Top 7 # Xem Nhiều Nhất Ý Nghĩa Số Lốp Xe Mới Nhất 2/2023 # Top Like | Binhvinamphuong.com

Ý Nghĩa Thông Số Lốp Xe Ô Tô

Ý nghĩa các thông số trên lốp xe: 1. P – Loại xe có thể sử dụng lốp này P (Passenger) ở đây nghĩa là xe khách. LT (Light Truck) – xe tải nhẹ, xe bán tải  T (Temporary) – lốp thay thế tạm thời 2. 185 – Chiều rộng xe Là bề mặt tiếp xúc của lốp ô tô với mặt đường. Đơn vị tính bằng mm và đo từ góc này sang góc kia. 3. 75 – Tỷ số  thành lốp Là tỷ số giữa độ cao của thành lốp với độ rộng bề mặt lốp ô tô và được tính bằng tỷ lệ bề dày/ chiều rộng lốp. 4. R – Cấu trúc của lốp R viết tắt của Radial. Hầu hết mọi lốp xe sử dụng trên thị trường đều có cấu trúc này. Những loại cấu trúc có ký hiệu như B, D hay E đều rất hiếm thấy. 5. 14 – Đường kính vành ô tô Mỗi loại ô tô chỉ sử dụng duy nhất một cỡ vành nhất định. Số 14 tương ứng với đường kính la-zăng 14 inch. 6. 82 – Tải trọng giới hạn Là chỉ số quy định mức tải trọng quy định mà lốp có thể chịu được. Theo mức tỷ trọng quy đổi thì 82 tương ứng với 475 kg. 7. S – Tốc độ giới hạn Nếu con số này nhỏ hơn tải trọng và tốc độ xe chạy thì đây là nguyên nhân dẫn đến nổ lốp. Ngoài ra các chỉ số nhỏ hơn trên lốp có ý nghĩa: Treadwear: Thông số về độ mòn gân của lốp xe với tiêu chuẩn so sánh là 100. Giả sử lốp xe được xếp 360, nghĩa là nó có độ bền cao hơn tiêu chuẩn 3,6 lần. Tuy nhiên, thông số này sẽ chỉ chính xác khi so sánh độ bền của gân lốp xe của cùng một nhãn hiệu. Traction là số đo khả năng dừng lốp xe theo hướng thẳng, trên mặt đường trơn. AA là hạng cao nhất, A là tốt, B là trung bình còn C là kém nhất. Temperature là đo khả năng chịu nhiệt độ của lốp khi chạy xe trên quãng đường dài với tốc độ cao, độ căng của lốp hay sự quá tải. Xếp cao nhất là A, trung bình là B còn C là kém nhất. M + S: là lốp xe đạt yêu cầu tối thiểu khi đi trên mặt đường lầy lội hoặc phủ tuyết. MAX. LOAD ( Maximum load): trọng lượng tối đa mà lốp xe có thể chịu, tính theo đơn vị pound hoặc kg. 1. Số 235 trong ký hiệu 235/45 R19 trên thành lốp xe ô tô là thông số gì? A. Bề rộng của lốp B. Độ cao của lốp 2. Số 65 trong ký hiệu 175/65 R14T trên thành lốp xe ô tô là thông số gì? A. Bề rộng của lốp B. Độ cao thành lốp C. Đường kính của lốp 3. Tìm áp suất lốp khuyến khích cho hầu hết các loại lốp xe ô đâu là tốt nhất? A. Trong cuốn hướng dẫn sử dụng xe hoặc tem thông tin lốp (Tyre placard) B. Trên thành lốp C. Thông tin trực tiếp từ nhà sản xuất (ví dụ như trên website của hãng) 4. Nên kiểm tra áp suất lốp khi…. A. Nóng B. Lạnh 5. Bạn nên kiểm tra áp suất lốp định kỳ…. A. Hai năm/lần B. Sau mỗi 5.000 km C. Mỗi lần/tháng 6. Bạn có thể biết lốp xe thừa thiếu vài psi so với mức khuyến nghị bằng cách…. A. Nhìn bằng mắt thường B. Đá chân vào lốp C. Sử dụng thiết bị đo áp suất lốp 7. Việc đâm mạnh vào vật cứng hoặc lao xuống ổ gà có thể ….. A. Khiến lốp mòn không đều B. Làm mất cân bằng lốp (chệch lốp) C. Làm tăng áp suất lốp 8. Thông thường nên đảo lốp …. A. Sau mỗi 5.000 – 8.000km B. Sau mỗi 8.000 – 12.000km C. Sau mỗi 24.000 – 27.000km 9. Dừng xe trên đường ướt có thể mất quãng đường gấp 4 lần so với đường khô? A. Đúng B. Sai 10. Xe chở quá tải không ảnh hưởng gì đến lốp nếu chúng được bơm đúng áp suất? A. Đúng B. Sai Để được tư vấn mua phụ tùng xe ô tô được nhập khẩu và phân phối độc quyền, vui lòng liên hệ địa chỉ: Công ty TNHH Thương Mại KATA Việt Nam Địa chỉ : Tầng 3, Tháp G5 FiveStar Building, Số 2 Kim Giang, Hà Nội Shop : Số 14/102 Kim Giang, Thanh Xuân, Hà Nội Email : support@katavina.com Điện thoại : 0934549998 / 0963589599 Tel : 0243 207 7799 EXT 100

