Thông tin tỷ giá vàng vcb mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về tỷ giá vàng vcb mới nhất ngày 15/11/2019 trên website Binhvinamphuong.com

Bảng tỷ giá ngoại tệ các ngân hàng hôm nay

vietcombank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,110.00 23,140.00 23,260.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,508.18 15,606.94 15,897.69
CAD ĐÔ CANADA 17,168.74 17,329.89 17,649.93
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,062.33' 23,230.08 23,650.45
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,363.11 3,468.53
EUR EURO 25,271.11 25,352.23 26,139.24
GBP BẢNG ANH 29,396.74 29,609.14 29,897.88
HKD ĐÔ HONGKONG 2,917.63' 2,938.23 2,990.28
INR RUPI ẤN ĐỘ - 321.49 334.10
JPY YÊN NHẬT 201.36' 207.94 214.48
KRW WON HÀN QUỐC 18.12 19.09 21.14
KWD KUWAITI DINAR - 76,180.75 79,169.89
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,546.60 5,618.41
NOK KRONE NA UY - 2,483.35 2,561.19
RUB RÚP NGA - 360.19 401.36
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,350.33 2,409.50
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,788.26 16,911.78 17,121.70
THB BẠT THÁI LAN 752.58' 752.58 783.97

vietinbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,127.00' 23,137.00 23,257.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,526.00 15,656.00 16,126.00
CAD ĐÔ CANADA 17,256.00 17,372.00 17,843.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,180.00' 23,331.00 23,664.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,366.00 3,496.00
EUR EURO 25,287.00 25,312.00 26,122.00
GBP BẢNG ANH 29,448.00' 29,668.00 30,088.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,919.00' 2,924.00 3,039.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 210.61' 211.11 216.61
KRW WON HÀN QUỐC 18.03 18.83 21.63
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - 2,482.00 2,562.00
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,362.00 2,412.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,778.00 16,878.00 17,278.00
THB BẠT THÁI LAN 714.77' 759.11 782.77

bidv

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản

agribank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,145.00' 23,150.00 23,245.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,597.00 15,660.00 15,898.00
CAD ĐÔ CANADA 17,324.00 17,394.00 17,592.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,185.00' 23,278.00 23,575.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO - - -
GBP BẢNG ANH 29,476.00 29,654.00 29,959.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,923.00 2,935.00 2,987.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 210.73' 212.08 214.56
KRW WON HÀN QUỐC - 19.04 20.65
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,836.00 16,904.00 17,107.00
THB BẠT THÁI LAN 741.00' 744.00 786.00

vpbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,130.00 23,150.00 23,250.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,501.00 15,608.00 15,983.00
CAD ĐÔ CANADA 17,197.00 17,358.00 17,652.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,027.00' 23,223.00 23,592.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,119.00 25,292.00 25,976.00
GBP BẢNG ANH 29,289.00 29,515.00 30,092.00
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 209.87' 211.40 214.99
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,870.00 16,904.00 17,155.00
THB BẠT THÁI LAN - - -

sacombank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,101.00' 23,141.00 23,251.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,540.00 15,640.00 15,844.00
CAD ĐÔ CANADA 17,308.00' 17,408.00 17,609.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,264.00' 23,364.00 23,616.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,348.00 3,617.00
EUR EURO 25,370.00' 25,470.00 25,772.00
GBP BẢNG ANH 29,683.00' 29,783.00 29,985.00
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,872.00 3,082.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 211.00' 212.00 214.00
KRW WON HÀN QUỐC - 19.00 21.00
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,480.00 5,962.00
NOK KRONE NA UY - 2,488.00 2,639.00
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,319.00 2,568.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,836.00' 16,936.00 17,142.00
THB BẠT THÁI LAN - 743.00 828.00

acb

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,130.00 23,150.00 23,250.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,594.00 15,657.00 15,849.00
CAD ĐÔ CANADA 17,361.00' 17,413.00 17,609.00
CHF FRANCE THỤY SĨ - 23,330.00 -
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,320.00 25,383.00 25,668.00
GBP BẢNG ANH - 29,716.00 -
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,946.00 -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 212.00' 212.54 214.92
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,897.00' 16,948.00 17,138.00
THB BẠT THÁI LAN - 763.00 -

