Cũng bởi vậy mà khi đánh giá xe Kia Carens 2014 cũ, nhiều người tin tưởng và khẳng định rằng đây sẽ là ứng cử viên sáng giá cho cuộc cạnh tranh khốc liệt của phân khúc MPV 7 chỗ như những gì nhà sản xuất đã từng mong đợi.

Ngoại thất Carens 2014

Thoạt nhìn từ bên ngoài, người ta sẽ dễ dàng nhận ra đây không phải là một mẫu xe thiên về thẩm mĩ. Cảm nhận Kia Carens 2014 cũ từ cái nhìn đầu tiên là một hình dáng chiếc MPV cố định và không có gì nổi bật. Vì thế, đây có lẽ sẽ không phải là sự lựa chọn cho những người quan tâm nhiều hơn về mặt thẩm mỹ của xe. Tuy vậy, nếu tìm hiểu kĩ thì bạn có thể thấy ưu thế của Kia Carens 2014 cũ được thể hiện nhiều hơn thông qua bố cục sắp xếp hài hòa của các chi tiết.

Đầu xe

Nét độc đáo của xe Kia Carens 2014 cũ phải kể đến chính là phong cách thiết kế lưới tản nhiệt dưới dạng mũi hổ – một thiết kế quen thuộc của Schreyer. Thiết kế này cùng với cụm đèn phía trước sắc nét và hệ thống treo thanh chống MacPherson mang đến cho phần đầu xe sự cá tính và mạnh mẽ.

Thân xe

Hai bên hông Kia Carens 2014 cũ là gương chiếu hậu có tích hợp đèn báo rẽ và gập chỉnh điện linh hoạt cùng với những đường gân dập nổi kéo dài từ đầu xe đến đuôi xe tạo nên sự hài hòa cho tổng thể ngoại thất.

Đuôi xe

Cụm đèn hậu được trang bị hài hòa cho phần đuôi. Bộ la zăng bằng hợp kim với kích thước 16 inch được thiết kế khá chắc chắn. Phần thanh xoắn phía sau được tinh chỉnh tỉ mỉ giúp khả năng vận hành và xử lý tình huống được tốt hơn.

Nội thất Carens 2014

Đúng như nhận định ở trên về đặc trưng của xe, không gian nội thất Kia Carens 2014 cũ được thiết kế rộng rãi và bố trí nội thất hài hòa, tạo nên sự thoải mái cho tất cả các vị trí ngồi trên xe. Mỗi hàng ghế của xe đều được thiết kế phù hợp với vị trí ngồi. Hàng ghế thứ hai thay vì thiết kế theo kiểu băng dài như phiên bản xe Kia Carens 2013 cũ thì đã được tách thành các ghế cá nhân và có thể điều chỉnh nghiêng, trượt tùy ý. Diện tích ghế cũng khá rộng rãi và thoải mái.

Tuy vậy, nhược điểm của Kia Carens 2014 cũ cũng xuất phát từ chi tiết này khi nhường diện tích cho hàng ghế thứ hai thì hàng ghế đầu tiên người ngồi sẽ có cảm giác chật chội hơn một chút. Hàng ghế sau tiện lợi khi có thể nâng lên cao hoặc gập xuống để mở rộng diện tích khoang chứa đồ từ 492L lên đến 1.650L. Tuy vậy, hàng ghế này diện tích cũng hạn chế nên chỉ phù hợp cho các hành khách là trẻ nhỏ.

Nhìn vào bảng điều khiển của xe, nhiều người cũng đánh giá là chưa có tính thẩm mĩ cao. Vật liệu sử dụng là nhựa plastic đen mờ cùng với các màu sắc đơn giản khiến cho sự thu hút bị hạn chế. Tuy nhiên, nhà sản xuất cũng đã bù đắp lại điểm trừ này bằng khả năng tiện nghi đến hoàn hảo. Không gian chứa đồ của Kia Carens 2014 cũ thuộc vào dạng hàng đầu phân khúc với khoảng không gian rộng rãi cùng với các thiết kế hốc để đồ ở bảng điều khiển trung tâm.

Thông số kỹ thuật động cơ Carens 2014

Nói về khả năng vận hành, xe Kia Carens 2014 cũ được đánh giá là có khả năng vận hành chắc chắn hơn so với các đối thủ như Citroën Picasso hay Renault Scenic. Hệ thống lò xo của xe được thiết kế chắc chắn hơn và ống giảm chấn có tác dụng ngăn chặn hiện tượng lắc sang hai bên khi xe vận hành. Theo ý kiến của một số chuyên viên lái thử xe cũng như những người đã từng mua Kia Carens 2014 cũ thì Kia Carens 2014 cũ có khả năng xử lý tình huống khá tốt: vô lăng nhạy bén, hệ thống lái trợ lực cơ điện cũng hoạt động ổn định và mượt mà…

Trang bị an toàn Carens 2014

Xe cũ Kia Carens 2014 được trang bị các tính năng an toàn như: chống bó cứng phanh, hệ thống 2 túi khí an toàn, khung sườn xe chắc chắn cho cảm giác lái an toàn trên mọi cung đường… cùng một số tính năng an toàn cơ bản khác.

Có nên mua xe Kia Carens 2014 cũ?

Giá xe Kia Carens 2014 cũ hiện được bán trên thị trường với mức dao động trong khoảng 400 – 450 triệu đồng. Tùy vào từng đại lý và tình trạng xe sẽ có mức chênh lệch khác nhau. Đây có thể coi là mức giá lý tưởng cho những ai đang phân vân 400 triệu mua xe 7 nào giá rẻ để phục vụ nhu cầu di chuyển cá nhân hay gia đình. Với những người đang có nhu cầu mua xe 7 chỗ cũ để kinh doanh thì Kia Carens 2014 cũ cũng là một trong những sự lựa chọn hợp lý nhất.

Ngọc Điệp

【#4】Đánh Giá Xe Toyota Innova 2021: Quyết Đấu Mitsubishi Xpander Bằng Bản Dịch Vụ

GIỚI THIỆU CHUNG

Toyota Innova 2.0E MT 2021 mới nâng cấp tại Việt Nam.

“Vua dịch vụ” là biệt danh đã quá quen thuộc của Toyota Innova mà người tiêu dùng dành cho mẫu xe này. Kể từ khi “đặt chân” đến Việt Nam vào năm 2006, Toyota Innova là lựa chọn hàng đầu trong phân khúc xe đa dụng (MPV) và gần như không có đối thủ trong khoảng khoảng hơn 10 năm qua.

Sóng gió chỉ bắt đầu xảy đến với Toyota Innova vào năm 2021 khi thị trường ô tô trong nước đón nhận Mitsubishi Xpander. Kể từ thời điểm đó, Toyota Innova mất dần vị thế và đỉnh điểm là năm 2021, Mitsubishi Xpander vươn lên làm trùm phân khúc với doanh số kỷ lục hơn 20.000 xe đến tay khách hàng Việt.

Cao trào của cuộc chiến này lên đến đỉnh điểm vào tháng 8 – 9 năm 2021 khi Toyota Innova lần đầu lập kỷ lục buồn khi liên tục có doanh số thấp lần lượt là 274 xe và 239 xe bán ra. Đây được coi là “giọt nước tràn ly” buộc thương hiệu Toyota phải tiến hành nâng cấp Innova để có sức cạnh tranh với các đối thủ giá rẻ như Mitsubishi Xpander, Xpander Cross, Suzuki XL7 hay Ertiga.

GIÁ BÁN

Ở phiên bản 2021,Toyota Innova tăng giá nhẹ đối với các phiên bản cao cấp và giảm giá đối với phiên bản 2.0E MT hướng đến các khách hàng mua xe kinh doanh dịch vụ.

THIẾT KẾ NGOẠI THẤT

Nhìn một cách tổng thể, nếu bạn không phải là một người quan tâm đến dòng xe này sẽ rất khó để nhận ra những thay đổi trên Toyota Innova 2021. Mẫu xe đa dụng nhà Toyota vẫn nổi bật với thiết kế vuông vức, mạnh mẽ của thế hệ mới ra mắt từ năm 2021 đến nay và vẫn được nhiều người dùng yêu thích.

Thay đổi lớn nhất của bản nâng cấp mới ra mắt thị trường Việt Nam đến từ phần đầu với cụm lưới tản nhiệt mới nhấn mạnh đến sự thể thao hơn bởi lớp sơn đen bóng. Xung quanh lưới tản nhiệt, hãng xe Nhật Bản cũng bổ sung một số đường nếp giúp chiếc xe góc cạnh, một chi tiết đổi mới ấn tượng so với phiên bản cũ.

Đầu xe là nơi thay đổi lớn nhất trên Toyota Innova.

Ở phiên bản dịch vụ Toyota Innova 2.0E MT 2021, chiếc xe này được cung cấp hệ thống đèn pha/cos Halogen phản xạ đa hướng, hệ thống cân bằng góc chiếu chỉnh tay. Đây là điểm mà đội ngũ đánh giá xe chúng tôi cho rằng chiếc xe này cần thay đổi bởi các đối thủ hầu hết đã sử dụng đèn LED ánh sáng trắng.

Ngoài ra, cụm đèn sương mù và xi-nhan trước trên Toyota Innova giờ đây đã được tách biệt hoàn toàn. Trong khi đèn sương mù gắn ở cản trước thì đèn xi-nhan của xe đã tạo thành hốc gió được bao bọc bởi lớp nhựa đen cứng cáp. Đáng chú ý, lần đầu tiên Innova có hệ thống cảm biến góc phía trước giúp người dùng dễ dàng làm chủ xe hơn trong không gian chật hẹp.

Do không thay đổi khung gầm nên Toyota Innova 2021 vẫn có các thông số chiều Dài x Rộng x Cao tương ứng là 4.735 x 1.830 x 1.795 (mm), chiều dài cơ sở 2.750 mm. Thông số kích thước trên giúp Toyota Innova duy trì vóc dáng “lực điền” của một chiếc xe chuyên dịch vụ với điểm cộng là sự rộng rãi.

Bộ la-zăng hoàn toàn mới trên Toyota Innova.

So với đời cũ, Toyota Innova 2.0E MT đã được thay đổi “dàn chân” với kiểu thiết kế cầu kỳ hơn 2 màu tương phản cùng kích thước 16 inch kết hợp bộ lốp 205/65R16. Gương chiếu hậu của xe chỉ có chức năng chỉnh điện và kết hợp báo rẽ, xe thiếu khả năng gập điện là một chi tiết khá đáng tiếc trên Innova. Ngoài ra, tay nắm cửa của xe vẫn đồng màu với thân và chưa có tính năng mở cửa bằng nút bấm bởi Toyota chưa trang bị chìa khóa thông minh cho phiên bản tiêu chuẩn này.

Dáng vẻ vuông vức, bề thế tiếp tục được thương hiệu Nhật Bản duy trì trênToyota Innova ở khu vực đuôi xe. Cụm đèn hậu dạng Halogen vẫn là điểm đặc trưng trên phiên bản số sàn của Innova, tổ hợp đèn sau của xe tạo thành hình chữ “L” đặt ngang cũng là đặc trưng trên chiếc MPV này.

Thiết nghĩ, Toyota Innova nên thay đổi đèn hậu LED để xe trở nên hiện đại hơn không chỉ về mặt thị giác khi người dùng tiếp cận xe mà ngay hiệu năng sử dụng cũng được nâng cao.

Tuy nhiên, khách hàng sử dụng Toyota Innova sẽ cảm thấy an ủi phần nào khi cánh gió kết hợp đèn phanh LED trên cao, ăng ten vây cá mập là những trang bị đáng giá. Đặc biệt, phiên bản mới, Toyota Innova 2.0E MT còn có hệ thống 4 cảm biến/camera lùi tiêu chuẩn.

THIẾT KẾ NỘI THẤT

Toyota Innova có khoang lái thay đổi nhẹ.

Bên trong khoang nội thất, Toyota Innova 2.0E MT 2021 không còn vẻ đơn sơ như phiên bản cũ. Thay vào đó, chiếc xe dịch vụ này đã có diện mạo hiện đại hơn chỉ nhờ vào sự cải tiến nhẹ của nhà sản xuất. Theo đó, Toyota Innova giờ đây đã có màn hình cảm ứng 7 inch tiêu chuẩn thay thế đầu DVD lạc hậu của bản tiền nhiệm.

Là phiên bản tiêu chuẩn nên người dùng khó có thể đòi hỏi Toyota Innova 2.0E MT phải có sự cao cấp ngay về phần thị giác hay tiếp xúc. Mẫu xe MPV này vẫn duy trì vô-lăng 3 chấu dạng Urethane kết hợp cùng các chi tiết mạ bạc tạo điểm nhấn. Tài xế có thể điều khiển hệ thống giải trí thông qua những nút lệnh như ra lệnh giọng nói, chế độ đàm thoại rảnh tay, chỉnh âm lượng…

Ngay phía sau tay lái, Toyota Innova 2021 duy trì cụm đồng hồ Analog cỡ lớn kết hợp cùng màn hình hiển thị các thông số vận hành. Tuy nhiên, màn hình hiển thị trên chiếc xe này vẫn tương đối nhỏ, một chi tiết mà các đối thủ đã làm tốt hơn Innova rất nhiều.

