Thông tin tỷ giá yên chuyển khoản mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về tỷ giá yên chuyển khoản mới nhất ngày 08/04/2020 trên website Binhvinamphuong.com

Tin tức tỷ giá ngoại tệ hôm nay

Cập nhật lúc 23:25:00 08/04/2020

[Cập nhật] Tỷ giá USD mới nhất ngày 8/4: USD xu hướng sụt giảm

Hôm nay (8/4), Ngân hàng Nhà nước (NHNN) công bố tỷ giá trung tâm ở mức 23.225 VND/USD, giảm 5 đồng so với mức niêm yết hôm qua.

Với biên độ 3% được qui định, hiện tỷ giá USD các ngân hàng thương mại (NHTM) được phép giao dịch trong khoảng 22.528 - 23.922 VND/USD.

Tại thị trường ngân hàng, so với mức giá cùng giờ ghi nhận hôm qua, tỷ giá niêm yết chứng kiến những biến động giảm giá tại hầu hết ngân hàng.

Khảo sát lúc 10h30 sáng nay, đồng USD tự do giao dịch ở 23.650 - 23.750 VND/USD, giá mua giảm 30 đồng trong khi giá bán tăng 20 đồng so với mức ghi nhận cùng thời điểm ngày hôm qua.


Tổng hợp tin tức tỷ giá ngoại tệ trong 24h qua

Cập nhật lúc 23:25:00 08/04/2020

Tỷ giá ngoại tệ ngày 8/4, dòng tiền chuyển hướng, USD giảm
Tỷ giá Euro ngày 8/4/2020 tăng trở lại toàn hệ thống ngân hàng
Giá vàng 8/4 thử thách mốc 48 triệu đồng, tỷ giá USD quay đầu giảm
Giá USD ngày 8.4: Đi xuống khi kiểm soát Covid-19 có dấu hiệu tích cực
Tỷ giá NDT hôm nay 8/4: Tăng mạnh
Lãi suất VND liên ngân hàng từ 1 tháng trở xuống giảm mạnh
Tỷ giá Nhân dân 8/4: Bán ra thấp nhất với 3.345 VND/CNY
Indonesia và Mỹ đạt được thỏa thuận mua lại trị giá 60 tỷ USD
Báo Sài Gòn Đầu Tư Tài Chính
TT cà phê ngày 08/4 và cập nhật một số thông tin về tình hình Covid-19
Forbes: Việt Nam có 4 tỷ phú | Doanh nghiệp
Tài chính 24h: “Lắt léo” đường đi của 23 sổ hồng liên quan đến vụ án Trầm Bê
TT hạt tiêu ngày 08/4: Sau nhiều phiên trầm lắng, giá tăng mạnh 1.000 đồng
Ford Everest đời 2011 - xe gia đình 7 chỗ giá dưới 500 triệu đồng
S&P hạ bậc tín nhiệm của Argentina xuống mức 'vỡ nợ một phần'
Hà Nội: Nữ chủ xưởng làm giả quần áo hàng hiệu trị giá 10 tỷ đồng
Cổ phiếu HVN bị đưa vào danh sách chứng khoán không được giao dịch kí quĩ quí II/2020
Quy định giá mua điện mặt trời từ ngày 22/5
Chuyên gia kinh tế: Có tiền “bắt đáy” bất động sản thời điểm này là “vua"
Thị trường tài chính 24h: Nhận diện cơ hội đầu tư
Cổ phiếu cần quan tâm ngày 9/4 | Nhận định | Đầu tư chứng khoán

Bảng so sánh tỷ giá 19 ngoại tệ của các ngân hàng hôm nay

Tỷ giá USD (ĐÔ LA MỸ)

Cập nhật lúc 23:25:00 08/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 23,380.00 23,415.00 23,570.00
Vietcombank 23,340.00 23,370.00 23,550.00
NCB 23,370.00 23,390.00 23,540.00
Techcombank 23,380.00 23,400.00 23,580.00
VPBank 23,380.00 23,400.00 23,570.00
ACB 23,380.00 23,400.00 23,550.00
EximBank 23,380.00 0.00 23,400.00
DongA Bank 23,400.00 23,400.00 23,540.00
Sacombank 23,380.00 23,420.00 23,570.00
BAOVIET Bank 23,330 23,350 23,540
Public Bank Việt Nam 23,345 23,375 23,565
VietABank 23,340.00 23,370.00 23,520.00
PVcomBank 23,210 23,600 23,300
Standard Chartered 23,320 23,330 23,530
HongLeong Bank 23,380 23,400 23,550
VRB 23,340 23,350 23,530

Đổi USD sang VND
USDVND
0,511.801
123.601
247.203
5118.007
10236.013
20472.026
501.180.066
1002.360.132
2004.720.265
50011.800.661
1.00023.601.323
2.00047.202.646
5.000118.006.615
10.000236.013.229
20.000472.026.458
50.0001.180.066.145
100.0002.360.132.290
Đổi VND sang USD
VNDUSD
5000,0212
1.0000,0424
2.0000,0847
5.0000,2119
10.0000,4237
20.0000,8474
50.0002,1185
100.0004,2371
200.0008,4741
500.00021,185
1.000.00042,371
2.000.00084,741
5.000.000211,85
10.000.000423,71
20.000.000847,41
50.000.0002.118,5
100.000.0004.237,1

Tỷ giá AUD (ĐÔ LA ÚC)