Ý Nghĩa Của Những Dãy Số In Trên Lốp Xe

Nếu một lúc nào đó bạn cảm thấy đủ… rảnh, hãy soi thủ một chiếc lốp ô tô nào đó, và bạn sẽ tìm thấy có đến 3 đoạn mã được in trên đó.

Thực ra thì về cơ bản, chẳng mấy ai quan tâm đến dãy số đó làm gì. Lốp Xe là để lắp vào xe, và lắp xong thì cứ thế mà lái đi thôi, miễn là không nổ xịt.

1. Thông tin về kích thước và chỉ số Tải Trọng, tốc độ tối đa của lốp xe

Lấy ví dụ như hình ở trên, có dãy mã là P215/65 R15 98H.

P

Chữ “P” đầu tiên mang ý nghĩa là chiếc lốp dành cho phương tiện nào – Tire Type. “P” ở đây là viết tắt của P – Metric, uy định loại lốp dành cho xe chuyên chở khách như ô tô, Minivan, xe bán tải và các Loại Xe SUV. Ngoài ra bạn sẽ có thể gặp một số Ký Hiệu khác như “ST” (Special Trailer) – lốp Dùng Cho ô tô, thuyền, các loại xe moóc đa dụng hay “T” (Temporary Spare) – lốp dự phòng.

Tuy nhiên, không phải lúc nào kí hiệu loại lốp cũng nằm ở đầu dãy, ví dụ như ký hiệu “LT” (Light truck). Nếu nó quy định loại lốp dùng cho các xe tải nhỏ như xe SUV, bán tải tải trọng 700kg – 1 tấn thì sẽ nằm ở đầu dãy mã nhưng nếu là ở cuối, chẳng hạn như trong 9.5-16.5 LT121/117R thì lại là lốp được thiết kế cho xe tải chuyên chở nặng.

215: Đó là Tire width (215) – Chiều Rộng được đo từ thành lốp bên này đến thành lốp bên kia, đơn vị mm.

65: Aspect ratio (65) là tỷ lệ giữa chiều cao của lốp (đo từ Vành Bánh Xe đến mặt gai lốp) với chiều rộng của lốp như ở trên. Số 65 có nghĩa là chiều cao thành lốp bằng 65% chiều rộng lốp. Con số này càng thấp đồng nghĩa với việc thành lốp càng ngắn.

R: Construction type (R) – ký hiệu cấu trúc bên trong của lốp. Chữ “R” là viết tắt của lốp radial, loại lốp phổ biến nhất. Ngoài ra, bạn có thể sẽ gặp các ký hiệu khác như “D” là loại bias ply hay “B” – lốp belted.