Không phải bàn cãi quá nhiều, Toyota Innova là một trong những mẫu xe có không gian ghế ngồi rộng rãi hàng đầu phân khúc. Ở phiên bản này, chiếc MPV của Toyota vẫn sử dụng chất liệu ghế nỉ, ghế lái chỉnh cơ 6 hướng, ghế phụ chỉnh cơ 4 hướng.

Hàng ghế thứ 2 trên mẫu xe này chỉnh cơ 4 hướng và có thể gập 60:40 mang đến không gian linh hoạt hơn cho người dùng. Đáng tiếc, Toyota Innova 2021 chưa được trang bị bệ tỵ tay trung tâm, đây là điểm trừ lớn của “vua” phân khúc MPV 1 thời tại Việt Nam.

Ghế ngồi rộng rãi là điểm mạnh của Toyota Innova.

Trong khi đó, hàng ghế cuối của Toyota Innova mang đến không gian rộng rãi cho người dùng với 2 vị trí có thể ngả, gập 50:50. Thế nhưng, việc ghế của Innova vẫn dạng treo sang 2 bên là chi tiết chúng tôi không đánh giá cao, một kiểu thiết kế đã không còn tiện dụng ở thời điểm này.

TIỆN NGHI VÀ AN TOÀN

Về mặt tiện nghi, Toyota Innova 2.0E MT giờ đây đã có màn hình giải trí 7 inch tiêu chuẩn có khả năng kết nối điện thoại thông minh, cùng với đó là dàn âm thanh 6 loa.

Các tiện nghi khác của Toyota Innova 2021 vẫn khá yếu và thiếu như điều hòa chỉnh tay dạng núm xoay khá thô, chìa khóa dạng cơ, cửa gió hàng ghế sau khá nhỏ… Là chiếc xe đa dụng nên Innova bố trí các vị trí để cốc xung quanh xe để người dùng có thể cảm thấy thuận tiện trong quá trình di chuyển trên xe.

Tiện nghi khá thiếu và yếu của Toyota Innova bản dịch vụ.

Toyota Innova 2.0E MT 2021 được trang bị những tính năng an toàn ở mức cơ bản gồm:

  • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
  • Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
  • Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
  • Hệ thống cân bằng điện tử (VSC)
  • Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)
  • Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS)
  • 2 cảm biến trước, 4 cảm biến sau
  • Camera lùi
  • 7 túi khí an toàn…

Toyota Innova 2.0E MT được bổ sung camera/cảm biến lùi tiêu chuẩn.

ĐỘNG CƠ

“Trái tim” xe Toyota Innova 2.0E MT 2021 là khối động cơ xăng cũ VVT-i kép, 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC cho công suất cực đại 137 mã lực tại 5.600 vòng/phút và mô men xoắn tối đa 183 Nm tại 4.000 vòng/phút. Cỗ máy trên sẽ kết hợp với hộp số sàn 5 cấp và hệ dẫn động cầu sau.

TỔNG QUÁT

Toyota Innova 2.0E MT 2021 liệu có đủ sức lấy lại hình ảnh trước đây?

Với sự cạnh tranh khốc liệt đến từ các đối thủ giá rẻ như Mitsubishi Xpander, Suzuki Ertiga, XL7… sự thay đổi của Toyota Innova là thức thời. Tuy nhiên, chúng tôi đánh giá xe Toyota Innova 2021 nâng cấp vẫn còn nhỏ giọt, điều người dùng kỳ vọng sẽ là sự “lột xác” mạnh mẽ hơn đến từ thương hiệu Nhật Bản để giúp chiếc MPV này tìm lại hình ảnh “ông vua” doanh số năm xưa.

Liệu với những thay đổi trên và mức giá giảm 21 triệu đồng còn 750 triệu đồng, Toyota Innova 2.0E MT 2021 có phải là chiếc xe MPV dịch vụ đáng chọn? Câu trả lời sẽ còn ở phía trước.

Ảnh Khải Phạm

【#5】Toyota Innova 2021: Giá Xe Lăn Bánh & Đánh Giá Thông Số

Với một số nâng cấp về thiết kế và trang bị được đánh giá cao liệu Toyota Innova 2021 có đủ sức giành lại “ngôi vương” từ tay Xpander không?

Ra mắt năm 2006, Toyota Innova đã nhanh chóng trở thành mẫu MPV 7 chỗ cỡ trung đạt doanh số “khủng” tại Việt Nam. Tuy nhiên khi từ Mitsubishi Xpander xuất hiện, Innova bị tụt mất “ngôi vương” vào tay “đàn em” trẻ trung và hiện đại hơn.

Ở lần nâng cấp mới nhất, Toyota Innova được hãng xe Nhật Bản tinh chỉnh nhẹ về thiết kế, nâng cấp trang bị và điều chỉnh giá bán. Liệu rằng những đổi mới này có đủ giúp Innova giành lại vị thế đã mất từ Mitsubishi Xpander?

GIÁ XE TOYOTA INNOVA THÁNG 1/2021 (NIÊM YẾT & LĂN BÁNH)

Giá xe Toyota Innova 2021 có sự điều chỉnh. Cụ thể phiên bản 2.0E MT giảm 21 triệu, bản 2.0G AT và 2.0V AT cùng tăng 18 triệu, bản Venturer không thay đổi.

*Kéo bảng sang phải để xem đầy đủ thông tin

  • Thời hạn vay: 12 đến 84 tháng
  • Tỷ lệ vay tối đa: 80 – 85% giá trị xe
  • Phương thức thanh toán: Trả định kỳ hàng tháng.
  • Ưu điểm: Có thể lựa chọn lãi suất tối ưu hay lãi suất linh hoạt.
  • Thời hạn vay: 12 đến 84 tháng
  • Tỷ lệ vay tối đa: 80 – 85% giá trị xe, tối đa 30% phụ kiện
  • Phương thức thanh toán: Trả định kỳ hàng tháng/hàng quý và Balloon cuối kỳ.
  • Ưu điểm: Có thể lựa chọn lãi suất tối ưu hay lãi suất linh hoạt, số tiền thanh toán nhỏ.
  • ƯU ĐÃI KHI MUA XE INNOVA TRẢ GÓP

    • Thời hạn vay: 12 tháng
    • Tỷ lệ vay tối đa: 50% giá trị xe
    • Phương thức thanh toán: Thanh toán nợ gốc và lãi một lần vào cuối kỳ.
    • Ưu điểm: Lãi suất cố định, chủ động về tài chính, không chị áp lực thanh toán mỗi tháng, thủ tục đơn giản.

    Hiện Toyota có các gói mua sản phẩm mua xe Innova trả góp với nhiều ưu đãi như:

    Gói vay truyền thống:

    Gói vay Balloon:

    • Thiết kế tinh chỉnh mạnh mẽ hơn
    • Bổ sung thêm trang bị mới: đèn LED định vị, đèn sương mù LED, tăng số lượng cảm biến, màn hình trung tâm 8 inch…
    • Các phiên bản có sự nâng cấp trang bị, không còn chênh lệch nhiều
    • Nội thất rất rộng rãi, thoải mái với cả 3 hàng ghế
    • Đi phố nhẹ nhàng, linh hoạt
    • Vận hành êm ái, bền bỉ cao, tiết kiệm
    • Hệ thống treo êm, khung gầm đằm chắc
    • Hệ thống an toàn được đánh giá cao
    • Khả năng cách âm khá tốt

    Gói vay 50/50:

    • Giá xe cao, nhất là bản Innova 2.0V
    • Chưa mạnh mẽ trên đường trường
    • Vô lăng hơi nặng khi đi phố
    • Thiếu nhiều trang bị: cảm biến gạt mưa tự động, Cruise Control, cửa sổ trời…

    ƯU NHƯỢC ĐIỂM TOYOTA INNOVA 7 CHỖ

    Toyota Innova 2021 được phân phối dưới dạng lắp ráp trong nước với 4 phiên bản: 2.0E MT, 2.0G AT, Venturer và 2.0V AT.

    Ưu điểm Toyota Innova

    Nhược điểm Toyota Innova

    LỖI XE TOYOTA INNOVA

    Các lỗi kỹ thuật Innova bị triệu hồi

    Từ khi có mặt tại Việt Nam, cũng như những “người anh em” khác Toyota Vios, Toyota Corolla Altis, Toyota Camry, Toyota Fortuner… Toyota Innova cũng gặp một số lỗi kỹ thuật phải triệu hồi để khắc phục như:

    Tháng 5/2020, Toyota Việt Nam tiến hành triệu hồi hơn 20.000 xe Toyota Innova sản xuất từ ngày 23/1/2017 – 3/4/2019 để khắc phục lỗi bơm xăng và lọc. Cụ thể lỗi này sẽ có thể khiến đèn báo lỗi Innova phát sáng, động cơ rung giật, xe không khởi động được hoặc bị chết máy khi chạy tốc độ thấp.

    Tháng 4/2016, Toyota Việt Nam tiến hành triệu hồi hơn 700 xe Toyota Innova sản xuất từ 16/12/2015 – 30/1/2016 để khắc phục lỗi mối hàn 2 cửa sau. Nhà sản xuất cho biết xe bị lỗi mối hàn ở 2 cửa sau, có thể gây tiếng kêu, giảm khả năng bảo vệ khi xảy ra va chạm.

    Tháng 5/2014, Toyota Việt Nam tiến hành triệu hồi gần 38.000 xe Toyota Innova sản xuất từ 7/1/2006 – 19/1/2010 để khắc phục lỗi cụm cáp xoắn túi khí. Cụ thể lỗi này sẽ khiến cụm cáp xoắn túi khí dễ bị cọ xát hệ thống dẫn hướng khi đánh lái làm trầy xước bề mặt dây. Từ đó khiến hở mạch điện, bộ điều khiển và túi khí phía ghế lái bị mất kết nối. Trong trường hợp này túi khí có thể không nổ nếu xa gặp va chạm vượt ngưỡng.

    Các lỗi thường gặp của xe Innova

    Là một trong những mẫu xe sử dụng phổ biến nhất tại Việt Nam, đa phần người dùng đều đánh giá Toyota Innova có độ bền bỉ cao, ít hư hỏng vặt. Tuy nhiên khó tránh khỏi một số lỗi thường gặp trên Innova sau một thời gian dài sử dụng như:

    Vòng bi của Toyota Innova có độ bền cao. Tuy nhiên nếu bị thiếu dầu hay bị vấy nước bẩn, vòng bi dễ bị gỉ sét, hư hỏng. Vòng bi bị trục trặc thời gian đầu có thể khiến xe có hiện tượng bị rung, phát ra tiếng kêu lạ, về lâu dài sẽ khiến nhiệt độ tăng, gây hại cho nhiều bộ phận khác. Do đó nên định kỳ kiểm tra và thay mới vòng bi khi cần.

    Sử dụng lâu ngày, dâu curoa Toyota Innova dễ bị mục đứt. Nếu thấy động cơ xe phát ra tiếng kêu lạ khi nổ máy, chủ xe nên kiểm tra tình trạng dây curoa. Chủ xe nên chủ động kiểm tra và thay dây curoa định kỳ.

    Với những xe Toyota Innova sử dụng tần suất cao sau thời gian dài, bình ắc quy dễ gặp lỗi với các dấu hiệu như: sụt điện, xe khó khởi động… Do đó cần chú ý kiểm tra, bổ sung nước hoặc thay bình ắc quy mới định kỳ.

    KÍCH THƯỚC TOYOTA INNOVA 2021

    *Kéo bảng sang phải để xem đầy đủ thông tin

    ĐÁNH GIÁ NGOẠI THẤT TOYOTA INNOVA 2021

    Kể từ khi bước sang thế hệ thứ 2, Toyota Innova sở hữu diện mạo được đánh giá có nhiều điểm nhấn hiện đại và bắt mắt hơn. Là một mẫu xe MPV 7 chỗ đô thị, Toyota Innova mang dáng dấp đặc trưng của dòng xe đa dụng này nhưng không quá thô cứng mà được trao chuốt bằng những đường nét thiết kế nhẹ nhàng và thanh lịch.

    So với các mẫu xe “đàn em” sau này như Mitsubishi Xpander, Toyota Innova không nổi bật bằng. Nhưng nhìn chung mẫu xe vẫn làm hài lòng được số đông. Dù không hẳn là thế mạnh nhưng thiết kế trung tính, bền dáng cũng góp phần tạo nên sự thành công cho chiếc 7 chỗ “quốc dân” này.

    Ở lần nâng cấp mới nhất 2021, Toyota Innova có sự đổi mới nhẹ về thiết kế, chủ yếu ở phần đầu xe, mang đến cảm giác hầm hố hơn trước.

    Thiết kế Toyota Innova

    Về tổng thể, thiết kế đầu xe Toyota Innova 2021 không thay đổi nhiều. Tuy nhiên đi vào từng chi tiết thì đều có sự tinh chỉnh mạnh mẽ hơn.