Cập nhật lúc 23:25:00 08/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 14,254.00 14,384.00 14,854.00
Vietcombank 14,129.69 14,272.41 14,719.64
NCB 13,987.00 14,077.00 14,606.00
Techcombank 14,064.00 14,250.00 14,755.00
VPBank 14,019.00 14,117.00 14,694.00
ACB 14,219.00 14,276.00 14,524.00
EximBank 14,378.00 0.00 14,421.00
DongA Bank 14,240.00 14,290.00 14,490.00
Sacombank 14,226.00 14,326.00 14,700.00
BAOVIET Bank 13,976 14,316
Public Bank Việt Nam 13,800 13,939 14,381
VietABank 13,858.00 13,978.00 14,302.00
PVcomBank 13,787 14,425 13,926
Standard Chartered 13,831 13,846 14,425
HongLeong Bank 13,813 13,958 14,340
VRB 13,982 14,081 14,287

Đổi AUD sang VND
AUDVND
0,57.346,7
114.693
229.387
573.467
10146.934
20293.868
50734.671
1001.469.342
2002.938.683
5007.346.708
1.00014.693.416
2.00029.386.833
5.00073.467.082
10.000146.934.164
20.000293.868.328
50.000734.670.819
100.0001.469.341.638
Đổi VND sang AUD
VNDAUD
5000,0340
1.0000,0681
2.0000,1361
5.0000,3403
10.0000,6806
20.0001,3612
50.0003,4029
100.0006,8058
200.00013,612
500.00034,029
1.000.00068,058
2.000.000136,12
5.000.000340,29
10.000.000680,58
20.000.0001.361,2
50.000.0003.402,9
100.000.0006.805,8

Tỷ giá CAD (ĐÔ LA CANADA)

Cập nhật lúc 23:25:00 08/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 16,508.00 16,624.00 17,095.00
Vietcombank 16,319.95 16,484.80 17,001.36
NCB 16,339.00 16,429.00 16,862.00
Techcombank 16,336.00 16,537.00 17,039.00
VPBank 16,290.00 16,443.00 16,891.00
ACB 16,570.00 16,620.00 16,842.00
EximBank
DongA Bank 16,560.00 16,620.00 16,850.00
Sacombank 16,552.00 16,652.00 16,864.00
BAOVIET Bank 16,379 16,671
Public Bank Việt Nam 16,104 16,266 16,803
VietABank 16,225.00 16,355.00 16,684.00
PVcomBank
Standard Chartered 16,140 16,156 16,833
HongLeong Bank
VRB 16,281 16,445 16,692

Đổi CAD sang VND
CADVND
0,58.415,2
116.830
233.661
584.152
10168.305
20336.609
50841.523
1001.683.047
2003.366.093
5008.415.233
1.00016.830.467
2.00033.660.934
5.00084.152.334
10.000168.304.668
20.000336.609.337
50.000841.523.342
100.0001.683.046.683
Đổi VND sang CAD
VNDCAD
5000,0297
1.0000,0594
2.0000,1188
5.0000,2971
10.0000,5942
20.0001,1883
50.0002,9708
100.0005,9416
200.00011,883
500.00029,708
1.000.00059,416
2.000.000118,83
5.000.000297,08
10.000.000594,16
20.000.0001.188,3
50.000.0002.970,8
100.000.0005.941,6

Tỷ giá CHF (FRANCE THỤY SĨ)

Cập nhật lúc 23:25:00 08/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 23,839.00 23,990.00 24,323.00
Vietcombank 23,504.69 23,742.11 24,486.09
NCB 23,540.00 23,670.00 24,330.00
Techcombank 23,670.00 23,942.00 24,447.00
VPBank 23,549.00 23,750.00 24,270.00
ACB 0.00 24,024.00 0.00
EximBank 23,834.00 0.00 23,906.00
DongA Bank 22,610.00 24,020.00 23,080.00
Sacombank 24,011.00 24,111.00 24,381.00
BAOVIET Bank 23,800 24,195
Public Bank Việt Nam 23,416 23,652 24,302
VietABank 23,670.00 23,850.00 24,205.00
PVcomBank
Standard Chartered 23,469 23,493 24,483
HongLeong Bank
VRB 23,648 23,887 24,189

Đổi CHF sang VND
CHFVND
0,512.142
124.284
248.568
5121.421
10242.842
20485.684
501.214.211
1002.428.422
2004.856.844
50012.142.109
1.00024.284.218
2.00048.568.436
5.000121.421.090
10.000242.842.180
20.000485.684.359
50.0001.214.210.898
100.0002.428.421.796
Đổi VND sang CHF
VNDCHF
5000,0206
1.0000,0412
2.0000,0824
5.0000,2059
10.0000,4118
20.0000,8236
50.0002,0590
100.0004,1179
200.0008,2358
500.00020,590
1.000.00041,179
2.000.00082,358
5.000.000205,90
10.000.000411,79
20.000.000823,58
50.000.0002.059,0
100.000.0004.117,9

Tỷ giá DKK (KRONE ĐAN MẠCH)

Cập nhật lúc 23:25:00 08/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 0.00 3,371.00 3,501.00
Vietcombank 0.00 3,354.36 3,480.29
NCB
Techcombank
VPBank
ACB
EximBank
DongA Bank
Sacombank 0.00 3,382.00 3,654.00
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam 3,335 3,464
VietABank 3,251.00 3,331.00 3,465.00
PVcomBank
Standard Chartered 3,320 3,323 3,465
HongLeong Bank
VRB 3,356 3,446

Đổi DKK sang VND
DKKVND
0,51.716,5
13.432,9
26.865,8
517.165
1034.329
2068.658
50171.646
100343.291
200686.582
5001.716.456
1.0003.432.912
2.0006.865.824
5.00017.164.561
10.00034.329.122
20.00068.658.244
50.000171.645.611
100.000343.291.222
Đổi VND sang DKK
VNDDKK
5000,1456
1.0000,2913
2.0000,5826
5.0001,4565
10.0002,9130
20.0005,8260
50.00014,565
100.00029,130
200.00058,260
500.000145,65
1.000.000291,30
2.000.000582,60
5.000.0001.456,5
10.000.0002.913,0
20.000.0005.826,0
50.000.00014.565
100.000.00029.130