15: Wheel diameter (15) là đường kính mâm tính theo đơn vị inch (1 inch = 2.54 cm). Phổ biến của kích thước này luôn là những con số tròn từ 8 đến 28, được gọi là kích thước “inch rim”, thường gặp ở lốp xe chở khách, bán tải tải trọng nhỏ, minivan và van.

Nhưng bên cạnh đó, cũng có những con số lẻ như 14.5, 15.5, 16.5, 17.5 và 19.5 (ví dụ trong 33×12.5R16.5 118R). Kích thước này chỉ có ở lốp các loại xe moóc và bán tải tải trọng lớn.

98: Load index (98) – chỉ số tải trọng cho ta biết tải trọng tối đa mà lốp có thể chịu được khi đã được bơm đầy. Như chiếc lốp trên có nghĩa nó chịu được 750kg.

H: Speed rating (H) – tốc độ tối đa mà xe có thể đạt được khi chiếc lốp đó đã được lắp đặt vào phương tiện, được ký hiệu dưới dạng một Chữ Cái. Cũng như chỉ số tải trọng, mỗi mức tốc độ sẽ tương ứng với một chữ cái từ A – Z theo độ lớn tăng dần (bảng dưới). Và lưu ý, tốc độ trên chỉ được áp dụng khi lốp hoàn toàn không bị hỏng, non hơi hay xe đang phải vận chuyển quá nặng.

2. Mã DOT

Dòng mã thứ hai trên lốp cũng mang những thông tin cực kỳ quan trọng được bắt đầu bằng “DOT” và số hiệu lốp – TIN (Tire Identification Number). Ví dụ: DOT 4B08 4DHR 2910.

DOT là viết tắt của Bộ Giao thông vận tải, xác nhận lốp đã qua sự Kiểm Duyệt của Bộ theo các tiêu chuẩn an toàn cho xe có động cơ. Sau DOT là số hiệu lốp với các nhóm mã.

Nhóm mã đầu tiên (4B) với từ hai đến ba Ký Tự có thể là số hoặc chữ, là mã của nhà máy sản xuất lốp. Nhóm mã thứ hai (08) với không quá hai ký tự, quy định kích thước lốp. Nhóm mã thứ ba (4DHR) không quá bốn ký tự là mã tùy chọn do nhà sản xuất đặt theo kích thước hay đặc tính của lốp. Với người tiêu dùng, ba nhóm mã này không hữu dụng như nhóm cuối cùng.

Nhóm mã cuối cùng (2910) cho ta biết thời gian sản xuất của lốp. Kiểu viết bốn số này được dùng cho lốp sản xuất từ sau năm 2000, hai số đầu tiên chỉ tuần, hai số còn lại chỉ năm.

Như trong ví dụ là tuần thứ 29 của năm 2010.

3. Mã UTQG – chỉ chất lượng lốp

UTQG (The Uniform Tire Quality Grading) là Hệ thống phân hạng chất lượng lốp đồng nhất được thành lập bởi Cơ quan An toàn giao thông quốc gia Hoa Kỳ NHTSA, dựa trên 3 tiêu chuẩn:

– Treadwear (Treadwear 240) – độ Kháng mòn, là chỉ số so sánh viết dưới dạng ba số, dùng để dự đoán tuổi thọ của lốp. Vật thể được so sánh là một loại lốp chuẩn được kiểm duyệt, với độ kháng mòn là 100. Con số 240 có nghĩa chiếc lốp trên có độ kháng mòn bằng 240% so với lốp đối chứng.

Tuy nhiên, cần làm rõ rằng mỗi hãng sẽ có một tiêu chuẩn riêng, nên Treadwear sẽ chỉ được dùng để so sánh lốp trong cùng một hãng mà thôi.