hsbc

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,155.00 23,155.00 23,255.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,378.00 15,525.00 16,019.00
CAD ĐÔ CANADA 17,068.00 17,266.00 17,744.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,145.00' 23,145.00 23,785.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,020.00 25,182.00 25,879.00
GBP BẢNG ANH 29,041.00 29,379.00 30,192.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,890.00 2,924.00 3,005.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 208.08' 210.71 216.11
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,604.00 16,797.00 17,262.00
THB BẠT THÁI LAN 743.00' 743.00 794.00

dongabank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,160.00 23,160.00 23,250.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,630.00 15,690.00 15,850.00
CAD ĐÔ CANADA 17,370.00 17,440.00 17,610.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,610.00 23,360.00 23,080.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,390.00' 25,460.00 25,710.00
GBP BẢNG ANH 29,640.00' 29,760.00 30,040.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,410.00 2,950.00 2,920.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 208.00' 212.00 214.00
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,870.00' 16,970.00 17,130.00
THB BẠT THÁI LAN 710.00' 760.00 780.00

tpbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,082 23,130 23,270
AUD ĐÔ LA ÚC 15,756 15,817 16,110
CAD ĐÔ CANADA 17,300 17,429 17,750
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,026 23,104 23,704
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,398 3,413 3,544
EUR EURO 25,342 25,485 26,274
GBP BẢNG ANH 29,410 29,592 29,878
HKD ĐÔ HONGKONG 2,708 2,924 3,040
INR RUPI ẤN ĐỘ 315 327 339
JPY YÊN NHẬT 207.04 209.77 215.28
KRW WON HÀN QUỐC 19.34 19.33 21.40
KWD KUWAITI DINAR 77,200 77,250 78,088
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,559 5,546 5,801
NOK KRONE NA UY 2,380 2,513 2,626
RUB RÚP NGA 305 365 407
SAR SAUDI RIAL 6,054 6,172 6,416
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,253 2,395 2,477
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,904 16,964 17,184
THB BẠT THÁI LAN 737.61 753.72 785.17

eximbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,140.00 - 23,160.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,657.00 - 15,704.00
CAD ĐÔ CANADA - - -
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,260.00 - 23,330.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO - - -
GBP BẢNG ANH - - -
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT - - -
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE - - -
THB BẠT THÁI LAN - - -

vib

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,120 23,140 23,260
AUD ĐÔ LA ÚC 15,641 15,783 16,154
CAD ĐÔ CANADA 17,278 17,417 17,735
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,037 23,936
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,377 3,529
EUR EURO 25,317 25,419 25,882
GBP BẢNG ANH 29,235 29,500 29,961
HKD ĐÔ HONGKONG 2,888 3,100
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208.31 210.20 214.04
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,429 2,614
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,748 16,900 17,216
THB BẠT THÁI LAN

shb

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,120 23,150 23,250
AUD ĐÔ LA ÚC 15,738 15,828 16,068
CAD ĐÔ CANADA 17,381 17,481 17,686
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,126 23,256 23,556
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,514 25,514 25,834
GBP BẢNG ANH 29,488 29,608 29,998
HKD ĐÔ HONGKONG 2,905 2,945 2,995
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.26 212.06 214.86
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,889 16,959 17,179
THB BẠT THÁI LAN 728 750 795

ocb

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,130 23,150 23,250
AUD ĐÔ LA ÚC 15,650 15,793 16,172
CAD ĐÔ CANADA 17,222 17,386 17,917
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,603
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,257 25,384 25,985
GBP BẢNG ANH 29,127 29,422 30,065
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208.7 210.6 214.06
KRW WON HÀN QUỐC 21.13
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,782 16,934 17,263
THB BẠT THÁI LAN 791.18

shinhanbank

vietbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,110.00 23,150.00 23,250.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,784.00 15,831.00 16,002.00
CAD ĐÔ CANADA 17,396.00 17,448.00 17,637.00
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,350.00 25,426.00 25,700.00
GBP BẢNG ANH 29,382.00 29,470.00 29,787.00
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 210.60 211.23 213.51
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,934.00 16,985.00 17,168.00
THB BẠT THÁI LAN

pgbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,130.00 23,150.00 23,250.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,884.00 16,063.00
CAD ĐÔ CANADA 17,482.00 17,695.00
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,489.00 25,786.00
GBP BẢNG ANH 29,570.00 29,919.00
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.09 213.40
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,980.00 17,178.00
THB BẠT THÁI LAN

scb

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,510 23,160 23,250 23,160 23,250
AUD ĐÔ LA ÚC 15,710 15,760 16,090 15,910 16,200
CAD ĐÔ CANADA 17,360 17,430 17,650 17,570 17,780
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,900 23,040 23,480 23,350 23,770
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,310 25,390 25,770 25,760 26,120
GBP BẢNG ANH 29,320 29,440 29,830 29,870 30,220
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 210.4 211 214.2 213.4 216.4
KRW WON HÀN QUỐC 19.8 21.9
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,900 16,920 17,200
THB BẠT THÁI LAN

maritimebank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,145 23,255
AUD ĐÔ LA ÚC 15,809 16,128
CAD ĐÔ CANADA 17,452 17,750
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,144 23,480
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,243 3,622
EUR EURO 25,362 25,890
GBP BẢNG ANH 29,559 29,878
HKD ĐÔ HONGKONG 2,904 3,027
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 210.95 213.7
KRW WON HÀN QUỐC 18.82 21.22
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,394 2,703
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,394 2,703
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,911 17,254
THB BẠT THÁI LAN 734 786

abbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,230 23,250 23,350
AUD ĐÔ LA ÚC 16,096 16,161 16,436
CAD ĐÔ CANADA 17,589 17,713 17,917
CHF FRANCE THỤY SĨ - 23,697 24,070
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,505 3,635
EUR EURO 26,202 26,308 26,682
GBP BẢNG ANH 29,221 29,338 29,728
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,948 3,017
INR RUPI ẤN ĐỘ - 337.17 350.40
JPY YÊN NHẬT 213.9 214.7 217.9
KRW WON HÀN QUỐC 18.37 19.77 21.17
KWD KUWAITI DINAR - 76,602.48 79,607.91
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,560 5,712
NOK KRONE NA UY - 2,695 2,775
RUB RÚP NGA - 368.49 410.61
SAR SAUDI RIAL - 6,195.94 6,439.03
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,492 2,542
SGD ĐÔ SINGAPORE - 17,117 17,335
THB BẠT THÁI LAN 734 784 784

techcombank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,133.00' 23,153.00 23,273.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,339.00 15,569.00 16,071.00
CAD ĐÔ CANADA 17,093.00 17,292.00 17,793.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,087.00' 23,306.00 23,809.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,094.00 25,387.00 26,087.00
GBP BẢNG ANH 29,244.00' 29,559.00 30,161.00
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,834.00 3,034.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 210.49' 211.66 217.68
KRW WON HÀN QUỐC - - 23.00
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,510.00 5,663.00
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE - - -
THB BẠT THÁI LAN 738.00' 743.00 793.00

citibank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,668.46 22,676.15 22,754.00
AUD ĐÔ LA ÚC 16,787.92 16,902.88 17,192.90
CAD ĐÔ CANADA 17,363.77 17,502.66 17,811.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,446.08 22,624.70 23,020.24
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,550.00 3,547.54 3,681.48
EUR EURO 26,489.52 26,572.71 26,875.11
GBP BẢNG ANH 30,187.89 30,356.81 30,737.39
HKD ĐÔ HONGKONG 2,747.35 2,832.26 2,951.89
INR RUPI ẤN ĐỘ 0.00 351.28 365.07
JPY YÊN NHẬT 197.82 198.97 201.76
KRW WON HÀN QUỐC 19.87 19.60 22.14
KWD KUWAITI DINAR 75,098.31 78,046.40
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,418.92 5,700.13
NOK KRONE NA UY 2,698.00 2,680.82 2,791.03
RUB RÚP NGA 348.00 382.86 426.81
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,644.00 2,647.50 2,751.65
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,564.23 16,669.98 16,895.90
THB BẠT THÁI LAN 658.93 670.29 707.74

mbbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,130.00 23,140.00 23,270.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,679.00 15,837.00 16,306.00
CAD ĐÔ CANADA 17,244.00 17,418.00 17,944.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,852.00 23,083.00 23,651.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,226.00 25,353.00 26,242.00
GBP BẢNG ANH 29,258.00 29,405.00 30,045.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,868.00 2,926.35 3,024.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.00 210.55 215.57
KRW WON HÀN QUỐC 18.90 21.66
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA 294.16 513.83
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,751.00 16,920.00 17,326.00
THB BẠT THÁI LAN 684.09 691.00 777.80

lienvietpostbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,130 23,150 23,250
AUD ĐÔ LA ÚC 15,842 16,154
CAD ĐÔ CANADA 17,424 17,811
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,122 23,502
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,359 25,439 25,829
GBP BẢNG ANH 29,508 29,947
HKD ĐÔ HONGKONG 2,893 3,038
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 210.01 210.51 213.95
KRW WON HÀN QUỐC 19.18 21.96
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,945 17,249
THB BẠT THÁI LAN

seabank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,140.00 23,140.00 23,260.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,573.00 15,573.00 15,673.00
CAD ĐÔ CANADA 17,231.00' 17,231.00 17,381.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,093.00' 23,093.00 23,243.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,249.00 25,249.00 25,329.00
GBP BẢNG ANH 29,430.00 29,430.00 29,680.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,553.00 2,553.00 2,853.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 209.70' 209.70 211.60
KRW WON HÀN QUỐC - - 19.06
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,805.00 16,805.00 16,905.00
THB BẠT THÁI LAN - - -

standartchartered

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,080 23,090 23,290
AUD ĐÔ LA ÚC 15,626 15,642 16,297
CAD ĐÔ CANADA 17,219 17,236 17,958
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,795 22,818 23,777
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,354 3,357 3,499
EUR EURO 25,069 25,095 26,144
GBP BẢNG ANH 29,068 29,098 30,317
HKD ĐÔ HONGKONG 2,900 2,903 3,024
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208 208 217
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,489 2,492 2,598
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,354 2,357 2,457
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,710 16,727 17,427
THB BẠT THÁI LAN 746 746 778

pvcombank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,120 23,260 23,140
AUD ĐÔ LA ÚC 15,745 16,031 15,824
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,451 26,261 25,579
GBP BẢNG ANH 29,571 30,100 29,720
HKD ĐÔ HONGKONG 2,922 2,994 2,937
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 207.370 213.920 208.410
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,878 17,205 16,963
THB BẠT THÁI LAN

anz

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,650 22,650 22,750
AUD ĐÔ LA ÚC 17,108 17,108 17,653
CAD ĐÔ CANADA 17,417 17,417 17,911
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,402 22,402 23,514
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,427 3,427 3,768
EUR EURO 26,445 26,445 26,991
GBP BẢNG ANH 29,816 29,816 30,771
HKD ĐÔ HONGKONG 2,874 2,874 2,945
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 199 199 204
KRW WON HÀN QUỐC 20,55' 21,78 -
KWD KUWAITI DINAR - 76,746.70 79,757.82
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,559' 6,049 -
NOK KRONE NA UY 2,619 2,619 2,813
RUB RÚP NGA 339' - 417
SAR SAUDI RIAL - 6,192.45 6,435.41
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,584 2,584 2,773
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,570 16,570 17,171
THB BẠT THÁI LAN 673 673 725

coopbank

bidc

uob

firstbank

wooribank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,730.00 22,740.00 22,850.00
AUD ĐÔ LA ÚC
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 27,192.00 27,192.00 28,518.00
GBP BẢNG ANH
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 207.81 207.81 217.94
KRW WON HÀN QUỐC 2,081.00 2,081.00 2,227.00
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE
THB BẠT THÁI LAN