Tỷ giá EUR (EURO)

Cập nhật lúc 23:25:00 08/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 25,306.00 25,331.00 26,141.00
Vietcombank 24,854.44 25,105.49 26,121.77
NCB 24,815.00 24,925.00 25,827.00
Techcombank 25,047.00 25,334.00 26,036.00
VPBank 24,967.00 25,140.00 25,819.00
ACB 25,304.00 25,367.00 25,705.00
EximBank
DongA Bank 25,290.00 25,370.00 25,710.00
Sacombank 25,363.00 25,463.00 25,783.00
BAOVIET Bank 25,081 25,126 25,618
Public Bank Việt Nam 24,798 25,049 25,645
VietABank 25,019.00 25,169.00 25,609.00
PVcomBank 24,774 26,054 25,024
Standard Chartered 24,799 24,825 25,863
HongLeong Bank 25,034 25,172 25,596
VRB 25,181 25,257 25,584

Đổi EUR sang VND
EURVND
0,512.810
125.619
251.238
5128.095
10256.190
20512.380
501.280.950
1002.561.900
2005.123.800
50012.809.500
1.00025.619.000
2.00051.238.000
5.000128.095.000
10.000256.190.000
20.000512.380.000
50.0001.280.950.000
100.0002.561.900.000
Đổi VND sang EUR
VNDEUR
5000,0195
1.0000,0390
2.0000,0781
5.0000,1952
10.0000,3903
20.0000,7807
50.0001,9517
100.0003,9034
200.0007,8067
500.00019,517
1.000.00039,034
2.000.00078,067
5.000.000195,17
10.000.000390,34
20.000.000780,67
50.000.0001.951,7
100.000.0003.903,4

Tỷ giá GBP (BẢNG ANH)

Cập nhật lúc 23:25:00 08/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 28,510.00 28,730.00 29,150.00
Vietcombank 28,186.19 28,470.90 29,363.06
NCB 28,317.00 28,437.00 29,101.00
Techcombank 28,356.00 28,658.00 29,313.00
VPBank 28,225.00 28,444.00 29,136.00
ACB 0.00 28,744.00 0.00
EximBank
DongA Bank 28,630.00 28,740.00 29,130.00
Sacombank 28,756.00 28,856.00 29,077.00
BAOVIET Bank 28,498 28,910
Public Bank Việt Nam 28,068 28,352 29,075
VietABank 28,266.00 28,486.00 28,960.00
PVcomBank 28,033 29,228 28,316
Standard Chartered 28,046 28,074 29,255
HongLeong Bank 28,256 28,509 28,945
VRB 28,386 28,586 28,923

Đổi GBP sang VND
GBPVND
0,514.626
129.253
258.506
5146.264
10292.528
20585.056
501.462.639
1002.925.278
2005.850.556
50014.626.390
1.00029.252.780
2.00058.505.561
5.000146.263.902
10.000292.527.804
20.000585.055.608
50.0001.462.639.019
100.0002.925.278.038
Đổi VND sang GBP
VNDGBP
5000,0171
1.0000,0342
2.0000,0684
5.0000,1709
10.0000,3418
20.0000,6837
50.0001,7092
100.0003,4185
200.0006,8370
500.00017,092
1.000.00034,185
2.000.00068,370
5.000.000170,92
10.000.000341,85
20.000.000683,70
50.000.0001.709,2
100.000.0003.418,5

Tỷ giá HKD (ĐÔ LA HONGKONG)

Cập nhật lúc 23:25:00 08/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 2,985.00 2,990.00 3,105.00
Vietcombank 2,950.21 2,980.01 3,073.39
NCB
Techcombank 0.00 2,900.00 3,100.00
VPBank
ACB 0.00 3,008.00 0.00
EximBank
DongA Bank 2,410.00 3,010.00 2,920.00
Sacombank 0.00 2,937.00 3,150.00
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam 2,948 2,978 3,077
VietABank 2,910.00 2,980.00 3,091.00
PVcomBank 2,948 3,071 2,977
Standard Chartered 2,957 2,960 3,084
HongLeong Bank
VRB 2,967 2,997 3,058

Đổi HKD sang VND
HKDVND
0,51.522,3
13.044,6
26.089,2
515.223
1030.446
2060.892
50152.231
100304.461
200608.923
5001.522.307
1.0003.044.614
2.0006.089.229
5.00015.223.072
10.00030.446.145
20.00060.892.290
50.000152.230.725
100.000304.461.449
Đổi VND sang HKD
VNDHKD
5000,1642
1.0000,3284
2.0000,6569
5.0001,6422
10.0003,2845
20.0006,5690
50.00016,422
100.00032,845
200.00065,690
500.000164,22
1.000.000328,45
2.000.000656,90
5.000.0001.642,2
10.000.0003.284,5
20.000.0006.569,0
50.000.00016.422
100.000.00032.845

Tỷ giá INR (RUPI ẤN ĐỘ)

Cập nhật lúc 23:25:00 08/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank
Vietcombank 0.00 308.59 320.69
NCB
Techcombank
VPBank
ACB
EximBank
DongA Bank
Sacombank
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam
VietABank
PVcomBank
Standard Chartered
HongLeong Bank
VRB