– Traction (Traction A): độ bám đất của lốp, bao gồm 4 mức độ AA, A, B và C (AA là mức cao nhất). Một chiếc lốp nếu bị đánh giá ở mức dưới C tức là chưa đủ tiêu chuẩn để được đưa vào sử dụng cho các phương tiện giao thông.

– Temperature (Temperature A) – mức Chịu Nhiệt của lốp, là khả năng lốp có thể chịu lượng nhiệt sản sinh ở tốc độ cao cũng như khả năng tỏa nhiệt hiệu quả. Mức chịu nhiệt được xếp theo thang từ A đến C, trực tiếp ảnh hưởng đến khả năng lốp có thể chạy được ở tốc độ cao như thế nào.

Ở Mỹ, bất kỳ chiếc lốp nào được bán ra đều phải có mức chịu nhiệt được đánh giá từ mức C trở lên, tức là ít nhất phải chịu được tối đa 85mph.

Bạn thấy đấy, riêng lốp xe thôi cũng có rất nhiều thông tin thú vị mà ta chưa biết. Vậy mới nói kiến thức là vô biên, và chỉ có tìm tòi trau dồi chúng ta mới có thể làm mới được bản thân thôi.

Theo helino

Ý Nghĩa Các Thông Số Trên Lốp Xe Ô Tô

Lốp ô tô có đủ hình dạng và kích cỡ, và hầu hết các loại ô tô đều tương thích với nhiều loại lốp khác nhau. Vì vậy, đôi khi khiến cho người dùng khá bối rối trong việc lựa chọn loại lốp phù hợp cho xe của mình.

Nếu như bạn đang muốn thay thế hoặc nâng cấp lốp xe hiện tại của mình, việc đọc và hiểu ý nghĩa các thông số trên lốp xe ô tô có thể giúp việc này trở nên đơn giản hơn. Chính vì vậy mà Tân Hoàn Cầu mang đến bài viết hướng dẫn đơn giản này.

1. Tìm kích thước lốp ô tô của xe bạn ở đâu?

Nơi đầu tiên để tìm thấy kích thước lốp xe ô tô của bạn là sách hướng dẫn sử dụng xe của bạn. Sách hướng dẫn này có tất cả các thông số kỹ thuật mà bạn cần biết để đưa ra quyết định lựa chọn lốp thích hợp.

Ngoài ra, trên lốp xe có một hệ thống mã được đúc vào thành bên của lốp. Nó giúp bạn hiểu về các khả năng kỹ thuật của lốp. Hệ thống mã này sẽ giúp bạn xác định rõ hơn loại lốp nào bạn cần thay.

2. Ý nghĩa các thông số trên lốp xe ô tô

2.1. Tire Type (loại lốp)

Chữ “P” ở đầu mã size lốp cho chúng ta biết loại lốp này là loại lốp P-Metric, là loại lốp được sản xuất theo tiêu chuẩn nhất định tại Hoa Kỳ, dành cho xe chở khách.

Nếu mã size lốp không có chữ cái ở đầu có nghĩa đây là lốp thuộc loại Euro metric. Lốp P-Metric và Euro-Metric có thể có tải trọng khác nhau.

Nếu có chữ “LT” ở đầu hoặc cuối mã size lốp thì đây là loại lốp được thiết kế cho xe tải nhẹ. Các nhà sản xuất xe trang bị cho một số xe tải nhẹ loại lốp “LT”. Loại lốp này thường yêu cầu áp suất cao hơn so với lốp chở khách.

Tham khảo sách hướng dẫn sử dụng của xe hoặc tem dán lốp để biết kích cỡ và áp suất của lốp được đề xuất cho xe của bạn.

2.2. Tire Width (chiều rộng lốp)

Là chiều rộng của lốp được tính bằng milimet tính từ thành bên này đến thành bên kia của lốp. Ba chữ số đầu tiên trong mã size lốp đề cập đến chiều rộng của lốp. Ví dụ, trong một lốp có mã size lốp là P215 / 65 R15, thì chiều rộng của lốp là 215 mm.