namabank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,090 23,140 23,270
AUD ĐÔ LA ÚC 15,657 15,842 15,992
CAD ĐÔ CANADA 17,261 17,461 17,615
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,742 23,012 23,509
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,249 25,444 25,679
GBP BẢNG ANH 29,102 29,427 29,828
HKD ĐÔ HONGKONG 2,931 2,931 2,996
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 207.93 210.93 213.11
KRW WON HÀN QUỐC 18.73 18.73 21.32
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,805 16,975 17,157
THB BẠT THÁI LAN

saigonbank

bacabank

hdbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,130 23,150 23,250
AUD ĐÔ LA ÚC 15,861 15,896 16,152
CAD ĐÔ CANADA 17,487 17,520 17,727
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,137 23,195 23,433
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,454 25,501 25,779
GBP BẢNG ANH 29,539 29,608 29,864
HKD ĐÔ HONGKONG 2,944 2,988
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 210.16 210.44 213.35
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,958 17,008 17,203
THB BẠT THÁI LAN 740.82 750.4 780.96

vietcapitalbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,130 23,150 23,250
AUD ĐÔ LA ÚC 15,769 15,848 16,159
CAD ĐÔ CANADA 17,357 17,434 17,765
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,976 23,091 23,508
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,341 25,468 25,941
GBP BẢNG ANH 29,390 29,538 29,894
HKD ĐÔ HONGKONG 2,923 2,938 2,995
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 207.74 208.78 213.47
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 20,774 20,878 21,347
THB BẠT THÁI LAN 674 741 785

vietabank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,135.00 23,165.00 23,250.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,746.00 15,866.00 16,067.00
CAD ĐÔ CANADA 17,359.00 17,489.00 17,702.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,073.00 23,253.00 23,489.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,314.00 3,394.00 3,480.00
EUR EURO 25,388.00 25,538.00 25,832.00
GBP BẢNG ANH 29,442.00 29,662.00 29,987.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,854.00 2,924.00 3,006.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 210.30 212.00 214.41
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,823.00 16,963.00 17,171.00
THB BẠT THÁI LAN

gpbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ - - -
AUD ĐÔ LA ÚC - - -
CAD ĐÔ CANADA - - -
CHF FRANCE THỤY SĨ - - -
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO - - -
GBP BẢNG ANH - - -
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT - - -
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE - - -
THB BẠT THÁI LAN - - -

ncb

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,120.00 23,140.00 23,260.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,559.00 15,649.00 15,931.00
CAD ĐÔ CANADA 17,255.00 17,345.00 17,649.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,132.00' 23,262.00 23,575.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,235.00 25,345.00 25,907.00
GBP BẢNG ANH 29,517.00 29,637.00 29,958.00
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 210.77' 211.97 214.51
KRW WON HÀN QUỐC 18.30 18.90 20.93
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,783.00 16,873.00 17,161.00
THB BẠT THÁI LAN 657.00 727.00 788.00

kienlongbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,230' 23,250 23,380
AUD ĐÔ LA ÚC 16,179' 16,228 16,471
CAD ĐÔ CANADA 17,648' 17,692 17,923
CHF FRANCE THỤY SĨ - 23,732 24,051
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,434 3,706 -
EUR EURO 26,259 26,325 26,672
GBP BẢNG ANH - 29,379 29,779
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,964 3,003
INR RUPI ẤN ĐỘ - 337.17 350.40
JPY YÊN NHẬT 213.99 214.63 217.49
KRW WON HÀN QUỐC 19,53 21,14 -
KWD KUWAITI DINAR - 76,602.48 79,607.91
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,432 5,908 -
NOK KRONE NA UY 2,682 2,837 -
RUB RÚP NGA - 368.49 410.61
SAR SAUDI RIAL - 6,195.94 6,439.03
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,383 2,634 -
SGD ĐÔ SINGAPORE 17,063' 17,114 17,351
THB BẠT THÁI LAN - 734 772

oceanbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,135 23,150 23,250
AUD ĐÔ LA ÚC 15,830 16,105
CAD ĐÔ CANADA 17,449 17,730
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,474 25,794
GBP BẢNG ANH 29,553 29,883
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 210.80 213.78
KRW WON HÀN QUỐC 19.03 21.12
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,931 17,211
THB BẠT THÁI LAN

cbbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,120 23,140 23,260
AUD ĐÔ LA ÚC 15,786 15,849 16,098
CAD ĐÔ CANADA 17,479 17,729
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,398 25,461 25,802
GBP BẢNG ANH 29,508 29,894
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 210.34 210.87 213.78
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,913 16,964 17,209
THB BẠT THÁI LAN

baovietbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,130 23,150 23,250
AUD ĐÔ LA ÚC 15,819 16,133
CAD ĐÔ CANADA 17,471 17,735
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,153 23,478
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,421 25,467 25,818
GBP BẢNG ANH 29,556 29,892
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211 213.74
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,953 17,213
THB BẠT THÁI LAN

vbsp

vdb

publicbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,105 23,135 23,265
AUD ĐÔ LA ÚC 15,718 15,818 16,159
CAD ĐÔ CANADA 17,273 17,434 17,775
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,932 23,081 23,527
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,363 3,492
EUR EURO 25,331 25,458 25,956 25,693 26,195
GBP BẢNG ANH 29,344 29,526 29,906
HKD ĐÔ HONGKONG 2,916 2,937 2,995
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 200 206 214
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,568 5,681
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,364 2,445
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,848 16,972 17,213
THB BẠT THÁI LAN 676 743 783

indovinabank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,165 23,175 23,250
AUD ĐÔ LA ÚC 15,716 15,894 16,102
CAD ĐÔ CANADA 17,251 18,040
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,722 24,005
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,259 25,534 25,796
GBP BẢNG ANH 29,294 29,609 29,947
HKD ĐÔ HONGKONG 2,917 3,021
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208.82 211.13 213.85
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,838 17,028 17,198
THB BẠT THÁI LAN 762.30 792

vrbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,120 23,135 23,260
AUD ĐÔ LA ÚC 15,772 15,883 16,112
CAD ĐÔ CANADA 17,340 17,515 17,769
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,974 23,206 23,481
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,428 25,505 25,828
GBP BẢNG ANH 29,370 29,577 29,919
HKD ĐÔ HONGKONG 2,907 2,936 2,996
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.03 211.14 213.88
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,513 2,580
RUB RÚP NGA 290 339 392
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,377 2,440
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,867 16,986 17,241
THB BẠT THÁI LAN 729.43 795.2

hongleongbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,140 23,160 23,250
AUD ĐÔ LA ÚC 15,681 15,826 16,107
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,338 25,476 25,782
GBP BẢNG ANH 29,305 29,558 29,880
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.32 211.02 213.62
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,589 5,651
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,846 16,989 17,169
THB BẠT THÁI LAN

Liên quan tỷ giá vàng vcb

Giá vàng hôm nay 10/11: sjc rơi tự do đến hơn 700.000 đồng/lượng chỉ trong một tuần

Tỷ giá hôm nay: thị trường usd trong nước giảm nhẹ

Tỷ giá usd hôm nay 28/6: vietcombank giảm 15 đồng trên cả hai chiều

Giá vàng ngày hôm nay 3/11: sjc tiếp tục tăng nhanh, vượt đỉnh hơn 42 triệu đồng/lượng

Tỷ giá đồng usd hôm nay 8/10: vietcombank tăng 10 đồng trên cả hai chiều

Giá vàng hôm nay 6/11/2019 || tỷ giá ngọai tệ || giá đôla mỹ mới nhất|| fast news

Giá vàng ngày hôm nay 27/10: sjc lội ngược dòng, tăng vọt đến 250.000 đồng/lượng

Giá vàng online

Tỷ giá usd hôm nay 23/7: vietcombank giảm mạnh 25 đồng/usd

Giá vàng hôm nay ngày 21/9/2019 || tăng mạng cả mua và bán

Giá vàng ngày hôm nay 13/10: sjc lao dốc đến 350.000 đồng/lượng theo thị trường thế giới