Đổi INR sang VND
INRVND
0,5155,27
1310,54
2621,08
51.552,7
103.105,4
206.210,8
5015.527
10031.054
20062.108
500155.270
1.000310.541
2.000621.082
5.0001.552.704
10.0003.105.409
20.0006.210.817
50.00015.527.043
100.00031.054.086
Đổi VND sang INR
VNDINR
5001,6101
1.0003,2202
2.0006,4404
5.00016,101
10.00032,202
20.00064,404
50.000161,01
100.000322,02
200.000644,04
500.0001.610,1
1.000.0003.220,2
2.000.0006.440,4
5.000.00016.101
10.000.00032.202
20.000.00064.404
50.000.000161.009
100.000.000322.019

Tỷ giá JPY (YÊN NHẬT)

Cập nhật lúc 23:25:00 08/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 210.85 211.35 218.55
Vietcombank 208.38 210.48 219.00
NCB 212.22 213.42 218.71
Techcombank 212.16 213.20 219.20
VPBank 211.28 212.83 218.45
ACB 214.24 214.77 217.64
EximBank
DongA Bank 210.00 214.00 217.00
Sacombank 213.00 215.00 218.00
BAOVIET Bank 213.66 216.94
Public Bank Việt Nam 208 210 219.5
VietABank 211.94 213.64 217.45
PVcomBank 208.110 219.710 210.210
Standard Chartered 211 211 220
HongLeong Bank 211.93 213.63 217.19
VRB 211.87 214.01 217.13

Đổi JPY sang VND
JPYVND
0,5108,54
1217,08
2434,16
51.085,4
102.170,8
204.341,6
5010.854
10021.708
20043.416
500108.539
1.000217.079
2.000434.158
5.0001.085.394
10.0002.170.789
20.0004.341.578
50.00010.853.945
100.00021.707.890
Đổi VND sang JPY
VNDJPY
5002,3033
1.0004,6066
2.0009,2132
5.00023,033
10.00046,066
20.00092,132
50.000230,33
100.000460,66
200.000921,32
500.0002.303,3
1.000.0004.606,6
2.000.0009.213,2
5.000.00023.033
10.000.00046.066
20.000.00092.132
50.000.000230.331
100.000.000460.662

Tỷ giá KRW (WON HÀN QUỐC)

Cập nhật lúc 23:25:00 08/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 17.54 18.34 21.14
Vietcombank 16.68 18.53 20.30
NCB 17.68 18.28 20.52
Techcombank 0.00 0.00 22.00
VPBank
ACB
EximBank
DongA Bank
Sacombank 0.00 18.00 20.00
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam
VietABank 18.09 20.44
PVcomBank
Standard Chartered
HongLeong Bank
VRB

Đổi KRW sang VND
KRWVND
0,59,6997
119,399
238,799
596,997
10193,99
20387,99
50969,97
1001.939,9
2003.879,9
5009.699,7
1.00019.399
2.00038.799
5.00096.997
10.000193.994
20.000387.987
50.000969.968
100.0001.939.937
Đổi VND sang KRW
VNDKRW
502,5774
1005,1548
20010,310
50025,774
1.00051,548
2.000103,10
5.000257,74
10.000515,48
20.0001.031,0
50.0002.577,4
100.0005.154,8
200.00010.310
500.00025.774
1.000.00051.548
2.000.000103.096
5.000.000257.740
10.000.000515.481

Tỷ giá KWD (KUWAITI DINAR)

Cập nhật lúc 23:25:00 08/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank
Vietcombank 0.00 75,130.64 78,077.83
NCB
Techcombank
VPBank
ACB
EximBank
DongA Bank
Sacombank
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam
VietABank
PVcomBank
Standard Chartered
HongLeong Bank
VRB

Đổi KWD sang VND
KWDVND
0,537.853
175.706
2151.413
5378.531
10757.063
201.514.125
503.785.313
1007.570.626
20015.141.253
50037.853.132
1.00075.706.265
2.000151.412.530
5.000378.531.324
10.000757.062.648
20.0001.514.125.296
50.0003.785.313.239
100.0007.570.626.478
Đổi VND sang KWD
VNDKWD
5000,0066
1.0000,0132
2.0000,0264
5.0000,0660
10.0000,1321
20.0000,2642
50.0000,6604
100.0001,3209
200.0002,6418
500.0006,6045
1.000.00013,209
2.000.00026,418
5.000.00066,045
10.000.000132,09
20.000.000264,18
50.000.000660,45
100.000.0001.320,9

Tỷ giá MYR (RINGGIT MÃ LAI)

Cập nhật lúc 23:25:00 08/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank
Vietcombank 0.00 5,359.61 5,472.55
NCB
Techcombank 0.00 5,336.00 5,492.00
VPBank
ACB
EximBank
DongA Bank
Sacombank 0.00 5,248.00 5,706.00
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam 5,310 5,432
VietABank
PVcomBank
Standard Chartered
HongLeong Bank 5,335 5,413
VRB

Đổi MYR sang VND
MYRVND
0,52.708,8
15.417,5
210.835
527.088
1054.175
20108.351
50270.877
100541.754
2001.083.508
5002.708.769
1.0005.417.539
2.00010.835.078
5.00027.087.695
10.00054.175.390
20.000108.350.779
50.000270.876.948
100.000541.753.896
Đổi VND sang MYR
VNDMYR
5000,0923
1.0000,1846
2.0000,3692
5.0000,9229
10.0001,8459
20.0003,6917
50.0009,2293
100.00018,459
200.00036,917
500.00092,293
1.000.000184,59
2.000.000369,17
5.000.000922,93
10.000.0001.845,9
20.000.0003.691,7
50.000.0009.229,3
100.000.00018.459

Tỷ giá NOK (KRONE NA UY)