    Nhìn từ trước, điểm nhấn thu hút của Innova vẫn là lưới tản nhiệt hình lục giác. Nhưng ở đời 2021, lưới tản nhiệt không còn liền mạch với hốc gió dưới mà tách rời riêng biệt. Điều này mang đến vẻ bề thế hơn về chiều ngang. Tất cả thanh nan bên trong đều được làm mới đồng nhất theo cùng một kiểu và sơn đen bóng toàn bộ. Ở cạnh dưới có thêm một đường chrome to bản chạy viền tạo sự tương phản nổi bật, đồng thời tăng thêm cảm giác cứng cáp.

    Phần hốc gió dưới sau khi tách rời được bố trí nằm lọt lòng trong một đường cắt xẻ dài. Đèn sương mù cũng nằm chung cụm. Cản trước thiết kế đưa cao tạo vẻ hầm hố, giống như nhiều “người anh em” Toyota Fortuner mới, Toyota Hilux mới hay Toyota Rush.

    Cụm đèn trước Toyota Innova 2021 vẫn duy trì kiểu dáng cũ, kết nối liền mạch với lưới tản nhiệt nhưng được thêm đường viền chrome bao bọc sắc sảo hơn. Thay đổi đáng kể nhất là thiết kế bên trong. Theo đó, cụm đèn mới có sự phân tách theo xu hướng. Đèn báo rẽ được dời xuống thấp, đặt trong một ốp nhựa đen hình tam giác nhấn sâu tạo điểm nhấn thu hút. Bù lại vị trí đèn báo rẽ cũ là cụm đèn LED định vị ban ngày được trang bị thêm, bắt mắt hơn.

    Ở đời 2021, phiên bản Innova Venturer và 2.0G được nâng cấp dùng đèn LED Projector, có tính năng tự động bật/tắt và tự động cân bằng góc chiếu giống bản cao cấp 2.0V. Riêng bản 2.0V được thêm nâng cấp đèn sương mù LED. Đây đều là những điểm mới nổi bật trên Innova 2021.

    Hơi đáng tiếc ở Toyota Innova 2021, đèn chiếu xa, đèn báo rẽ vẫn dùng bóng Halogen. Xe cũng chưa bổ sung cảm biến gạt mưa tự động.

    Thân xe Toyota Innova 2021 gần như kế thừa trọn vẹn từ “người tiền nhiệm”. Dáng to hình chữ nhật đem đến cho Innova một không gian rộng rãi bên trong. Tuy nhiên thay vì một chiếc MPV khá ù và ì ạch, hãng ô tô Nhật trau chuốt giúp thân xe Innova trông thanh thoát hơn, đi kèm với đó là những đường dập gân tạo khối mạnh mẽ.

    Ở đời 2021, tay nắm cửa của Innova bản Venturer và 2.0G cũng được mạ chrome giống với bản 2.0V. Gương chiếu hậu Toyota Innova 2021 tích hợp đầy đủ các tính năng gập điện, chỉnh điện và đèn báo rẽ.

    “Dàn chân” Toyota Innova 2021 giữ nguyên như trước. Ngoài trừ bản 2.0V được trang bị lazang 17 inch kèm bộ lốp 215/55R17 thì các bản còn lại vẫn khiêm tốn với bộ mâm 16 inch đi cùng lốp 205/65R16.

    Đuôi xe Toyota Innova 2021 không thay đổi, vẫn giữ các chi tiết cánh gió dày và góc cạnh tích hợp đèn báo phanh LED, ăng ten vây cá mập… như cũ.

    Cụm đèn hậu thiết kế chữ L ngược trông như cặp răng nanh tăng điểm nhấn nổi bật cho phần đuôi. Đáng tiếc là ở lần nâng cấp mới nhất, ngay cả phiên bản cao cấp 2.0V với giá lăn bánh hơn 1 tỷ đồng cũng không có đèn hậu LED, tất cả vẫn chỉ dùng bóng thường.

    Toyota Innova Venturer

    Thông số kích thước và thiết kế Toyota Venturer đều giống với 3 phiên bản còn lại. Venturer chỉ khác ở bộ bodykit thể thao bao gồm: cản trước sơn đen thiết kế gai góc hơn, có ốp nhựa vòm bánh xe và nẹp thân xe, ốp nhựa viền chrome 2 góc đuôi xe…

    Màu xe Toyota Innova

    Toyota Innova 2021 có 4 màu: màu bạc, màu đồng, màu trắng và màu trắng ngọc trai. Riêng Toyota Innova Venturer có 3 màu: màu đen, màu đỏ và màu trắng ngọc trai.

    Trang bị ngoại thất Toyota Innova

    *Kéo bảng sang phải để xem đầy đủ thông tin

    ĐÁNH GIÁ NỘI THẤT TOYOTA INNOVA 2021

    Khi nói về Toyota Innova người ta sẽ nghĩ ngay đến sự rộng rãi. Thật sự trong phân khúc xe 7 chỗ dưới 1 tỷ đồng, khó có mẫu xe nào bì được với chiếc xe “quốc dân” này về độ rộng rãi. Ở lần nâng cấp mới nhất, thiết kế nội thất Innova 2021 gần như giữ nguyên, xe chỉ cải tiến về mặt trang bị.

    Hệ thống ghế ngồi và khoang hành lý

    Đa phần các mẫu xe 7 chỗ hiện nay đều thuộc dòng crossover hoặc SUV đi sâu về trải nghiệm hành trình hơn nên thường có cấu hình 5+2 với hàng ghế thứ 3 chỉ đóng vai trò ghế phụ. Trong khi đó, Toyota Innova được định hình là dòng đa dụng MPV, vốn chủ yếu tập trung ở nhu cầu chở nhiều hành khách kết hợp đồ đạc, hàng hoá đơn giản. Vì thế mẫu xe này có được không gian 7 chỗ ngồi thực thụ, rộng rãi ở cả 3 hàng ghế. Thậm chí Innova còn được xem là xe 8 chỗ vì hàng ghế thứ 3 có 3 vị trí ngồi. Về phương diện này thì “đàn em” Xpander khó thể so được.

    Hàng ghế đầu Toyota Innova 2021 có mặt đệm rộng, tựa lưng ghế có độ ôm vừa phải, nâng đỡ khá tốt. Ghế lái chỉnh điện 8 hướng chỉ được áp dụng duy nhất trên phiên bản Innova 2.0V. Các bản còn lại vẫn chỉnh tay 6 hướng. Ghế hành khách trước chỉnh tay 4 hướng.

    Một chi tiết nhỏ mà nhiều người dùng chưa hài lòng ở hàng ghế trước Innova đó là bệ để tay trung tâm hơi ngắn. Trên các hành trình dài, bệ để tay này khó phát huy hết tác dụng nên người lái dễ gặp tình trạng mỏi.

    Hàng ghế thứ 2 trên Toyota Innova có sự khác biệt giữa phiên bản “tiền tỷ” Innova 2.0V và các phiên bản còn lại. Trên phiên bản 2.0V, hàng ghế thứ 2 có 2 ghế ngồi độc lập, để trống ở giữa, chỉnh tay 4 hướng và có thể gập. Đây là kiểu ghế thường thấy ở các mẫu MPV cỡ lớn như Kia Sedona hay Ford Tourneo. Kiểu ghế này mang đến trải nghiệm cao cấp hơn, được gọi là “ghế doanh nhân”.

    Trong khi các phiên bản Innova 2021 còn lại đều ở dạng truyền thống. Hàng ghế thứ 2 là một băng kéo dài với 2 tựa đầu chính và 1 tựa đầu phụ nhỏ ở giữa, gập tỷ lệ 6:4. Theo người dùng đánh giá hàng ghế thứ 2 của Innova rộng rãi. Không gian trần và chỗ duỗi chân thoáng, ra/vào dễ dàng. Tựa lưng hàng ghế này có thể ngả về sau đem đến trải nghiệm thoải mái hơn cho các hành trình xa.

    Hàng ghế thứ 3 cũng rộng, tựa đầu 3 vị trí, gập tỷ lệ 5:5. Chỗ trống duỗi chân ổn, có thể mở rộng thêm bằng cách trượt hàng ghế thứ 2 lên. Tựa lưng hàng ghế này khá tốt. Khoảng trần vẫn rất thoáng. Người cao trên 1,75m vẫn có thể ngồi thoải mái trên những chuyến đi xa. Đây vốn là ưu điểm của dòng xe MPV so với các mẫu CUV/SUV.

    Toyota Innova mới vẫn gặp nhược điểm là đến đời 2021 xe chỉ trang bị ghế bọc da cho duy nhất phiên bản 2.0V. Các bản Venturer và 2.0G tiếp tục dùng ghế bọc nỉ cao cấp. Còn bản số sàn dùng ghế bọc nỉ thường. Chất liệu nỉ dễ bám bẩn và làm nội thất kém đi phần sang trọng. Do đó để cải thiện nhiều chủ xe phải chi thêm tiền để bọc ghế da Innova.

    Khoang hành lý Toyota Innova 2021 ở mức đủ dùng. Khoang hành lý này có thể linh động mở rộng bằng việc gập các hàng ghế sau. Hàng thứ 3 Innova duy trì kiểu gập treo 2 bên. Hàng ghế thứ 2 gập tựa lưng hoặc gập đẩy hết về trước. Một số người thích kiểu gập ghế này vì để trống phần sàn xe. Nhưng nhiều người lại thích kiểu gập phẳng hơn.

    Khu vực lái xe

    Khu vực lái Toyota Innova 2021 vẫn như trước, thiết kế cơ bản, chức năng đủ dùng. Vô lăng kiểu 4 chấu nam tính, điều chỉnh 4 hướng. Trên vô lăng được tích hợp các phím điều khiển ngay cả với bản thấp nhất 2.0E. Ở lần nâng cấp mới, phiên bản Innova 2.0G cũng được trang bị vô lăng bọc da – ốp gỗ giống với 2.0V và Venturer. Bản thấp nhất số sàn vẫn dạng nhựa trần.

    Bảng đồng hồ sau vô lăng Innova dạng Optitron, có màn hình hiển thị đa thông tin TFT 4.2 inch, cho giao diện ưa nhìn. Tuy nhiên riêng bản Innova số sàn thì vẫn dùng Analog kèm màn hình hiển thị đơn sắc.

    Ở đời mới nhất 2021, phiên bản Innova Venturer và 2.0G cũng trang bị chìa khoá thông minh & khởi động bằng nút bấm giống bản 2.0V. Các tính năng hỗ trợ lái hiện đại hơn như hệ thống điều khiển hành trình Cruise Control, gương chiếu hậu trong chống chói tự động, phanh tay điện tử, chế độ giữ phanh tự động… đều không có.

    Tương tự khu vực lái, khu vực taplo Toyota Innova cũng duy trì thiết kế từ “người tiền nhiệm”. Chất liệu sử dụng vẫn chủ yếu là nhựa cứng. Nhưng việc có thêm ốp gỗ và những đường viền mạ bạc trang trí giúp gỡ gạc phần nào cảm giác sang trọng. Ở một mẫu xe nghiêng nhiều về tính thực dụng như Toyota Innova thì vấn đề thiết kế sẽ không có gì để bàn nhiều.

    Hệ thống giải trí, tiện nghi

    Ở hệ thống giải trí, Toyota Innova 2021 được nâng cấp lên màn hình cảm ứng xe 8 inch thay thế cho màn hình 7 inch trước đây. Riêng bản số sàn cũng nâng cấp từ màn hình tiêu chuẩn lên màn hình cảm ứng 7 inch. Hệ thống âm thanh xe vẫn 6 loa. Tất cả phiên bản Innova 2021 đều đã được hỗ trợ tính năng kết nối điện thoại thông minh. Xe hỗ trợ đầy đủ kết nối AUX, USB, Bluetooth…

    Về tiện nghi, Toyota Innova 2021 trang bị hệ thống điều hoà tự động 2 vùng, có cửa gió riêng cho hàng ghế thứ 2 và thứ 3. Điều hoà được đánh giá làm lạnh nhanh và sâu. Riêng bản Innova 2.0E MT vẫn dùng điều hoà chỉnh tay. Xe có hộp làm mát, khoá cửa điện, chức năng khoá cửa từ xa, cửa sổ chỉnh điện 1 chạm cho tất cả cửa (bản số sàn chỉ có ở cửa ghế lái)… Innova 2021 vẫn chưa có cốp điện.

      Động cơ 2.0L 1TR-FE, DOHC, Dual VVT-I: công suất cực đại 137 mã lực tại 5.600 vòng/phút, mô men xoắn cực đại 183 Nm tại 4.000 vòng/phút, kết hợp hộp số sàn 5 cấp hoặc tự động 6 cấp.

    Trang bị nội thất Toyota Innova

    *Kéo bảng sang phải để xem đầy đủ thông tin

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT TOYOTA INNOVA 2021

    Toyota Innova 2021 vẫn dùng động cơ 2.0L quen thuộc:

    *Kéo bảng sang phải để xem đầy đủ thông tin

    ĐÁNH GIÁ AN TOÀN TOYOTA INNOVA 2021

    Về độ an toàn, Toyota Innova nổi bật khi đạt được tiêu chuẩn an toàn 5 sao ASEAN NCAP. Ở lần nâng cấp mới, số lượng cảm biến hỗ trợ phía trước và sau từ 2 tăng lên 6 cho tất cả phiên bản. Các tính năng an toàn khác vẫn giữ như trước bao gồm: hệ thống phanh ABS – EBD – BA, cân bằng điện tử, kiểm soát lực kéo, khởi hành ngang dốc, 7 túi khí, camera lùi…

    *Kéo bảng sang phải để xem đầy đủ thông tin

    ĐÁNH GIÁ VẬN HÀNH TOYOTA INNOVA 2021

    Không ít người chê Toyota Innova “lái yếu”, “lái chán”. Nhưng thực tế, với một mẫu xe MPV 7 chỗ thế mạnh là cabin rộng rãi để chở hành khách lẫn hàng hoá đơn giản thì hiển nhiên không thể đòi hỏi về cảm giác lái bốc hay thể thao.