2.3. Aspect Ratio (tỷ lệ chiều cao trên chiều rộng)

Là tỷ số giữa chiều cao của lốp (đo từ vành bánh xe đến mặt gai lốp) với chiều rộng của lốp. Hai chữ số sau dấu gạch chéo trên mã size lốp là Aspect Ratio. Ví dụ, lốp có mã size lốp là P215/65R15, thì 65 có nghĩa là chiều cao bằng 65% chiều rộng của lốp. Aspect Ratio càng lớn thì hông lốp sẽ càng lớn.

2.4. Construction (cấu trúc của lốp)

Chữ “R” trong mã size lốp là viết tắt của Radial, có nghĩa là các lớp chạy xuyên tâm trên lốp.

2.5. Wheel Diameter (Đường kính la-zăng)

Là kích thước của la-zăng (mâm) được đo từ đầu này đến đầu kia. Nó cho chúng ta biết kích thước của la-zăng mà lốp phù hợp. Lốp có mã size P215/54R15 được sản xuất cho bánh xe có đường kính 15″.

2.6. Load Index (tải trọng)

Cho biết tải trọng tối đa mà lốp có thể hỗ trợ khi được bơm căng đúng cách. Bạn cũng sẽ tìm thấy tải trọng tối đa trên thành lốp, tính bằng cả pound và kg.

2.7. Speed Rating (tốc độ giới hạn)

Cho bạn biết tốc độ tối đa của lốp. Thông thường, xếp hạng tốc độ của lốp khới với tốc độ tối đa của xe. Ví dụ, một lốp có xếp hạng tốc độ H có khả năng đạt tốc độ tối đa 130 dặm. giờ hoặc 210 km/h. Tân Hoàn Cầu không khuyến nghị bạn vượt giới hạn tốc độ của lốp.

Mong rằng qua bài viết này có thể giúp bạn đọc hiểu thêm về ý nghĩa của các thông số trên lốp xe ô tô.

TÂN HOÀN CẦU

▷Ý Nghĩa “Thông Số Lốp Xe Máy”?【Giải Mã Chi Tiết】

Thông số lốp xe máy chính là những con số được ghi lại hay được đánh dấu trên lốp xe máy. Việc ghi lại các thông số xe máy sẽ giúp cho người dùng thuận tiện hơn trong việc chọn lốp thay thế, biết được khả năng chịu tải và cũng như là tốc độ tối đa mà nó cho phép.

Có một điều đó là sử dụng xe máy mỗi ngày tuy nhiên người vận hành xe máy lại:

Không hề để ý hay không biết đến các ký hiệu trên lốp xe và ý nghĩa của các thông số đó là gì.

Có tới hơn 10 thông số khác nhau được in/đúc trên vành lốp nếu hiểu rõ chúng bạn có thể lựa chọn những vỏ lốp phù hợp nhất với xe và nhu cầu sử dụng.

Thông số của lốp xe thì thường được đúc ở bên hông của vỏ lốp và ký hiệu lớn nhất chính là tên của nhà sản xuất.

Hầu hết mọi công ty hay nhà sản xuất đều muốn mọi người biết đến thương hiệu của mình đó là lý do vì sao mà tên nhà sản xuất lại được đúc lớn nhất.

Bên cạnh tên của nhà sản xuất thì sẽ có thêm các logo, ký hiệu hoặc tên của dòng lốp giúp bạn có thể lựa chọn được loại lốp phù hợp với mục đích sử dụng của mình.

Các thông tin ở trên lốp bao gồm: Tên thương hiệu, bề rộng của lốp (mm), % chiều cao của lốp so với bề rộng, đường kính vành xe (inch), khả năng chịu tải và tốc độ tối đa cho phép.

1.3. Kiểu thông tin trên lốp xe máy hiện nay

Hiện nay thì có 2 kiểu in thông số đó là:

Khi mua vỏ xe bạn cần tham khảo qua thông số lốp của các nhà sản xuất, trừ khi bạn đã biết rằng mình muốn gì. Tuy nhiên bạn cần lưu ý bởi vì các thông số trên lốp xe máy có thể bị sai lệch trong quá trình sản xuất so với đề xuất của nhà sản xuất.