Cập nhật lúc 23:25:00 08/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 0.00 2,255.00 2,335.00
Vietcombank 0.00 2,240.63 2,334.07
NCB
Techcombank
VPBank
ACB
EximBank
DongA Bank
Sacombank 0.00 2,212.00 2,359.00
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam
VietABank
PVcomBank
Standard Chartered 2,158 2,161 2,264
HongLeong Bank
VRB 2,186 2,260

Đổi NOK sang VND
NOKVND
0,51.147,2
12.294,3
24.588,7
511.472
1022.943
2045.887
50114.717
100229.434
200458.867
5001.147.168
1.0002.294.337
2.0004.588.673
5.00011.471.684
10.00022.943.367
20.00045.886.735
50.000114.716.837
100.000229.433.674
Đổi VND sang NOK
VNDNOK
5000,2179
1.0000,4359
2.0000,8717
5.0002,1793
10.0004,3586
20.0008,7171
50.00021,793
100.00043,586
200.00087,171
500.000217,93
1.000.000435,86
2.000.000871,71
5.000.0002.179,3
10.000.0004.358,6
20.000.0008.717,1
50.000.00021.793
100.000.00043.586

Tỷ giá RUB (RÚP NGA)

Cập nhật lúc 23:25:00 08/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank
Vietcombank 0.00 310.10 345.54
NCB
Techcombank
VPBank
ACB
EximBank
DongA Bank
Sacombank
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam
VietABank
PVcomBank
Standard Chartered
HongLeong Bank
VRB 238 278 327

Đổi RUB sang VND
RUBVND
0,5156,01
1312,02
2624,03
51.560,1
103.120,2
206.240,3
5015.601
10031.202
20062.403
500156.008
1.000312.016
2.000624.032
5.0001.560.080
10.0003.120.161
20.0006.240.321
50.00015.600.804
100.00031.201.607
Đổi VND sang RUB
VNDRUB
5001,6025
1.0003,2050
2.0006,4099
5.00016,025
10.00032,050
20.00064,099
50.000160,25
100.000320,50
200.000640,99
500.0001.602,5
1.000.0003.205,0
2.000.0006.409,9
5.000.00016.025
10.000.00032.050
20.000.00064.099
50.000.000160.248
100.000.000320.496

Tỷ giá SAR (SAUDI RIAL)

Cập nhật lúc 23:25:00 08/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank
Vietcombank 0.00 6,225.91 6,470.14
NCB
Techcombank
VPBank
ACB
EximBank
DongA Bank
Sacombank
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam
VietABank
PVcomBank
Standard Chartered
HongLeong Bank
VRB

Đổi SAR sang VND
SARVND
0,53.131,9
16.263,7
212.527
531.319
1062.637
20125.275
50313.187
100626.374
2001.252.748
5003.131.869
1.0006.263.738
2.00012.527.475
5.00031.318.688
10.00062.637.376
20.000125.274.752
50.000313.186.880
100.000626.373.761
Đổi VND sang SAR
VNDSAR
5000,0798
1.0000,1596
2.0000,3193
5.0000,7982
10.0001,5965
20.0003,1930
50.0007,9825
100.00015,965
200.00031,930
500.00079,825
1.000.000159,65
2.000.000319,30
5.000.000798,25
10.000.0001.596,5
20.000.0003.193,0
50.000.0007.982,5
100.000.00015.965

Tỷ giá SEK (KRONE THỤY ĐIỂN)

Cập nhật lúc 23:25:00 08/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 0.00 2,318.00 2,368.00
Vietcombank 0.00 2,294.68 2,390.38
NCB
Techcombank
VPBank
ACB
EximBank
DongA Bank
Sacombank 0.00 2,262.00 2,510.00
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam 2,257 2,358
VietABank
PVcomBank
Standard Chartered 2,251 2,253 2,351
HongLeong Bank
VRB 2,276 2,337

Đổi SEK sang VND
SEKVND
0,51.172,2
12.344,4
24.688,7
511.722
1023.444
2046.887
50117.218
100234.436
200468.873
5001.172.182
1.0002.344.363
2.0004.688.726
5.00011.721.815
10.00023.443.630
20.00046.887.261
50.000117.218.152
100.000234.436.304
Đổi VND sang SEK
VNDSEK
5000,2133
1.0000,4266
2.0000,8531
5.0002,1328
10.0004,2656
20.0008,5311
50.00021,328
100.00042,656
200.00085,311
500.000213,28
1.000.000426,56
2.000.000853,11
5.000.0002.132,8
10.000.0004.265,6
20.000.0008.531,1
50.000.00021.328
100.000.00042.656

Tỷ giá SGD (ĐÔ LA SINGAPORE)

Cập nhật lúc 23:25:00 08/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 16,229.00 16,329.00 16,729.00
Vietcombank 16,045.19 16,207.26 16,715.13
NCB 16,083.00 16,173.00 16,605.00
Techcombank
VPBank 16,218.00 16,251.00 16,602.00
ACB 16,294.00 16,343.00 16,561.00
EximBank
DongA Bank 16,250.00 16,340.00 16,560.00
Sacombank 16,253.00 16,353.00 16,568.00
BAOVIET Bank 16,153 16,447
Public Bank Việt Nam 15,879 16,039 16,552
VietABank 16,001.00 16,141.00 16,477.00
PVcomBank 15,878 16,641 16,038
Standard Chartered 15,924 15,941 16,610
HongLeong Bank 16,051 16,194 16,414
VRB 16,097 16,210 16,464