    Khối động cơ 2.0L được đánh giá “đủ dùng” để đưa cả chiếc xe nặng hơn 1,7 tấn di chuyển nhẹ nhàng. Đi trong phố, Innova linh hoạt, không có gì phiền lòng. Khả năng tăng tốc ở dải tốc thấp ổn. Thêm việc bán kính quay đầu tối thiểu chỉ 5,4 m càng giúp Innova di chuyển thoải mái trong phố.

    Ra đến đường lớn, Toyota Innova hơi chút gồng nếu di chuyển full 7 người kèm hành lý. Ở dải vận tốc càng cao xe trở nên ì hơn, tăng tốc chậm. Với các pha cần vượt, người lái sẽ phải kiên nhẫn hơn. Ở tốc độ gần 120 km/h, động cơ gầm, dù chọn chế độ Power Mode nhưng vẫn có cảm giác xe đang quá sức. Toyota Innova có lẽ sẽ dễ chịu hơn ở dải tốc tầm 100 km/h.

    Đa phần người dùng đánh giá Toyota Innova cho cảm giác lái lành tính, mọi thứ đều nhẹ nhàng, từ tốn. Khách quan mà nói những gì Toyota Innova làm được đáp ứng rất ổn nhu cầu người dùng mà chiếc 7 chỗ này hướng đến.

    Hộp số sàn 5 cấp và số tự động 6 cấp quá quen thuộc với những ai đã và đang sử dụng xe nhà Toyota. Hộp số làm tốt nhiệm vụ của nó, chuyển số mượt và không có gì để phàn nàn.

    Toyota Innova có trợ lực lái thuỷ lực nên hơi nặng khi đi phố. Người lái sẽ tốn khá nhiều sức để “vần” vô lăng, nhất là quay đầu tốc độ chậm. Từ dải vận tốc trên 50 km/h, vô lăng Innova dễ chịu hơn. Với những ai ưa vô lăng nhẹ có nhiều sự can thiệp từ hệ thống trợ lực sẽ hợp hơn với trợ lực điện. Còn những ai thích cảm giác lái thật, đằm chắc sẽ thích vô lăng trợ lực dầu của Innova hơn.

    Hệ thống treo, khung gầm

    Toyota Innova được phát triển trên nền tảng khung gầm cứng cáp, chắc chắn. Khung gầm này cho khả năng chịu lực tốt hơn, đồng thời tăng độ ổn định, vững chãi khi xe chạy tốc độ cao, vào cua hay đi những cung đường xấu. Người dùng có thể tự tin chở hàng hoặc full 7 người lớn mà không lo “xệ đuôi”.

    Hệ thống treo tay đòn kép phía trước và liên kết 4 điểm phía sau có khả năng giảm độ rung. Xe đi qua các ổ gà khá êm, đúng chất kiểu êm ái “chiều lòng” dành cho xe gia đình.

    Khả năng cách âm

    Giới chuyên môn và người dùng đều đánh giá Toyota Innova cao về mặt cách âm. Xe cách âm môi trường tốt, thể hiện rõ khi chạy phố. Trên đường trường, tiếng lốp, tiếng gió hay tiếng máy cũng không gây phiền nhiễu nhiều.

    Mức tiêu hao nhiên liệu

    • Toyota Innova 2.0 E MT
    • Toyota Innova 2.0 G AT
    • Toyota Innova Venturer
    • Toyota Innova 2.0 V AT

    Muốn biết xe nào tiết kiệm xăng chỉ cần nhìn vào xe chạy dịch vụ. Với số lượng “khủng” áp đảo từ trước đến nay cũng đủ biết Toyota Innova có hao xăng không.

    *Kéo bảng sang phải để xem đầy đủ thông tin

    SO SÁNH CÁC PHIÊN BẢN INNOVA 2.0 V, VENTURER, 2.0 G, 2.0 E

    Toyota Innova 2021 có tất cả 4 phiên bản:

    *Kéo bảng sang phải để xem đầy đủ thông tin

    Ở lần nâng cấp mới nhất, các phiên bản Toyota Innova không còn sự chênh lệch quá lớn về trang bị như trước.

    Phiên bản số sàn Innova 2.0E

    Toyota Innova 2.0E là bản duy nhất trang bị số sàn. Về trang bị, phiên bản này chỉ ở mức tiêu chuẩn, khác biệt khá nhiều so với 3 bản còn lại. Điều này giúp Innova 2.0E có được giá bán “mềm” nhất, thấp đến hơn 100 triệu đồng so với bản số tự động liền kề 2.0G.

    Một nâng cấp đáng chú ý ở Innova 2.0E 2021 đó là phiên bản này được trang bị màn hình cảm ứng 7 inch có kết nối điện thoại thông minh.

    So sánh Innova G và E, bản số sàn 2.0E chỉ trang bị đèn Halogen (thay vì LED), không có đèn tự động, không có đèn cân bằng góc chiếu, không có tính năng gương gập điện, vô lăng không bọc da, dùng đồng hồ Analog cùng màn hình đơn sắc, không có chìa khoá thông minh & khởi động bằng nút bấm, ghế bọc nỉ thường, điều hoà chỉnh tay…

    Toyota Innova 2.0E là phiên bản bán chạy nhất của mẫu xe này. Đây được xem là phiên bản dành riêng cho xe chạy dịch vụ. Bản này chủ yếu tập trung nhóm khách hàng quan trọng nhất của Innova là những cá nhân/doanh nghiệp mua xe để kinh doanh vận tải chuyên nghiệp, hay cần một chiếc ô tô đa dụng cơ bản vừa chở người vừa có thể chở đồ đạc & hàng hoá đơn giản.

    Phiên bản Innova 2.0G và Venturer

    Sau lần nâng cấp mới nhất, Innova 2.0G và Venturer có trang bị gần như tương đồng nhau. So sánh Innova 2.0G và Venturer, điểm khác chủ yếu ở phần thiết kế. Phiên bản Venturer có bộ bodykit thể thao hơn và có màu sơn khác biệt.

    Toyota Innova 2.0G là phiên bản bán chạy thứ nhì, sau bản số sàn 2.0E. Bản 2.0G được đánh giá phù hợp với người mua xe chạy dịch vụ chuyên nghiệp/bán chuyên có ngân sách thoáng hơn, muốn lái xe “nhàn chân” với hộp số tự động cũng như yêu cầu cao hơn về tiện nghi… Bản 2.0G cũng hợp với khách hàng là các hộ gia đình cần một chiếc xe đa dụng rộng rãi giá dưới 1 tỷ đồng.

    Còn riêng bản Toyota Venturer, với phong cách thể thao hơn, phiên bản này chủ yếu hướng đến những khách hàng cá tính, “chịu chơi”, muốn có sự khác biệt.

    Phiên bản Innova 2.0V

    Phiên bản Innova 2.0V là bản cao cấp nhất. Phiên bản này có một số trang bị khác biệt với 3 phiên bản còn lại như: hàng ghế thứ 2 tách rời 2 ghế độc lập, mâm 17 inch, ghế bọc da, ghế lái chỉnh điện 8 hướng… Các trang bị này được đánh giá chưa thật sự thuyết phục để người mua có thể chi ra số tiền hơn tỷ đồng để lăn bánh xe.

    Nên mua Innova phiên bản nào?

    Phiên bản Toyota Innova 2.0E và 2.0G được đánh giá đáng mua hơn cả. Bởi Toyota Innova là một chiếc xe chủ yếu phục vụ di chuyển cơ bản, không có thế mạnh về trải nghiệm. Do đó, với nhu cầu này thì 2 phiên bản 2.0E và 2.0G đã đáp ứng rất ổn. Phiên bản 2.0E lý tưởng với người mua xe chạy dịch vụ. Còn bản 2.0G phù hợp với gia đình hay người mua xe dịch vụ nhưng có ngân sách đầu tư thoải mái hơn.

    Còn phiên bản Innova 2.0V được xem là “hơi phí”. Vì ở tầm giá hơn 1 tỷ đồng để lăn bánh, người dùng thường không còn dừng lại ở một chiếc xe 7 chỗ chỉ để phục vụ di chuyển, mà sẽ yêu cầu cao hơn về trải nghiệm tiện nghi lẫn vận hành. Trong khi thực tế thì Innova khó thể đáp ứng tốt điều này. Thế nên thay vì chọn Innova 2.0V người mua có nhiều sự lựa chọn hấp dẫn hơn trong tầm giá 1 tỷ đồng lăn bánh này như Honda CRV, Mitsubishi Outlander, Nissan X-Trail… Ngoài ra, các mẫu 5 chỗ khác như Hyundai Tucson hay Mazda CX5 cũng rất đáng tham khảo.

    So với phân khúc crossover/SUV 7 chỗ luôn rộn ràng thì dòng MPV 7 chỗ tại Việt Nam không có nhiều lựa chọn bằng. Trước đây có Chevrolet Orlando, Nissan Grand Livina, Kia Carens, Mazda Premacy… Nhưng hiện nay MPV cỡ nhỏ chỉ có Mitsubishi Xpander, Suzuki Ertiga, Suzuki XL7; cỡ trung có Kia Rondo, Toyota Innova; cỡ lớn có Kia Sedona, Ford Tourneo… Riêng dòng MPV hạng sang có Mercedes V-Class, Alphard Luxury…

    Từ khi ra mắt vào năm 2006 thay thế cho Toyota Zace, Toyota Innova đã nhanh chóng lập được nhiều kỷ lục về doanh số, trở thành một trong những mẫu xe 7 chỗ bán chạy nhất. Riêng phân khúc MPV phổ thông, Toyota Innova luôn có doanh số đứng đầu.

    Tuy nhiên từ khi chiếc MPV cỡ nhỏ Mitsubishi Xpander ra mắt. Với nhiều thế mạnh từ thiết kế, trang bị đến giá bán, Xpander đã vượt qua Toyota Innova chiếm lĩnh ngôi đầu bảng. Thậm chí Xpander còn thường xuyên lọt vào top 10 xe bán chạy nhất, giữ các vị trí trên đầu.

    SO SÁNH TOYOTA INNOVA VÀ MITSUBISHI XPANDER

    So về “thâm niên” cũng như “thứ hạng” Mitsubishi Xpander đều xếp dưới Toyota Innova. Nói cách khác, Xpander không nằm cùng phân khúc với Innova. Bởi Xpander là mẫu MPV cỡ nhỏ, động cơ 1.5L, giá xe Xpander chỉ từ 500 đến dưới 700 triệu đồng. Còn Toyota Innova là mẫu MPV cỡ trung, động cơ 2.0L, giá xe Innova từ 750 triệu đến gần 1 tỷ đồng.

    Do đó, nếu so sánh với Xpander thì Toyota Rush hay Avanza mới là thật sự là đối thủ cùng phân khúc. Tuy nhiên bởi Xpander và Innova có nhiều điểm tương đồng nên rất nhiều người mua phân vân không biết nên mua Innova hay Xpander.

    Trước kia, Toyota Innova gần như giữ vị trí “độc tôn”. Khi cần mua xe 7 chỗ chạy dịch vụ, người ta thường nghĩ ngay đến Innova. Nhưng từ khi Xpander xuất hiện với giá bán hấp dẫn, trang bị hiện đại, thiết kế độc đáo, vị thế của Innova đã bị mất đi.

    So sánh Xpander và Innova, Xpander sở hữu thiết kế phá cách mạnh bạo hơn, hệ thống trang bị hiện đại hơn và nhất là giá thấp và thuyết phục hơn. Nhiều người lo lắng Xpander có yếu không khi chỉ dùng động cơ 1.5L, trong khi Innova dùng động cơ 2.0L mà còn chưa được mạnh mẽ. Câu trả lời là không hẳn. Hiển nhiên Xpander sẽ không thực sự khoẻ khoắn nhưng động cơ 1.5L đủ để đáp ứng hầu hết tình huống vận hành thông thường. Bởi “xác xe” Xpander khá nhẹ chỉ 1,2 tấn còn Innova hơn 1,7 tấn.

    Về Toyota Innova, chiếc 7 chỗ của Toyota chiếm lợi thế lớn về mặt “thâm niên” cũng như sở hữu nhiều giá trị mang tính bền vững. Mức độ phổ biến “khủng” của mẫu xe này chính là sự bảo chứng tốt nhất về chất lượng và sự phù hợp của Innova, đặc biệt với mua xe chạy dịch vụ. So sánh Innova và Xpander, Innova có thế mạnh về thương hiệu, khả năng giữ giá tốt; không gian rộng rãi hơn; vận hành lành tính, bền bỉ, an toàn…

    Nên mua Xpander hay thêm tiền mua Innova? Mitsubishi Xpander sẽ phù hợp với những ai hướng đến một chiếc 7 chỗ đa dụng giá rẻ, rộng rãi, phục vụ nhu cầu đi lại của gia đình kiêm chuyên chở hàng hoá đơn giản. Với người muốn mua xe chạy dịch vụ bán chuyên hay chuyên nghiệp đường ngắn, đề cao thiết kế và trang bị, có khoản đầu tư hạn chế… thì Xpander là lựa chọn phù hợp. Còn nếu mua xe chủ yếu để “cày nhiều”, “lăn xả” nhiều, chạy dịch vụ chuyên nghiệp đường xa… thì Toyota Innova là ứng cử viên sáng giá hơn.