2. Cách đọc ký hiệu thông số trên lốp xe máy

Có 2 cách ký hiệu cho thông số lốp xe máy đó là: Ký hiệu theo độ bẹt và Ký hiệu theo thông số chính

Để có thể hiểu được ký hiệu về độ bẹt thì hãy tham khảo ví dụ sau:

Ví dụ: 100/70-17 M/C 49P

Như vậy vỏ lốp xe này có chiều cao là 100*70%= 70mm

17 sẽ là đường kính của vành xe, đơn vị inch

MC là từ viết tắt của từ tiếng Anh “MotorCycle”

P là ký hiệu của tốc độ tối đa cho phép , ký hiệu này không bắt buộc ghi trên mọi lốp. Phân loại tốc độ dành cho lốp xe thường được ký hiệu bằng các chữ cái.

Thông thường thì chỉ số của trọng tải và tốc độ sẽ được đúc cùng nhau.

Ví dụ thông số lốp là: 4.60 – L – 18 4PR

4.60: là bề rộng ta lông của vỏ lốp.

L: là tốc độ tối đa mà lốp xe cho phép

18: là đường kính của vành và được tính với đơn vị in.

4PR: là chỉ số mô tả số của lớp bố và khả năng chịu tải của vỏ lốp xe.

3. Ý nghĩa thông số lốp xe máy của #4 hãng nổi tiếng

Ở Việt Nam có thể nói xe Wave là mẫu xe bán chạy nhất của Honda với rất nhiều mức giá và mẫu mã khác nhau.

Lốp xe máy Wave RSX được trang bị mâm 17 inch với cặp lốp săm nguyên bản theo xe mang thương hiệu IRC.

Thông số của lốp xe là:

Đối với lốp xe Wave s 110 thì thông số sẽ là:

Với các thông số trên thì loại lốp xe có thông số này có thể lắp được cho xe Wave alpha, RSX, Future Neo,…

Honda Airblade là loại xe tay ga tầm trung ở Việt Nam, được trang bị lốp xe máy vành 18 inch với cặp lốp không săm nguyên bản theo xe mang thương hiệu IRC hoặc Chengshin.

Thông số của lốp xe Airblade 125 là:

Xe Airblade 150 là:

Khi muốn thay vỏ lốp thì bạn nên chọn các thương hiệu chất lượng, bám đường tốt, ít ăn đinh và độ bền cao.

Honda Vision là dòng xe tay ga cỡ nhỏ và giá rẻ đang rất được ưa chuộng tại Việt Nam. Xe được trang bị mâm vành 14 inch với cắp lốp không săm của thương hiệu IRC hoặc Chengshin.

Thông số lốp xe là:

Tuỳ theo thương hiệu thì giá thành của lốp xe vision cũng khác nhau, nhưng nhìn chung giá lốp Vision sẽ giao động từ 360.000- 950.000 đồng .

Lead là dòng xe tay ga phổ thông dành cho khách hàng nữ, được trang bị lốp không săm nguyên bản theo thương hiệu Maxxis.

Thông số của lốp xe là:

Nhìn chung bên cạnh việc lựa chọn những chiếc lốp đúng thông số cho từng loại xe thì người vận hành cần chú ý thương hiệu lốp chất lượng.

Tốt nhất nên chọn các loại lốp bám đường tốt, độ bền cao với thiết kế vỏ gai, ít ăn đinh và quan trọng phải phù hợp với điều kiện vận hành để hạn chế tình trạng: Lốp xe máy bị nứt, lốp xe máy bị xuống hơi.

Bạn đọc có thể tham khảo các loại lốp chất lượng như: Lốp xe máy Vanlock, lốp xe máy Goodride, lốp xe máy Kenda 80 90 17,…