Đổi SGD sang VND
SGDVND
0,58.270,6
116.541
233.082
582.706
10165.412
20330.824
50827.060
1001.654.119
2003.308.239
5008.270.597
1.00016.541.193
2.00033.082.386
5.00082.705.966
10.000165.411.932
20.000330.823.864
50.000827.059.659
100.0001.654.119.318
Đổi VND sang SGD
VNDSGD
5000,0302
1.0000,0605
2.0000,1209
5.0000,3023
10.0000,6046
20.0001,2091
50.0003,0228
100.0006,0455
200.00012,091
500.00030,228
1.000.00060,455
2.000.000120,91
5.000.000302,28
10.000.000604,55
20.000.0001.209,1
50.000.0003.022,8
100.000.0006.045,5

Tỷ giá THB (BẠT THÁI LAN)

Cập nhật lúc 23:25:00 08/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 664.80 709.14 732.80
Vietcombank 632.65 702.94 729.33
NCB 613.00 683.00 745.00
Techcombank 690.00 698.00 778.00
VPBank
ACB 0.00 708.00 0.00
EximBank
DongA Bank 660.00 700.00 730.00
Sacombank 0.00 691.00 777.00
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam 626 695 728
VietABank
PVcomBank
Standard Chartered 696 697 726
HongLeong Bank
VRB 681.24 743.6

Đổi THB sang VND
THBVND
0,5360,53
1721,05
21.442,1
53.605,3
107.210,5
2014.421
5036.053
10072.105
200144.211
500360.526
1.000721.053
2.0001.442.105
5.0003.605.263
10.0007.210.526
20.00014.421.053
50.00036.052.632
100.00072.105.263
Đổi VND sang THB
VNDTHB
5000,6934
1.0001,3869
2.0002,7737
5.0006,9343
10.00013,869
20.00027,737
50.00069,343
100.000138,69
200.000277,37
500.000693,43
1.000.0001.386,9
2.000.0002.773,7
5.000.0006.934,3
10.000.00013.869
20.000.00027.737
50.000.00069.343
100.000.000138.686

Bảng tỷ giá của 40 ngân hàng hôm nay

Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank

Cập nhật lúc 23:25:00 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,340.00 23,370.00 23,550.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,129.69 14,272.41 14,719.64
CAD ĐÔ CANADA 16,319.95 16,484.80 17,001.36
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,504.69 23,742.11 24,486.09
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,354.36 3,480.29
EUR EURO 24,854.44 25,105.49 26,121.77
GBP BẢNG ANH 28,186.19 28,470.90 29,363.06
HKD ĐÔ HONGKONG 2,950.21 2,980.01 3,073.39
INR RUPI ẤN ĐỘ - 308.59 320.69
JPY YÊN NHẬT 208.38 210.48 219.00
KRW WON HÀN QUỐC 16.68 18.53 20.30
KWD KUWAITI DINAR - 75,130.64 78,077.83
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,359.61 5,472.55
NOK KRONE NA UY - 2,240.63 2,334.07
RUB RÚP NGA - 310.10 345.54
SAR SAUDI RIAL - 6,225.91 6,470.14
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,294.68 2,390.38
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,045.19 16,207.26 16,715.13
THB BẠT THÁI LAN 632.65 702.94 729.33

Ngân hàng Thương mại cổ phần Công thương Việt Nam - VietinBank

Cập nhật lúc 23:25:00 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,380.00 23,415.00 23,570.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,254.00 14,384.00 14,854.00
CAD ĐÔ CANADA 16,508.00 16,624.00 17,095.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,839.00 23,990.00 24,323.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,371.00 3,501.00
EUR EURO 25,306.00 25,331.00 26,141.00
GBP BẢNG ANH 28,510.00 28,730.00 29,150.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,985.00 2,990.00 3,105.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 210.85 211.35 218.55
KRW WON HÀN QUỐC 17.54 18.34 21.14
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - 2,255.00 2,335.00
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,318.00 2,368.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,229.00 16,329.00 16,729.00
THB BẠT THÁI LAN 664.80 709.14 732.80

Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Bidv

Cập nhật lúc 23:25:00 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,380.00 23,380.00 23,560.00
AUD ĐÔ LA ÚC 13,865.00 13,949.00 14,328.00
CAD ĐÔ CANADA 16,260.00 16,358.00 16,720.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,616.00 23,759.00 24,277.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,345.00 3,439.00
EUR EURO 25,106.00 25,174.00 25,937.00
GBP BẢNG ANH 28,599.00 28,771.00 29,200.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,971.00 2,991.00 3,063.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 211.14 212.41 219.62
KRW WON HÀN QUỐC 17.07 - 20.80
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,056.08 - 5,531.71
NOK KRONE NA UY - 2,216.00 2,281.00
RUB RÚP NGA - 275.00 352.00
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,281.00 2,349.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,138.00 16,235.00 16,588.00
THB BẠT THÁI LAN 675.65 682.48 741.41

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam - Agribank

Cập nhật lúc 23:25:00 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản

Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng - VPBank

Cập nhật lúc 23:25:00 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,380.00 23,400.00 23,570.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,019.00 14,117.00 14,694.00
CAD ĐÔ CANADA 16,290.00 16,443.00 16,891.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,549.00 23,750.00 24,270.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 24,967.00 25,140.00 25,819.00
GBP BẢNG ANH 28,225.00 28,444.00 29,136.00
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 211.28 212.83 218.45
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,218.00 16,251.00 16,602.00
THB BẠT THÁI LAN - - -

Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín - Sacombank

Cập nhật lúc 23:25:00 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,380.00 23,420.00 23,570.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,226.00 14,326.00 14,700.00
CAD ĐÔ CANADA 16,552.00 16,652.00 16,864.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,011.00 24,111.00 24,381.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,382.00 3,654.00
EUR EURO 25,363.00 25,463.00 25,783.00
GBP BẢNG ANH 28,756.00 28,856.00 29,077.00
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,937.00 3,150.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 213.00 215.00 218.00
KRW WON HÀN QUỐC - 18.00 20.00
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,248.00 5,706.00
NOK KRONE NA UY - 2,212.00 2,359.00
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,262.00 2,510.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,253.00 16,353.00 16,568.00
THB BẠT THÁI LAN - 691.00 777.00

Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu - ACB

Cập nhật lúc 23:25:00 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,380.00 23,400.00 23,550.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,219.00 14,276.00 14,524.00
CAD ĐÔ CANADA 16,570.00 16,620.00 16,842.00
CHF FRANCE THỤY SĨ - 24,024.00 -
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,304.00 25,367.00 25,705.00
GBP BẢNG ANH - 28,744.00 -
HKD ĐÔ HONGKONG - 3,008.00 -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 214.24 214.77 217.64
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,294.00 16,343.00 16,561.00
THB BẠT THÁI LAN - 708.00 -

Ngân hàng thương mại cổ phần Đông Á - DongA Bank

Cập nhật lúc 23:25:00 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,400.00 23,400.00 23,540.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,240.00 14,290.00 14,490.00
CAD ĐÔ CANADA 16,560.00 16,620.00 16,850.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,610.00 24,020.00 23,080.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,290.00 25,370.00 25,710.00
GBP BẢNG ANH 28,630.00 28,740.00 29,130.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,410.00 3,010.00 2,920.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 210.00 214.00 217.00
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,250.00 16,340.00 16,560.00
THB BẠT THÁI LAN 660.00 700.00 730.00

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Tiên Phong - TPBank

Cập nhật lúc 23:25:00 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,316 23,355 23,528
AUD ĐÔ LA ÚC 13,701 13,928 14,275
CAD ĐÔ CANADA 16,222 16,232 16,738
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,685 23,619 24,457
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,294 3,332 3,478
EUR EURO 24,813 25,025 25,957
GBP BẢNG ANH 28,252 28,317 29,028
HKD ĐÔ HONGKONG 2,766 2,984 3,100
INR RUPI ẤN ĐỘ 295 307 319
JPY YÊN NHẬT 209.80 210.99 218.20
KRW WON HÀN QUỐC 17.96 18.26 20
KWD KUWAITI DINAR 76,436 76,486 77,438
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,299 5,318 5,565
NOK KRONE NA UY 2,047 2,181 2,273
RUB RÚP NGA 244 304 338
SAR SAUDI RIAL 6,098 6,217 6,462
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,138 2,254 2,352
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,016 16,039 16,540
THB BẠT THÁI LAN 679.04 698.08 724.30

Ngân hàng thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam - Eximbank

Cập nhật lúc 23:25:00 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,380.00 - 23,400.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,378.00 - 14,421.00
CAD ĐÔ CANADA - - -
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,834.00 - 23,906.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO - - -
GBP BẢNG ANH - - -
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT - - -
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE - - -
THB BẠT THÁI LAN - - -

Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam - VIB

Cập nhật lúc 23:25:00 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,350 23,370 23,570
AUD ĐÔ LA ÚC 23,350 23,370 23,570
CAD ĐÔ CANADA 16,228 16,359 16,711
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,752 24,694
DKK KRONE ĐAN MẠCH 23,752 24,694
EUR EURO 25,044 25,145 25,686
GBP BẢNG ANH 28,299 28,556 29,171
HKD ĐÔ HONGKONG 2,974 3,163
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.14 214.07 218.68
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,144 2,348
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,029 16,175 16,531
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại cổ phần Sài Gòn - Hà Nội - SHB

Cập nhật lúc 23:25:00 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,365 23,375 23,545
AUD ĐÔ LA ÚC 13,734 13,873 14,594
CAD ĐÔ CANADA 16,143 16,306 17,040
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,461 23,698 24,611
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,822 24,947 26,085
GBP BẢNG ANH 28,198 28,340 29,376
HKD ĐÔ HONGKONG 2,912 2,970.96 3,104
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212 213.09 221.66
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,143 16,306 17,040
THB BẠT THÁI LAN 687.06 694 770.79

Ngân hàng thương mại cổ phần Phương Đông - OCB

Cập nhật lúc 23:25:00 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,350 23,370 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,891 14,017 14,403
CAD ĐÔ CANADA 16,186 16,339 16,946
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,373
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,025 25,151 25,812
GBP BẢNG ANH 28,191 28,476 29,178
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.4 213.32 217.37
KRW WON HÀN QUỐC 20.12
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,998 16,144 16,500
THB BẠT THÁI LAN 738.91

Ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam Thương Tín - Vietbank

Cập nhật lúc 23:25:00 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,370.00 23,390.00 23,530.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,001.00 14,043.00 14,297.00
CAD ĐÔ CANADA 16,336.00 16,385.00 16,681.00
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,093.00 25,168.00 25,624.00
GBP BẢNG ANH 28,408.00 28,493.00 29,009.00
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.06 213.70 217.56
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,126.00 16,174.00 16,467.00
THB BẠT THÁI LAN

Ngân Hàng thương mại cổ phần Xăng Dầu Petrolimex - PG Bank

Cập nhật lúc 23:25:00 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,320.00 23,370.00 23,530.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,044.00 14,245.00
CAD ĐÔ CANADA 16,407.00 16,634.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,832.00 24,175.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,341.00 3,475.00
EUR EURO 25,200.00 25,555.00
GBP BẢNG ANH 28,508.00 28,923.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,992.00 3,059.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.88 216.71
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,172.00 2,301.00
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,193.00 16,423.00
THB BẠT THÁI LAN 698.00 728.00