Tin 24h- giá vàng usd sẽ ra sao sau khi quyết định tăng lãi xuât fed

Giá vàng ngày hôm nay 20/10: sjc chưa dứt đà giảm, tiếp tục lao dốc đến 250.000 đồng/lượng

Mbs : tỷ giá vnđ/usd trong năm 2019 tăng 1,5 đến 2% | fbnc

Tỷ giá usd hôm nay 8/4: vietcombank và vietinbank tăng nhẹ tỷ giá

Tỷ giá usd hôm nay 27/6: giá usd tại vietcombank, vietinbank và bidv tăng mạnh

Tỷ giá usd hôm nay 25/7: vietcombank và techcombank giảm tỷ giá niêm yết

Tỷ giá ngoại tệ ngày 5/9: usd, euro giảm mạnh do vàng bật tăng

Tỷ giá ngọai tệ hôm nay 14/10/2019 || giá đô la mỹ giảm mạnh || mai gầy

Vàng sjc chạm ngưỡng 36,4 triệu đồng, tỷ giá usd tiếp tục đi lên

Hướng dẫn xem tỷ giá ngoại tệ mới nhất bằng zalo (usd, eur, gbp, sgd, aud, cad...) | zalo bank

Giá vàng trong nước tăng mạnh tới 480.000 đồng tại phiên đầu tuần

Tỷ giá usd thế giới 13/9 giảm, giá euro ngân hàng tăng mạnh

Giá vàng hôm nay 27/6: giảm dần khi kì vọng fed hạ lãi suất suy yếu

Bản tin tỷ giá ngoại tệ hôm nay 30/8: usd, euro biến động trái chiều

Xem bảng lãi suất và tỷ giá ngân hàng vietcombank theo cách như thế nào đây.

Giá vàng hôm nay 26/1/2019 , tỷ giá ngoại tệ mới nhất và giá btc, eth, usdt, bitcoin cash

✅ giá vàng tiếp tục tăng, lên 40,66 triệu đồng/lượng

Tỷ giá ngoại tệ ngày 24/9: usd, euro bật tăng trở lại

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay 4/9: đồng euro, usd bật tăng trên thị trường thế giới

Giá vàng hôm nay mới nhất ngày 29/6/2019 | giá vàng ổn định trên cao lấy đà tăng tốc | hpd tin tức

Tỷ giá ngoại tệ ngày 8/11: các đồng tiền chính có đà tăng giá, trừ yen nhật

Giá vàng hôm nay ngày 31/08/2019

Trung quốc tăng giá nhân dân tệ mạnh nhất trong 1 thập kỷ

✅ giá vàng sjc chốt tuần giảm 1,3%

Mua đồng hồ rolex 1 tỉ tại malaysia sau khi bị trung quốc từ chối thẻ ngân hàng việt nam - phần 2

✅ giá vàng sjc tiếp tục tăng, neo trên ngưỡng 39 triệu đồng/lượng

đánh giá mã cổ phiếu vcb: ngân hàng thương mại cổ phần ngoại thương việt nam

Giá vàng hôm nay 24 tháng 7 năm 2019, usd tăng, vàng giảm, bạc tăng

Bảng giá vàng hôm nay 27/9: vàng sjc, 9999, 18k giảm nhẹ

Tỷ giá ngoại tệ 30/9: usd, euro, yên nhật chững giá ngày đầu tuần

Tin 24h-giá vàng giảm sâu ngày cuối năm

Tỷ giá ngoại tệ ngày 9/9/2019: usd, euro quay đầu giảm ngày đầu tuần

Tỷ giá vnd/usd liên tục lập đỉnh, doanh nghiệp kêu khó - dòng chảy của tiền

Giá vàng ngày hôm nay 8/10: sjc quay đầu giảm đến 250.000 đồng/lượng

Giá vàng sjc hôm nay (28/6) lấy lại đà tăng, tăng trong khoảng 50.000 – 400.000 đồng/lượng

Giá vàng hôm nay 8/10/2019: hạ nhiệt, giao dịch dưới mức 1.500 usd/ounce

✅ giá vàng sjc tiếp tục “phi mã”, vượt mốc 43 triệu đồng/lượng