    *Kéo bảng sang phải để xem đầy đủ thông tin

    SO SÁNH TOYOTA INNOVA VÀ KIA RONDO

    Nếu xét trong cùng phân khúc MPV cỡ trung thì Toyota Innova có đối thủ trực tiếp là Kia Rondo. Tuy nhiên 2 mẫu xe này được định hình đi theo 2 hướng riêng.

    Kia Rondo định hướng là một chiếc xe 7 chỗ gia đình nhỏ gọn, luồn lách dễ dàng trong phố. Rondo chỉ là một mẫu compact MPV nên nhỏ hơn nhiều so với Innova. So sánh Innova và Rondo, chiếc 7 chỗ Kia hấp dẫn hơn về trang bị, tiện nghi đáp ứng tốt hơn cho nhu cầu xe gia đình. Giá xe Rondo cũng thấp hơn khá nhiều, chỉ từ hơn 580 triệu đến dưới 670 triệu đồng. Thiết kế dễ nhìn, nghiêng về xe gia đình nhiều hơn.

    Tuy nhiên nhược điểm Rondo là không gian nhỏ, cấu hình 5+2 chỗ khiến việc di chuyển full 7 người lớn sẽ khá chật chội.

    So sánh Rondo và Innova, chiếc 7 chỗ “quốc dân” của Toyota thực dụng hơn. Xe sở hữu lợi thế lớn về thương hiệu Nhật, vận hành tiết kiệm, không gian rộng rãi vượt trội, giữ giá tốt khi bán lại…

    Cả Innova và Rondo đều sử dụng khối động cơ 2.0 lít, nhưng Rondo cho khả năng vận hành mạnh mẽ hơn do hiệu suất động cơ cao hơn trong khi trọng lượng xe lại nhẹ hơn Innova.

    Nếu mua xe chủ yếu phục vụ đi lại cho gia đình 4 – 6 thành viên, thích xe nhỏ gọn dễ di chuyển trong phố, mức đầu tư dưới 700 triệu đồng thì Kia Rondo sẽ phù hợp hơn. Còn nếu mua xe để chạy dịch vụ hay phục vụ di chuyển cá nhân/gia đình tần suất cao, “cày nhiều”, thích xe rộng rãi có thể chở 7 người hay hàng hoá đơn giản thì Toyota Innova được xem hợp lý hơn.

    *Kéo bảng sang phải để xem đầy đủ thông tin

    SO SÁNH TOYOTA INNOVA VÀ TOYOTA FORTUNER

    Thuộc 2 phân khúc và dòng xe khác nhau, trên lý thuyết Toyota Fortuner không được xem là “đối thủ” của Toyota Innova. Tuy nhiên, chính vì cùng hãng Toyota, giá xe Innova bản cao nhất 2.0V đã cao hơn giá xe Toyota Fortuner bản số sàn thấp nhất (2.4MT 4×2) và không chênh lệch nhiều với bản tự động liền kề (2.4AT 4×2), nên một số người cũng cân nhắc giữa 2 xe này.

    So sánh Innova và Fortuner, vì là dòng SUV body-on-frame, trang bị động cơ dầu 2.4L (có bản động cơ dầu 2.8L và xăng 2.7L) nên Fortuner sở hữu khả năng vận hành mạnh mẽ hơn, linh hoạt hơn trên nhiều dạng địa hình khác nhau. Từ thiết kế, trang bị đến vận hành của Fortuner đều nghiêng về hướng trải nghiệm nhiều thay vì tính thực dụng chỉ đơn giản là một phương tiện di chuyển đa dụng như Innova. Đổi lại giá xe Fortuner cao hơn Innova. Bản Fortuner số sàn đã gần 1 tỷ đồng.

    Nếu mua xe 7 chỗ phục vụ di chuyển cá nhân hay gia đình, mong muốn trải nghiệm tốt hơn về cả vận hành và tính tiện nghi trong tầm giá 1 tỷ đồng thì rõ ràng như đã đề cập ở trên Toyota Innova không phải là lựa chọn lý tưởng. Toyota Fortuner sẽ hợp lý hơn. Còn nếu mua xe chạy dịch vụ hay chạy gia đình đơn giản thì Innova được đánh giá kinh tế hơn.

    *Kéo bảng sang phải để xem đầy đủ thông tin

    CÓ NÊN MUA INNOVA KHÔNG?

    Không phải tự nhiên mà Toyota Innova lại trở thành một trong những chiếc xe 7 chỗ sở hữu doanh số “khủng” nhất Việt Nam. Dù vẫn còn nhiều hạn chế nhưng Innova vẫn luôn có sức thuyết phục lớn với người dùng Việt.

    Nhưng nếu mua xe cũng để phục vụ đi lại gia đình hay xe công ty, chủ yếu cần không gian rộng rãi, nhất là thường xuyên kết hợp chở thêm đồ đạc – hàng hoá đơn giản thì trong tầm giá 700 – 900 triệu Toyota Innova là lựa chọn phù hợp.

    CÂU HỎI THƯỜNG GẶP VỀ Ô TÔ TOYOTA INNOVA

    📌 Có phiên bản Toyota Innova máy dầu không?

    Trả lời: Toyota Innova không có xe máy dầu, chỉ có bản máy xăng.

    📌 Có bán bản Toyota Innova nhập khẩu nguyên chiếc không?

    Trả lời: Toyota Innova mới nhất hiện chỉ phân phối chính hãng dưới dạng lắp ráp trong nước, không có bản Innova nhập khẩu nguyên chiếc.

    📌 Toyota Innova có tốn xăng không?

    Trả lời: Toyota Innova được đánh giá là một trong những mẫu xe 7 chỗ tiết kiệm xăng nhất. Chỉ cần nhìn vào số lượng “khủng” Innova mua để chạy dịch vụ có thể biết được Innova có hao xăng không.

    📌 Xe gia đình có nên mua Innova?

    Trả lời: Khác với các mẫu xe SUV/CUV, Toyota sẽ không tập trung mạnh về phần trải nghiệm mà chủ yếu là không gian rộng rãi. Nếu chỉ cần một chiếc xe 7 hay 8 chỗ rộng rãi, có thể kết hợp chở thêm đồ đạc khi cần, không yêu cầu cao về tiện nghi mà chỉ phục vụ di chuyển đơn giản thì Toyota Innova rất phù hợp. Tuy nhiên nếu yêu cầu cao về cả trải nghiệm tiện nghi và cảm giác lái thì có thể tham khảo một số mẫu xe “nhỉnh” hơn giá Innova đôi chút như Toyota Fortuner, Ford Everest, Honda CR-V, Mitsubishi Outlander, Nissan X-Trail…

    📌 Toyota Innova có nghĩa là gì?

    Trả lời: Tên gọi “Innova” bắt nguồn từ Tiếng Anh nghĩa là “sự đổi mới”.

    【#6】Toyota Rush: Giá Lăn Bánh, Thông Số Xe, Đánh Giá (1/2021)

    Được xem là “tiểu Fortuner” trong phân khúc xe SUV 7 chỗ cỡ nhỏ, Toyota Rush 2021 hứa hẹn là đối thủ cạnh tranh của Mitsubishi Xpander và Suzuki XL7 trên thị trường xe Việt.

    TOYOTA RUSH: XE THỂ THAO “ĐA DỤNG” VÀ “AN TOÀN”

    Toyota Rush chính là “phiên bản Toyota” của mẫu xe Daihatsu Terios vốn được ra mắt lần đầu từ năm 1997. Tại một số thị trường khác xe còn có những cái tên khác nhau, như Perodua Aruz (Malaysia), Premier RiO, Zotye Nomad (Ấn Độ), Daihatsu Taruna (Indonesia)… Cái tên Toyota Rush được sử dụng từ năm 2006 đến nay.

    Toyota Rush được hãng xe Nhật Bản định hình ở phân khúc xe SUV cỡ nhỏ (mini/compact SUV). Điểm đặc biệt ở Rush 2021 so với các dòng xe khác là một chiếc xe SUV gầm cao hơn, kiểu dáng thể thao, chắc chắn và lịch sự, và một mức giá khá “dễ chịu”.

    Sau Mitsubishi Xpander thì Toyota Rush là gương mặt thứ hai đại diện của phân khúc xe hoàn toàn mới ở Việt Nam. Dòng xe kết hợp được ưu điểm gầm cao thể phù hợp cho nhiều loại đường sá phức tạp như tại Việt Nam, khả năng chở 7 người rất cần thiết và tiện dụng của xe MPV thay vì chỉ 5 người như các mẫu xe Crossover thông thường.

    GIÁ XE TOYOTA RUSH

    Toyota Rush tại Indonesia có 4 phiên bản với 2 bản thường G (MT/AT) và 2 bản thể thao TRD. Giá bán của Toyota Rush tại thị trường Indonesia từ 240-262 triệu IDR (tương đương 397-434 triệu VNĐ). Tại Việt Nam thì tạm thời chỉ nhập về bản Rush 1.5S AT số tự động.

    Từ khi ra mắt, mẫu xe này luôn tạo ra cơn sốt trên thị trường. Hình thức nhập khẩu nguyên chiếc từ Indonesia với mức thuế 0%, giúp cho Toyota Rush 2021 có được những lợi thế để cạnh tranh cùng những đối thủ tên tuổi khác như Mitsubishi Xpander, Suzuki Ertiga.

    Hiện tại, Toyota Việt Nam công bố giá bán chính thức Toyota Rush là 633 triệu VNĐ.

    GIÁ LĂN BÁNH TOYOTA RUSH 2021 TẠI HÀ NỘI

    GIÁ LĂN BÁNH TOYOTA RUSH 2021 TẠI chúng tôi

    GIÁ LĂN BÁNH TOYOTA RUSH 2021 TẠI TỈNH THÀNH KHÁC

    Về mặt kỹ thuật, Toyota Rush được xem là “tiểu Fortuner” nhờ đặc tính vận hành khỏe khoắn cùng khoang nội thất rộng rãi. Bên cạnh đó xe cũng được sở hữu nhiều trang bị khá ấn tượng.

    MỨC TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU TOYOTA RUSH 2021

    MÀU XE TOYOTA RUSH 2021

    Màu xe Toyota Rush gồm 6 màu: Đỏ mận, Đỏ Mica, Bạc, Đồng, Trắng, Đen, và giá của từng màu xe không đổi.

    ĐÁNH GIÁ NGOẠI THẤT XE TOYOTA RUSH 2021

    Sở hữu một thiết kế ngoại thất trẻ trung, mạnh mẽ, đầy cuốn hút cùng với tiện nghi nội thất hiện đại, mang đến những trải nghiệm sang trọng cho hành khách là những điểm đầy hứa hẹn của Toyota Rush 2021.

    Ở thế hệ mới này, Toyota Rush được hãng trau chuốt lại thiết kế bên ngoài. Có thể thấy diện mạo mới mang đậm hai phong cách MPV và SUV, chứ không đơn thuần là một chiếc MPV như Avanza.

    Rush có nhiều nét giống với “người anh” Toyota Fortuner. Như vậy, Toyota Rush hứa hẹn sẽ cạnh tranh với các đối thủ mang xu hướng thiết kế tương tự như Mitsubishi Xpander và Honda HR-V cũng vừa về Việt nam.

    Phần đầu xe

    Đầu xe Toyota Rush 2021 nổi bật với “bộ mặt” đầy ấn tượng theo ngôn ngữ Keen Look hiện tại của Toyota. Thiết kế cụm đèn pha sắc sảo và lưới tản nhiệt lớn với các thanh ngang mạ bóng. Cụm đèn sương mù tam giác đen khá ngầu.

    Phần thân xe

    Thân xe Toyota Rush 7 chỗ hoàn toàn mới với bộ mâm hợp kim 2 tông màu kích thước 17 inch tạo dáng lốc xoáy ấn tượng. Cạnh tranh với các đối thủ thuộc phân khúc B, Rush có kích thước khá nhỏ nhắn với chiều dài chỉ 4.435mm, rộng 1.695mm, cao 1.705mm và trục cơ sở dài 2.695mm.

    Gương chiếu hậu ngoài của Toyota Rush có chức năng chỉnh điện, gập điện và tích hợp đèn báo rẽ. Cùng với phía trước là biểu tượng công nghệ Dual VVT-i quen thuộc của Toyota.

    Phần đuôi xe

    Đuôi xe được thiết kế đơn giản nhưng mạnh mẽ với nhiều đường gân nổi và các đèn hậu LED chạy ngang. Bên cạnh đó, Toyota Rush 2021 có trang bị sẵn đuôi cá thể thao phía trên tích hợp đèn báo phanh cho các phương tiện di chuyển phía sau để ý.

