Thông tin tỷ giá dầu thế giới ngày hôm nay mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về tỷ giá dầu thế giới ngày hôm nay mới nhất ngày 14/11/2019 trên website Binhvinamphuong.com

Giá xăng dầu trong nước hôm nay

Sản phẩmVùng 1Vùng 2
Xăng RON 95-IV20,54020,950
Xăng RON 95-II,III20,44020,840
Xăng E5 RON 92-II19,25019,630
DO 0.05S16,05016,370
DO 0,001S-V16,35016,670
Dầu hỏa15,13015,430

Giá dầu thế giới hôm nay

Lịch sử giao dịch dầu thô 30 ngày

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-11-1256.8957.5656.5756.81 0.18
2019-11-1157.3957.3956.2656.91 0.87
2019-11-0857.0757.4655.7757.40 0.58
2019-11-0756.3657.7956.2857.07 1.2
2019-11-0657.2857.8156.1356.39 1.58
2019-11-0556.5657.5056.3157.28 1.3
2019-11-0456.4257.4255.8656.54 0.55
2019-11-0154.0756.3354.0156.23 3.85
2019-10-3154.9555.5953.7554.07 1.65
2019-10-3055.5455.7654.4754.96 1.06
2019-10-2955.8355.9254.6455.54 0.53
2019-10-2856.7556.9255.5955.83 1.6
2019-10-2556.0656.7355.6056.72 1.15
2019-10-2455.8856.4955.4056.07 0.33
2019-10-2354.2556.0553.6255.89 2.83
2019-10-2253.5954.7853.2254.31 1.29
2019-10-2153.8054.1452.8453.61 0.38
2019-10-1854.1554.6753.4153.81 0.67
2019-10-1753.0354.2252.7254.17 2.09
2019-10-1652.9753.7952.5853.04 0.17
2019-10-1553.5353.8152.4452.95 1.06
2019-10-1454.9254.9352.8453.51 2.23

Lịch sử giao dịch dầu 30 ngày

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-11-1261.8062.4261.4161.61 0.38
2019-11-1162.0562.3461.1861.84 0.75
2019-11-0861.9462.3760.4062.30 0.45
2019-11-0761.5162.5661.4062.02 0.78
2019-11-0662.6063.0461.3661.54 1.97
2019-11-0561.8462.9861.7762.75 1.31
2019-11-0461.3462.6161.1461.93 0.55
2019-11-0159.3961.7459.3461.59 3.51
2019-10-3160.1960.7559.1759.43 1.2
2019-10-3061.2361.5460.0060.14 1.77
2019-10-2961.3461.6360.3361.20 0.05
2019-10-2861.7862.0860.9061.23 0.94
2019-10-2561.3061.8260.7061.80 0.89
2019-10-2460.6961.6360.4261.25 0.72
2019-10-2359.3161.0458.6960.81 2.29
2019-10-2258.8059.9958.5159.42 1
2019-10-2158.9659.2958.0358.83 0.4
2019-10-1859.4959.9758.7659.06 0.99
2019-10-1758.7359.7458.5159.64 1.28
2019-10-1658.7659.5758.2558.88 0.28
2019-10-1559.1259.5457.9658.72 0.64
2019-10-1460.4160.4258.3859.09 2.04

Lịch sử giao dịch dầu Mazut 30 ngày

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-11-121.91091.91931.88911.8923 1.04
2019-11-111.91671.92961.88981.9119 0.3
2019-11-081.91531.92131.86841.9176 0.12
2019-11-071.92391.94311.90841.9154 0.48
2019-11-061.95451.96421.91611.9245 1.51
2019-11-051.94141.95801.93431.9534 0.68
2019-11-041.93591.96081.92241.9403 0.6
2019-11-011.87041.93311.86941.9288 3.03
2019-10-311.89861.91401.85611.8704 1.51
2019-10-301.94411.95141.89301.8986 2.4
2019-10-291.95281.95931.91931.9441 0.45
2019-10-281.96901.97731.94441.9528 0.91
2019-10-251.97281.97611.93981.9705 0.09
2019-10-241.95381.97991.94191.9721 0.96
2019-10-231.93081.95451.90741.9532 1.12
2019-10-221.92711.95471.91861.9315 0.23
2019-10-211.93151.93601.89851.9272 0.24
2019-10-181.94091.94921.92121.9317 0.4
2019-10-171.92531.94151.90781.9393 0.78
2019-10-161.90691.94291.89911.9242 0.92
2019-10-151.90461.92341.88161.9065 0.11
2019-10-141.95121.95201.89571.9045 2.14

Liên quan tỷ giá dầu thế giới ngày hôm nay