    ĐÁNH GIÁ NỘI THẤT XE TOYOTA RUSH 2021

    Sở hữu chiều dài cơ sở 2695 mm, Toyota Rush 2021 ngắn hơn so với một chiếc SUV tiêu chuẩn. Nhưng với lối bố trí khoa học, tối giản giúp cho mẫu xe này vẫn duy trì được một trải nghiệm rộng rãi cho hành khách.

    Táp lô đối xứng với lối phối màu đen trắng hài hòa, trẻ trung cùng cụm điều khiển trung tâm dạng thác đổ mang đến cảm giác bề thế. Một số chi tiết sang trọng đáng chú ý là tay nắm cửa trong được mạ crom, giúp nâng tầm trải nghiệm cho xe.

    Bảng điều khiển trung tâm xe Toyota Rush 1.5S AT 2021. Hệ thống thông tin giải trí trên những phiên bản cao là loại màn hình cảm ứng 7″, có khả năng đọc đĩa DVD, hỗ trợ kết nối Bluetooth, hệ thống âm thanh 8 loa. Điều hòa tự động, tay lái 3 chấu chi chít nút chỉnh rảnh tay là những tiện nghi cơ bản.

    Toyota Rush sở hữu tay lái 3 chấu, bọc da, tích hợp nút bấm điều khiển âm thanh với chế độ rảnh tay nhận cuộc gọi đến và chỉnh tay 2 hướng quen thuộc. Ngoài ra còn có gương chiếu hậu trong 2 chế độ ngày/ đêm cùng cụm đồng hồ dạng high color, có màn hình hiển thị đa thông tin hiện đại, cung cấp thông số một cách trực quan, hữu ích cho người lái.

    Toàn bộ ghế ngồi của Toyota Rush sử dụng chất liệu Nỉ (Fabric). Ghế lái của xe Rush 2021 có điều chỉnh tay 6 hướng và ghế hành khách chỉnh tay 4 hướng: trượt, ngả. Bên cạnh đó, Toyota Rush 1.5S AT sở hữu hệ thống điều hòa tự động 2 giàn. Cửa sổ xe có điều chỉnh điện 1 chạm chóng kẹt ghế lái.

    Toàn cảnh khoang cabin xe Toyota Rush S 1.5AT tại Việt Nam. Nội thất của Toyota Rush 2021 là sự đan xen giữa 2 màu đen và be. Phần ghế lái xe Toyota Rush

    Khoang hành lý

    Cốp chở đổ phía sau xe có không gian tương đối lớn. Hàng ghế thứ 3 có thể gập thẳng 50:50 và hàng ghế thứ 2 có thể gập 60:40 giúp khoang chứa hành lý lớn hơn khi cần. Nhìn chung, khoang hành lý của Rush rộng rãi, phù hợp với gia đình.

    Hàng ghế thứ 2 và thứ 3 Toyota Rush 2021 có tính năng gập 60:40 chỉ với một thao tác giật dây đơn giản, nhẹ nhàng. Tương tự như trên các đàn anh Fortuner, Innova mới. Toyota Rush 2021 có phần cốp chở đồ khá rộng rãi.

    Đánh giá về nội thất Toyota Rush 2021 ở tiện nghi vừa đủ. Có đề nổ thông minh, điều hòa tự động 2 dàn và màn hình DVD nguyên bản đã là điều “khác lạ” của một mẫu xe Toyota giá rẻ. Những tiện nghi còn thiếu khi so với Honda HR-V, Xpander là cửa sổ trời, ghế da, ghế lái chỉnh điện…

    ĐỘNG CƠ VÀ VẬN HÀNH CỦA TOYOTA RUSH 2021

    Toyota Rush S 1.5AT 2021 tự tin vượt mọi địa hình với khoảng sáng gầm xe lên đến 220mm, nổi bật nhất trong phân khúc và mang đến sự tự tin cho chủ nhân khi cầm lái trong những điều kiện mặt đường khác nhau. Bán kính quay vòng tối thiểu 5.2 m cũng là một lợi thế giúp cho Toyota Rush di chuyển linh hoạt trong nội đô.

    Chiếc SUV cỡ nhỏ của Toyota ra mắt một phiên bản duy nhất trang bị động cơ 2NR-VE dung tích 1.5L, sử dụng công nghệ phun xăng điện tử, sản sinh công suất tối đa 102 mã lực và momen xoắn cực đại 134Nm, có thể đạt tốc độ tối đa lên đến 160 km/h

    Rush 2021 được trang bị hộp số tự động 4 cấp và trợ lực tay lái điện tương tự như xe Toyota Avanza, mang đến cảm giác lái khỏe khoắn và mượt mà trong mỗi lần chuyển số.

    Với mục đích chủ yếu di chuyển trong đô thị nên hệ thống treo trước dạng Macpherson còn treo sau dạng liên kết đa điểm là một lựa chọn hợp lý, duy trì sự êm ái cho cabin và cảm giác cân bằng khi vận hành.

    Đáng chú ý, Rush sử dụng bộ mâm đúc 17 inch với cỡ lốp 215/60R17 dày dạn với bề mặt bám đường rất tốt. Ngoài ra, bộ phanh trước/ sau là dạng đĩa/ tang trống quen thuộc, giúp người lái tự tin làm chủ tốc độ.

    HỆ THỐNG AN TOÀN CỦA XE TOYOTA RUSH 2021

    Là một chiếc SUV cỡ nhỏ, Rush cũng được trang bị đầy đủ các hệ thống an toàn tương tự như các đối thủ cùng phân khúc, bao gồm hệ thống chống bó cứng phanh, hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, phân phối lực phanh điện tử, cân bằng điện tử, kiểm soát lực kéo, hỗ trợ khởi động ngang dốc, đèn báo phanh khẩn cấp cũng như camera lùi và cảm biến đỗ xe phía sau giúp việc lùi, ra vào bãi đỗ dễ dàng.

    Ngoài ra, mẫu xe này cũng đảm bảo mức an toàn cao nhất với 6 túi khí, dây đai an toàn 3 điểm và khung xe GOA, hạn chế mức thấp nhất các chấn thương do va chạm.

    Rush cũng được Toyota trang bị đầy đủ các hệ thống an ninh đang rất phổ biến hiện nay, bao gồm hệ thống báo động và mã hoá khoá động cơ, giúp người lái an tâm hơn khi rời xe.

    Một số tính hiện đại khác phải kể đến là chìa khoá thông minh và khởi động bằng nút bấm, khoá cửa điện và khoá cửa từ xa, mang đến sự tiện dụng đáng kể cho người dùng trong quá trình sử dụng.

    SO SÁNH TOYOTA RUSH VÀ MITSUBISHI XPANDER

    Về giá xe Toyota Rush 2021 so với Mitsubishi Xpander 2021: Về khả năng vận hành của Toyota Rush và Mitsubishi Xpander

    Nhiều người tỏ ra hoài nghi, rằng động cơ 1.5L và hộp số 4 cấp liệu có đủ sức cõng một chiếc xe 7 chỗ ngồi? Cả 2 mẫu xe cạnh tranh nhau là Mitsubishi Xpander và Toyota Rush đều gặp phải câu hỏi tương tự như vậy. Và qua đánh giá thực tế khi chạy thử của các phóng viên nhiều tờ báo uy tín thì câu trả lời đều là: “KHÔNG”

    Về vận hành, động cơ xe Toyota Rush 2021 mang mã hiệu 2NR-VE (khác của Vios là 2NR-FE) với 4 xi-lanh thẳng hàng dung tích 1.5l, trang bị công nghệ van biến thiên kép Dual VVT-i, cho công suất tối đa 104 PS và mô-men xoắn tối đa 134Nm.

    Công nghệ Dual VVT-i quen thuộc của Toyota cho thấy đây là máy Toyota chứ không phải máy của Daihatsu như nhiều người tưởng. Các thông số sức mạnh tương tự Xpander.

    Khi tiến hành chạy thử, với đủ 7 người và vận hành ở điều kiện đường xá thông thường thì cả 2 mẫu xe Rush và Xpander đều không tỏ ra đuối. Đạp thử 80 km/h, 100 km/h, rồi 120 km/h, cả Rush và Xpander đều có thể đáp ứng.

    Dĩ nhiên, một chiếc xe 7 chỗ, dùng động cơ 1.5L và có khối lượng xe 1.290kg (Rush), 1.240kg (Xpander), thời gian để đạt được những mốc tốc độ trên là không ngắn. Nếu so sánh thì Xpander có tự trọng nhẹ hơn Rush 50kg nhưng Rush lại có động cơ có công nghệ van biến thiên kép tiên tiến nhất của hãng là Dual VVT-i, giúp tăng tốc tốt khi thốc ga.

    KẾT LUẬN

    Với Toyota Rush, người mua sẽ có một chiếc xe Crossover – MPV đa dụng hơn cho đường sá phức tạp như ở Việt Nam và khả năng chở 7 người. Bên cạnh đó, Toyota Rush đi kèm các ưu điểm đặc trưng của các dòng xe Toyota như phí sử dụng, bảo dưỡng thấp, giữ giá khi bán lại.

    Tuy nhiên, mức chênh lệch lên đến 48 triệu đồng và có phần chật hơn đối thủ Mitsubishi Xpander cũng là những tiêu chí nên cân nhắc khi mua xe.

    【#7】Đánh Giá Xe Mitsubishi Zinger: Đối Thủ Của Innova

    Thiết kế ngoại thất khỏe khoắn kiểu SUV, nội thất rộng rãi thoáng đãng cùng một động cơ mạnh mẽ, Mitsubishi Zinger đang trở thành mối lo ngại lớn nhất của “đương kim vô địch Toyota Innova”. Những nhược điểm của thiết kế lại tạo ra những ưu điểm cho không gian nội thất Zinger. Nhờ sự vuông vức, cùng chiều cao 1.800 mm, hơn Mitsubishi giới thiệu 2 phiên bản chính tại thị trường Việt Nam, Zinger Tay lái Zinger phù hợp với tốc độ cao; khá nặng khi xoay xở trên phố với một người lái bình thường – ngược với Với quãng đường 120km chạy thử bao gồm cả đường trường và đường phố, Zinger tiêu thụ trung bình 9L/100km đường trường và 13L/100km/đường phố, tốn hơn đôi chút so với

    Mitsubishi Zinger

    Mitsubishi Zinger chính thức có mặt tại thị trường Đài Loan từ 12/2005, ngay trong tháng đầu tiên, tập đoàn đã thực sự hoan hỉ với doanh số 2.285 chiếc, vào thời điểm đó Toyota Innova vẫn chưa có mặt tại Thị trường Việt Nam, phân khúc xe đa dụng gần như vẫn chỉ có Mitsubishi Jolie và Toyota Zace.

    Vẫn là những vấn đề về chiến lược, khi Toyota bắt đầu đưa Innova vào Việt Nam 9/2006 và liên tục phá “mốc” về doanh số thì Mitsubishi Việt Nam (Vietnam Star) vẫn “loay hoay” với mẫu xe Jolie. Còn Zinger thì vẫn gặt hái thành công tại Đài Loan, Philipine, Trung Quốc và Costa Rica. Và phải đến tận 9/2008, Mitsubishi Zinger đã kịp có mặt tại Việt Nam trong phân khúc thị trường xe đa dụng, cùng mức giá nhắm thẳng vào đối thủ Toyota Innova.

    Thiết kế:

    Mitsubishi Zinger rõ ràng với kiểu dáng mang hơi hướng SUV, có nét “cá nhân” hơn so với nét “dịch vụ” của Innova. Mitsubishi Zinger có một thiết kế khá thanh thoát ở phần đầu xe, bộ đèn pha có nét gì đó “hao hao” giống với Lexus RX350, nắp ca-pô có một đường gờ chạy từ đỉnh logo hắt về phía sau.

    Phía đuôi xe hơi đơn điệu và mất cân đối. Với chiều dài 4.615 mm, hơn Toyota Innova 60 mm, nhưng chiều dài cơ sở lại ngắn hơn 30 mm, do vậy phần đuôi sẽ tạo cảm giác hơi thừa. Ngoài ra những đường nét phía sau vuông vức, không mấy ăn nhập với thiết kế tổng thể xe.

    Innova 55mm đã tạo không gian nội thất Zinger thoáng đãng và rộng rãi hơn. Hàng ghế thứ 2 có vị trí để chân thoải mái, ngay cả với những người cao 1m75 – 1m80, còn hàng ghế thứ 3 thì chỉ thoải mái với những người có chiều cao dưới 1m70.

    Trang bị:

    GLS và GL, do vậy trang bị nội thất có một số sự khác biệt. Phiên bản GL có nội thất nỉ xám, điều hòa 2 dàn lạnh, gương điều chỉnh điện, đầu đọc 1-DIN CD-Radio hiệu Kenwood cùng 4 loa quanh xe, la-zăng 15 inch cùng bộ lốp 205/70 R15.

    Zinger GLS được trang bị cao cấp hơn: nội thất da màu be, ốp gỗ giả, vô lăng 4 chấu bọc da, tay nắm mạ crom, đèn phanh phía sau, đèn sương mù, hộp đựng đồ trung tâm, đầu đọc 2-DIN CD Radio cùng hỗ trợ 4 loa + 2 loa tép (giúp thanh trong trẻo hơn), và la-zăng 16 inch, lốp 225/60 R16.

    Hệ thống điều hòa xe hoạt động khá tốt, chỉ cần nấc quạt gió ở vị trí thấp nhất, cùng tiết trời 32 độ, toàn bộ các vị trí ghế đều cảm nhận được một không khí mát mẻ.

    Trang bị an toàn tiêu chuẩn chỉ có ở phiên bản Zinger GLS bao gồm: 1 túi khí cho người lái, hệ thống chống bó cứng phanh ABS, hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD.

    Động cơ – hộp số: Đây là phiên bản động cơ lắp đặt trên Zinger từ năm 2005, mới đây tại Đài Loan, Mitsubishi đã đưa vào phiên bản động cơ 4G69 MIVEC với nhiều cải tiến, công suất được nâng thêm khoảng 24 mã lực.

    Mitsubishi Zinger tại Việt Nam được trang bị động cơ L4 2.4L SOHC (4G64), dung tích 2.351cc, công suất cực đại đạt 139 mã lực tại tốc độ động cơ 5.250 vòng/phút, mô-men xoắn cực đại đạt 207 Nm tại tốc độ 4.000 vòng/phút. Zinger sử dụng hệ dẫn động cầu sau cùng hộp số sàn 5 cấp trên cả 2 phiên bản. Tỉ số truyền tương ứng cấp tố từ 1-5: 3,967 – 2,136 – 1,360 – 1,000 – 0,856.

    Do tỉ số tuyền số 1 hơi cao nên với những ai chưa quen chắc hẳn sẽ có cảm giác hơi giật, nhưng đây lại là ưu điểm lớn khi xe đủ tải (8 người ngồi trên xe).

    Vận hành:

    Cảm giác xe chắc chắn, phần nhiều do kết cấu xe kiểu sát-xi và cầu cứng; giảm xóc khá cứng chứ không bồng bềnh như Innova. Do có trọng tâm thấp hơn Innova nên Zinger vào cua ổn định hơn (độ cao gầm của Zinger là 180mm so với 191mm của Innova).

    Động cơ 2.4 của Zinger có sức kéo lớn hơn Innova rất nhiều. Với mô-men xoắn cực đại 207Nm tại tốc độ động cơ 4000 vòng/phút, Zinger có khả năng tăng tốc rất tốt so với một mẫu xe gia đình; đặc biệt lực kéo hữu dụng đạt được ở ngay vòng tua 2000 vòng/phút giúp Zinger di chuyển trong điều kiện đường đô thị rất tốt – điểm yếu của Innova với thông số tương ứng 182Nm: máy yếu, thường xuyên phải đảo số thấp.

    Innova, nhẹ trong phố nhưng lái lại bị “bay” trên đường trường; chân côn và phanh rất nhẹ nhưng cho cảm giác kiểm soát tốt.

    Trên đường trường, với tải trọng 5 người lớn, Zinger vận hành khá thoải mái. Ở số 5 với tốc độ 50km/h có thể “ép ga” lên 80km/h để vượt xe một cách dễ dàng, máy không bị ì; tuy nhiên, nếu ép ở tốc độ động cơ thấp từ 1500 vòng/phút sẽ xuất hiện tiếng ù.

    Với khả năng vận hành vượt trội so với đối thủ Innova, Zinger có cơ hội cạnh tranh ngang ngửa; tuy nhiên, rào cản lớn cho Zinger lại là quan niệm cảm tính đã ăn sâu trong tiềm thức người Việt: Toyota “giữ giá, bền” – một yếm thế cho tất cả các nhà sản xuất tại Việt Nam.

    Innova, thông số tương ứng 8,5L và 12L/100km.

    – Thiết kế rộng rãi thoáng đãng

    – Động cơ khỏe và tiết kiệm nhiên liệu

    – Vô lăng điều khiển chính xácĐánh giá chung:

    – Gầm bệ chắc chắnƯu điểm:

    – Trang thiết bị, an toàn sơ sài

    – Tay lái hơi nặng khi lái trên phố

    Nhược điểm:

    【#8】Đánh Giá Chất Lượng Xe Innova Gsr Mới 2010?

    Hôm nay, Toyota Việt Nam (TMV) giới thiệu phiên bản mới nhất của dòng sản phẩm Innova – Innova GSR mới 2010 với giá bản lẻ 667.900.000 VNĐ (đã bao gồm VAT).

    Mẫu xe Innova GSR mới 2010 sẽ được trưng bày và giới thiệu đến khách hàng từ ngày 15 đến 23/01/2010 tại tất cả các đại lý của TMV. Sau đó, Innova GSR mới 2010 sẽ chính thức được giao tới tay khách hàng kể từ ngày 1/2/2010.

    Kể từ khi ra mắt lần đầu tiên vào tháng 1 năm 2006, Innova đã đạt được những thành công lớn. Với lợi thế về nhiều mặt như sự tiện ích, chất lượng tốt và giá bán hợp lý, Innova đã nhanh chóng trở thành một chiếc xe phổ biến và được biết đến là chiếc xe cho mọi gia đình. Nhờ đó, Innova đã nhanh chóng và liên tục chiếm giữ vị trí là chiếc xe bán chạy nhất trên thị trường ô tô với doanh số bán cộng dồn đạt kỷ lục: trên 45.789 xe (tính tới hết tháng 12 năm 2009).

    Về ngoại thất, phiên bản Innova GSR mới được trang bị thêm các chi tiết như gương chiếu hậu ngoài mạ crôm tích hợp đèn báo rẽ, bậc lên xuống hỗ trợ người lái và hành khách lên xuống xe tiện lợi, tấm chắn nắng sườn xe giúp hạn chế tối đa khả năng nước mưa lọt vào khi hành khách hạ kính cửa sổ.

    Ở phía sau xe, GSR có thêm cánh hướng gió nóc cửa sau nhằm làm tăng thêm tính khí động học, chụp ống xả mạ crôm.

    Nội thất xe Innova GSR mới được thiết kế ghế bọc da, có màu be ưu nhìn. Hệ thống âm thanh tiên tiến mới 2DIN SCD MP3 cho phép sử dụng CD 1 đĩa hay có thể nghe nhạc từ thiết bị USB hoặc máy nghe nhạc iPOD giúp đa dạng hóa nhu cầu giải trí của người sử dụng.

    Innova GSR được trang bị hộp số tay 5 số, động cơ 1TR-FE 2.0L có hệ thống điều khiển phối khí thông minh (VTT-i).

    Innova GSR sử dụng lò xo cuộn, đòn kép và thanh cân bằng cho hệ thống treo trước, hệ thống treo sau có cấu trúc 4 điểm liên kết với lò xo cuộn và tay đòn bên. Vì vậy, xe đạt được hiệu quả giảm xóc tối ưu, sự ổn định cao và cảm giác thoải mái tối đa thậm chí ngay cả khi đi trên đường xấu và nhiều cua gấp. Hơn nữa, góc thoát trước sau lớn cùng với khoảng sáng gầm xe cao giúp cho Innova dễ dàng vượt qua các chướng ngại vật.

    Đặc biệt, Innova GSR được thiết kế màu sơn mới và duy nhất là màu Nâu vàng – 4R0. Kế hoạch bán hàng kỳ vọng của sản phẩm mới này là 100 xe/tháng.

    【#9】Đánh Giá Xe Toyota Innova 2012

    Giới thiệu chung

    Toyota Innova 2012

    Trên thị trường ô tô Việt Nam, hiếm có mẫu xe nào có thể duy trì sự thành công của mình trong một thời gian dài. Nhưng với Toyota Innova lại là mẫu xe ngoại lệ. Thật vậy, ra mắt từ đầu năm 2006, Innova thế hệ đầu tiên đã trải qua một chu kỳ sản phẩm rất thành công. Xét về tất cả mọi mặt, từ thiết kế, sự tiện dụng, tính năng và giá cả, Innova chỉ nằm ở mức “vừa đủ”. Nhưng chính điều này lại khiến nó đặc biệt được ưa chuộng ở Việt Nam khi đạt con số cộng dồn trên 64.000 chiếc kể từ tháng 01/2006, chiếm hơn 60% thị phần của hãng.

    Thông tin chung

    • Xuất xứ: Lắp ráp tại Việt Nam
    • Giá bán:
      • Innova J: 644.000.000 VND
      • Innova E: 686.000.000 VND
      • Innova G: 727.000.000 VND
      • Innova V: 794.000.000 VND
    • Dòng xe: đa dụng MPV
    • Số chỗ ngồi: 8
    • Động cơ: xăng, I4 2.0L VVT-i
    • Hệ dẫn động: cầu sau (RWD)

    Ngoại thất

    Tổng quan về ngoại hình

    Thành công đạt được từ các phiên bản trước là một áp lực cho Toyota trong việc tung ra thế hệ Innova mới. Đúng như phong cách của một hãng xe giàu truyền thống của Nhật Bản, Toyota đã không tạo ra một cuộc cách mạng về thiết kế cho Innova 2012. Vóc dáng thon gọn và tiện lợi của Innova vẫn được giữ nguyên.

    Điểm thay đổi lớn nhất chính là phần đầu xe, nếu nhìn ở tầm thấp, chúng ta sẽ dễ dàng nhận thấy những nét phản phất của Toyota Fortuner 2012, Hilux 2012 và Camry thế hệ trước. Innova 2012 mô phỏng gần như hoàn toàn phần mũi xe của những người anh em với mình. Cụm đèn pha được vuốt nhẹ sang hai bên đem lại cho xe những nét vuông vắn và cứng cáp hơn. Kết hợp với đó là lưới tản nhiệt dạng 3D hình chữ V mạ crôm và cản dưới được thiết kế rộng hơn phiên bản cũ tạo cảm giác chắc chắn và hiện đại. Nắp ca-pô xe khỏe hơn nhờ các đường gân dập nổi kéo dài từ sau ra trước lưới tản nhiệt.

    Phần hông xe và đuôi xe không có nhiều thay đổi so với phiên bản trước ngoại trừ cụm đèn hậu được tái thiết kế với 3 phần thay vì 2 phần như trước đây.

    Innova 2012 trang bị mâm hợp kim đúc 10 chấu mới có kích thước 15 inch đi cùng bộ lốp với kích cỡ 205/65R15. Gương chiếu hậu chỉnh điện, được sơn cùng màu thân xe và tích hợp đèn báo rẽ (chỉ có trên phiên bản V). Đối với các phiên bản G, E và J, đèn báo rẽ được ốp vào thân xe, bên dưới gương chiếu hậu. Kết hợp với đó là tay nắm cửa được mạ crôm, tổng thể chiếc xe mang lại một cảm giác thân thiện và gần gũi cho người sử dụng.

    Đối với một chiếc xe đa dụng MPV tầm trung cho 8 người, thiết kế hiện tại của Innova dường như đã “đủ” cho mục đích sử dụng và có vẻ như Toyota đã khá chật vật khi tìm cách làm mới dòng xe chiến lược trong dự án IMV toàn cầu của mình.

    Nội thất

    Tổng quan khoang xe

    Nhìn tổng quan, nội thất của Xe Toyota Innova 2012 mang những nét hài hòa và tiện nghi hơn các thế hệ trước. Tuy nhiên, giống như ngoại thất, sự thay đổi về nội thất cũng không quá nhiều với các chi tiết mới là vô lăng, cụm đồng hồ trung tâm, tablo và một vài chi tiết giả gỗ (chỉ có trên phiên bản V). Cả ba phiên bản G, E và J đều được trang bị ghế nỉ. Riêng bản V thì toàn bộ ba hàng ghế đều được bọc da.

    Innova 2012 được trang bị bảng đồng hồ trung tâm dạng LED 3D mới, có thể điều chỉnh độ sáng với tên gọi Optitron. Điều ấn tượng nhất đối với người lái chính là màu xanh mát mắt phát ra từ những cụm đồng hồ hiển thị tốc độ, số vòng tua, nhiệt độ máy. . . Thông tin được hiển thị rất rõ ràng và đa dạng, từ các thông số cho đến các đèn cảnh báo và đèn báo vị trí cần số, tất cả đều được phối màu trẻ trung, ấn tượng. Phần tablo thì không có nhiều sự khác biệt so với các thế hệ Innova trước đây.

    Riêng phiên bản V thì được trang bị bảng điều khiển trung tâm thiết kế mới với các chi tiết ốp giả gỗ và mạ bạc. Đối với các phiên bản từ G trở xuống, phần tablo được thiết kế khá đơn điệu, chỉ có chiếc đầu đĩa CD và hàng núm xoay dùng để điều khiển hệ thống điều hòa.

    Với Xe Innova thì tính thẩm mỹ, sự tinh tế và sang trọng dường như là một điều xa xỉ trong khoang xe. Tuy nhiên, sự tiện dụng và hợp lý của việc tính toán, bố trí không gian xe lại rất hài hòa. Bạn sẽ tìm thấy rất nhiều không gian chứa đồ từ những chỗ để chai nước ở tất cả các hàng ghế cho đến việc có tới 2 chiếc cốp đựng đồ ở bên ghế phụ. Phía trên hàng ghế trước là hộp đựng kính mát, dàn đèn nội thất và đọc sách với tính năng kết hợp bật công tắc và mở cửa.

    Innova có cách bố trí ghế lái khá thoải mái, tầm nhìn rộng, lưng người lái thẳng và chân duỗi vừa đủ, cần số cũng nằm vừa tầm tay. Tư thế ngồi của tài xế cao và vừa vặn với kích thước người Á Đông, vì thế tầm quan sát rộng và ít bị mỏi.

    Cách sắp xếp và bố trí ghế ngồi trên xe thật sự khá hợp lý và linh hoạt. Hàng ghế thứ hai có thể trượt, ngả lưng ghế và gấp 40:60. Riêng hàng ghế thứ hai trên phiên bản V là 2 ghế độc lập và có tựa tay, ở giữa có lối đi giúp việc ra vào xe tiện lợi hơn đối với hành khách ngồi băng ghế thứ ba. Đối với những chuyến đi xa cho một gia đình đông người, việc chứa đồ ở cốp sau thật sự cần thiết. Và với Innova, hàng ghế thứ ba có thể ngả lưng, gấp 50:50 và gập sang hai bên tạo không gian rộng đủ chứa 4 chiếc vali cỡ lớn. Tóm lại, việc bố trí nội thất trên xe một cách hợp lý chính là một ưu điểm “tuy nhỏ mà hay” của Toyota.

    Toyota Innova còn có một ưu điểm mà các đối thủ cùng phân khúc chưa thể nắm bắt được, đó chính là sự bố trí hợp lý đem lại khoảng duỗi chân (kneeroom) thoải mái cho hành khách ở tất cả các hàng ghế. Như chúng ta đã biết, chất lượng giao thông và đường xá ở Việt Nam vốn không được tốt. Vì thế việc phải ngồi co ro trong xe trong một khoảng thời gian dài chính là một phiền toái không nhỏ cho hành khách. Toyota có lẽ rất hiểu điều này nên đã mang đến cho Innova một thiết kế ghế ngồi rất hiệu quả. Khi điều chỉnh hàng ghế thứ nhất có kneeroom = 1m (phù hợp người có chiều cao 1,75m) thì khoảng duỗi chân của hàng ghế thứ hai sẽ là 780mm, và khoảng kneeroom ở hàng ghế này chỉ dao động từ 720mm đến 790mm. Chỉ số này chứng tỏ người ngồi ở hàng ghế thứ hai luôn có được một khoảng duỗi chân thoải mái. Điểm hay ở hàng ghế thứ hai của Innova chính là sự điều chỉnh tiến lùi độc lập của 2 ghế (tỉ lệ 40:60). Vì đặc tính đó nên nó tạo ra một không gian để chân khá tốt ở hàng ghế thứ ba. Độ cao của hàng ghế này cũng được thiết kế hợp lý khiến chân bạn đỡ bị mỏi trong những hành trình dài. Có thể nói, sự hợp lý trong việc bố trí tư thế ngồi ở hàng ghế thứ ba là một lợi thế rất lớn của Innova 2012.

    Thiết bị tiện nghi & an toàn

    Hệ thống nghe nhìn

    Hệ thống nghe nhìn trên Innova 2012 được trang bị tương đối đầy đủ so với các loại xe cùng phân khúc. Trên phiên bản V, Toyota đã tích hợp vào bảng điều khiển trung tâm một màn hình cảm ứng 7″ của JVC với hệ thống âm thanh DVD 6 loa, hỗ trợ đọc CD/MP3/WMA/AUX/iPod và radio FM/AM. Ngoài ra, các phím điều khiển máy điều hòa, hướng gió và nhiệt độ đều được tích hợp ngay trên tablo nên việc điều chỉnh và thay đổi các thông số khá thuận lợi. Tuy nhiên, các phiên bản còn lại đều được trang bị khá đơn điệu với đầu CD 1 đĩa thông thường và hàng núm điều khiển điều hòa bằng cơ. Việc lấy gió trong/ngoài ở phiên bản G vẫn sử dụng kiểu cần gạt từng xuất hiện trên mẫu xe Cressida hay Corolla từ những năm 1989.

    Một chi tiết thông thường tưởng như rất nhỏ, nhưng chính nó lại là một trong những điểm mạnh để Innova có thể cạnh tranh với các đối thủ cùng phân khúc, đó chính là hệ thống điều hòa 2 dàn lạnh được trang bị trên tất cả các phiên bản. Hệ thống điều hòa của Toyota luôn có tiếng là làm lạnh nhanh, làm lạnh sâu và tiếng quạt gió điều hòa cũng nghe rất êm tai. Một đặc điểm tưởng như dễ dàng khắc phục được nhưng dường như các hãng khác vẫn đang chạy theo Toyota về khía cạnh này. Có lẽ các quan chức người Nhật đã hiểu rất rõ cái nắng của châu Á.

    Bên cạnh đó, Toyota còn cung cấp cho Innova 2012 một màn hình nhỏ phía trên tablo giúp hiển thị các thông số cần thiết cho người lái như: mức tiêu hao nhiên liệu trung bình, mức tiêu hao nhiên liệu hiện tại, vận tốc trung bình, thời gian nổ máy, quãng đường xe còn đi được, nhiệt độ bên ngoài và la bàn. Tất cả đều được hiển thị một cách rõ ràng bằng đồng hồ kỹ thuật số.

    Toàn bộ các hàng ghế trong xe đều chỉnh cơ. Ghế lái khi cài đặt ở vị trí thấp nhất có độ cao tính từ mặt nệm ghế so với mặt đất là 800 mm. Chiều cao này giúp người lái có một vùng quan sát tốt. Tuy nhiên, chức năng điều chỉnh độ cao của ghế khá bất tiện vì Toyota vẫn dùng kiểu núm xoay thời “nguyên thủy”. Vô lăng của Innova 2012 được thiết kế khá bắt mắt với các chất liệu bằng da, giả gỗ và mạ bạc (phiên bản V). Khi lái xe, chi tiết trên xe mà tài xế nhìn thấy nhiều nhất chính là chiếc vô lăng và Toyota dường như đã rất có “ý đồ” khi trang bị cho xe một chiếc vô lăng 4 chấu thanh lịch và hiện đại, khách hàng sẽ có cảm giác như mình đang cầm lái một chiếc Altis. Riêng phiên bản V và G, Toyota còn trang bị thêm các phím điều khiển chức năng trên vô lăng ở phía bên trái. Các phím này có chức năng điều khiển hệ thống Audio và Display (theo dõi mức tiêu thụ nhiên liệu trung bình, số quãng đường có thể di chuyển tương ứng với số lượng xăng còn lại trong bình…).

    Từ trước đến nay, Innova chưa bao giờ được đánh giá cao về mức độ an toàn. Những người không chuộng Innova thường đánh giá “Innova đi ồn và có thân vỏ quá mỏng”. Có cảm giác như Toyota chỉ muốn trang bị các thiết bị “vừa đủ xài” với điều kiện đường xá của Việt Nam nhằm hạn chế chi phí một cách tối đa.

    Thật vậy, Innova 2012 chỉ được trang bị hệ thống chống bó cứng phanh ABS và 2 túi khi cho hàng ghế trước ở các phiên bản V và G. Trong khi đó, các đối thủ cùng phân khúc như Nissan Grand Livina và Mitsubishi Zinger thì lại hỗ trợ thêm cả hệ thống hỗ trợ lực phanh điện tử EBD. Hệ thống cân bằng điện tử ESP vẫn chưa được trang bị trên các dòng xe MPV của Toyota. Innova 2012 hỗ trợ dây đai an toàn trên tất cả các ghế ngồi, chìa khóa điều khiển từ xa tích hợp hệ thống chống trộm và cảm biến lùi (chỉ có trên phiên bản V).

    Vận hành & cảm giác lái

    Động cơ, hộp số & công suất máy

    Innova 2012 có khá nhiều thay đổi và cải tiến về nội ngoại thất. Tuy nhiên, Toyota vẫn giữ nguyên động cơ, hộp số và hệ thống truyền động cho mẫu xe con cưng của mình. Có lẽ vì không có nhiều khách hàng phàn nàn về tính năng cũng như khả năng vận hành của Innova nên hãng này quyết định vẫn giữ nguyên các đặc tính đó. Động cơ vẫn là động cơ xăng VVT-i, 4 xylanh thẳng hàng, 16 van, DOHC có dung tích 1.998 cc, tỉ số nén 9.8:1, cho công suất cực đại 134hp tại 5.600 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 182Nm tại 4.000 vòng/phút, đạt tiêu chuẩn khí thải Euro II. Đối với phiên bản V và G, Innova được lắp đặt hộp số tự động 4 cấp còn phiên bản E và J sẽ vẫn sử dụng hộp số sàn 5 cấp. Xe sử dụng hệ thống treo trước độc lập dạng tay đòn kép, lò xo cuộn và thanh cân bằng trong khi hệ thống treo sau liên kết 4 điểm, lò xo cuộn, tay đòn bên.

    Tính năng vận hành chưa bao giờ được đánh giá cao ở Innova, nói đúng hơn là sự nghèo nàn. Có lẽ Toyota nghĩ rằng Innova sẽ thích nghi tốt với điều kiện đường xá ở Việt Nam khi mà hiếm có đoạn đường nào đủ chất lượng để xe liên tục vận hành hành trên 100 km/h trong khoảng thời gian dài. Với quyết định duy trì y nguyên thông số vận hành, Innova 2012 khó tạo nên “cảm hứng” mới cho những người thích cầm lái. Động cơ 2.0L khá thoải mái nếu trên xe chở 5 người nhưng sẽ yếu khi đi đủ tải. Khi tăng tốc đều từ 0-100 km/h, xe mất nhiều thời gian mới đạt được đến vận tốc 100 km/h. Tuy nhiên, việc tăng giảm của các cấp số trong hộp số tự động của Innova chỉ diễn ra ở vòng tua thấp, dưới 2.000 vòng/phút. Nhờ có đặc tính này mà Innova có khả năng tiết kiệm nhiên liệu và động cơ được bảo đảm an toàn hơn.

    Khi xe vận hành ở tốc độ 40 km/h hoặc 60 km/h, dù đạp mạnh ga hoặc tăng ga đều thì xe vẫn khá ì trong việc tăng tốc. Như vậy, khả năng vượt xe ở tốc độ thấp hay khi đi trong phố của Innova là rất hạn chế. Chỉ số gia tốc chỉ tốt khi tăng từ 80 km/h đến 120 km/h, đây là tốc độ thường ít dùng khi điều khiển ở Việt Nam. Ở vận tốc 100 km/h, tốc độ vòng tua máy của Innova là 3.000 vòng/phút cao hơn tới 400 vòng/phút so với Nissan Grand Livina (2.600 vòng/phút ở tốc độ 100 km/h).

    Khi tận tay nắm vô lăng Innova và điều khiển ở các điều kiện đường phẳng hay đường hơi ghồ ghề, bạn sẽ khó có được cảm nhận mặt đường tốt bởi hệ thống lái trên Innova đem lại một cảm giác lái khá thất vọng. Tay lái quá nhẹ do trợ lực lớn, phù hợp cho một mẫu xe chở 8 người và thường xuyên phải đổi hướng trong đô thị nhưng lại dễ chao khi đi đường trường với tốc độ cao. Innova sử dụng cấu trúc thân xe (sát-xi) rời, hệ thống treo sau lại là hệ thống treo phụ thuộc nên khả năng chịu xoắn của của thân xe bị hạn chế và xe không linh hoạt mỗi khi bám cua hay trả lái. Mặt khác, do sử dụng lốp có kích cỡ loại nhỏ (205/65R15) nên độ bám đường cũng bị hạn chế khi đi với tốc độ trên 80km/h.

    Đánh giá tổng quát

    Toyota Innova 2012 là một mẫu xe thể hiện đúng với truyền thống và tinh thần của một hãng xe Nhật Bản, và nhất là đối với Toyota. Ít ai mua Innova vì nó đẹp hay vận hành xuất sắc. Họ mua bởi sự “vừa đủ”. Động cơ 2 lít không quá tốn xăng mà vẫn chở được nhiều người và hàng hóa, thiết kế 8 chỗ tiện lợi cho một chuyến đi chơi cả gia đình. Vào mùa nóng, Innova có hai giàn lạnh nên đủ mát. Quan trọng hơn là Innova giữ giá rất tốt, giống như tất cả các sản phẩm của Toyota ở Việt Nam. Một gia đình mua xe lần đầu có nhu cầu chính đáng về một chiếc xe ít mất giá để có cơ hội đổi xe khác. Một hãng taxi sẽ có lời khi thanh lý hay một doanh nghiệp cho thuê xe cũng thế. . . Innova có lẽ vẫn thích hợp là một chiếc xe dùng vào mục đích thương mại nhờ khả năng tiêu thụ nhiên liệu, không gian hợp lý cùng khả năng giữ giá sau khi bán lại. Tuy nhiên, nếu chỉ sử dụng cho gia đình thì trong khoảng giá từ 727 triệu cho đến 794 triệu cho phiên bản G và V, Innova sẽ phải đối đầu với một số đối thủ như Kia Carens, Mitsubishi Zinger hay Nissan Grand Livina. . .