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn - SCB

Cập nhật lúc 23:25:00 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,950 23,400 23,580
AUD ĐÔ LA ÚC 13,900 13,940 14,360
CAD ĐÔ CANADA 16,380 16,450 16,830
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,640 23,780 24,450
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,150 25,230 25,610
GBP BẢNG ANH 28,520 28,630 29,050
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 214.6 215.2 218.7
KRW WON HÀN QUỐC 18.8 20.7
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,170 16,190 16,440
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Hàng hải Việt Nam - Maritime Bank

Cập nhật lúc 23:25:00 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,320 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,902 14,381
CAD ĐÔ CANADA 16,326 16,807
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,812 24,306
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,201 3,593
EUR EURO 25,110 25,736
GBP BẢNG ANH 28,561 29,036
HKD ĐÔ HONGKONG 2,955 3,094
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.8 218.76
KRW WON HÀN QUỐC 17.88 20.39
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,074 2,347
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,204 2,400
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,092 16,489
THB BẠT THÁI LAN 683 734

Ngân hàng Thương mại Cổ phần An Bình - ABBANK

Cập nhật lúc 23:25:00 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,460 23,480 23,620
AUD ĐÔ LA ÚC 14,003 14,060 14,451
CAD ĐÔ CANADA 14,003 14,060 14,451
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,929 24,411
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 14,003 14,060 14,451
GBP BẢNG ANH 28,796 28,912 29,418
HKD ĐÔ HONGKONG 2,998 3,079
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 215.2 216 220.1
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,315 16,579
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Kỹ Thương Việt Nam - Techcombank

Cập nhật lúc 23:25:00 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,380.00 23,400.00 23,580.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,064.00 14,250.00 14,755.00
CAD ĐÔ CANADA 16,336.00 16,537.00 17,039.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,670.00 23,942.00 24,447.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,047.00 25,334.00 26,036.00
GBP BẢNG ANH 28,356.00 28,658.00 29,313.00
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,900.00 3,100.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 212.16 213.20 219.20
KRW WON HÀN QUỐC - - 22.00
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,336.00 5,492.00
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE - - -
THB BẠT THÁI LAN 690.00 698.00 778.00

Ngân hàng Citibank Việt Nam - Citibank

Cập nhật lúc 23:25:00 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,668.46 22,676.15 22,754.00
AUD ĐÔ LA ÚC 16,787.92 16,902.88 17,192.90
CAD ĐÔ CANADA 17,363.77 17,502.66 17,811.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,446.08 22,624.70 23,020.24
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,550.00 3,547.54 3,681.48
EUR EURO 26,489.52 26,572.71 26,875.11
GBP BẢNG ANH 30,187.89 30,356.81 30,737.39
HKD ĐÔ HONGKONG 2,747.35 2,832.26 2,951.89
INR RUPI ẤN ĐỘ 0.00 351.28 365.07
JPY YÊN NHẬT 197.82 198.97 201.76
KRW WON HÀN QUỐC 19.87 19.60 22.14
KWD KUWAITI DINAR 75,098.31 78,046.40
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,418.92 5,700.13
NOK KRONE NA UY 2,698.00 2,680.82 2,791.03
RUB RÚP NGA 348.00 382.86 426.81
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,644.00 2,647.50 2,751.65
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,564.23 16,669.98 16,895.90
THB BẠT THÁI LAN 658.93 670.29 707.74

Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội - Mbbank

Cập nhật lúc 23:25:00 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,365 23,375 23,545
AUD ĐÔ LA ÚC 13,734 13,873 14,594
CAD ĐÔ CANADA 16,143 16,306 17,040
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,461 23,698 24,611
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,822 24,947 26,085
GBP BẢNG ANH 28,198 28,340 29,376
HKD ĐÔ HONGKONG 2,912 2,970.96 3,104
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212 213.09 221.66
KRW WON HÀN QUỐC 19.02 21.97
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA 251.97 412.41
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,990 16,152 16,825
THB BẠT THÁI LAN 687.06 694 770.79

Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt - LienVietPostBank

Cập nhật lúc 23:25:00 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,380 23,400 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,988 14,650
CAD ĐÔ CANADA 16,289 16,911
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,733 24,625
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,028 25,108 26,003
GBP BẢNG ANH 28,669 29,648
HKD ĐÔ HONGKONG 2,938 3,117
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.78 214.28 224.96
KRW WON HÀN QUỐC 18.07 21.08
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,150 16,710
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Standard Chartered Việt Nam - Standard Chartered

Cập nhật lúc 23:25:00 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,320 23,330 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,831 13,846 14,425
CAD ĐÔ CANADA 16,140 16,156 16,833
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,469 23,493 24,483
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,320 3,323 3,465
EUR EURO 24,799 24,825 25,863
GBP BẢNG ANH 28,046 28,074 29,255
HKD ĐÔ HONGKONG 2,957 2,960 3,084
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211 211 220
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,158 2,161 2,264
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,251 2,253 2,351
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,924 15,941 16,610
THB BẠT THÁI LAN 696 697 726

Ngân hàng thương mại cổ phần Đại Chúng Việt Nam - PVcomBank

Cập nhật lúc 23:25:00 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,210 23,600 23,300
AUD ĐÔ LA ÚC 13,787 14,425 13,926
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,774 26,054 25,024
GBP BẢNG ANH 28,033 29,228 28,316
HKD ĐÔ HONGKONG 2,948 3,071 2,977
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208.110 219.710 210.210
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,878 16,641 16,038
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng ANZ Việt Nam - ANZ

Cập nhật lúc 23:25:00 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,650 22,650 22,750
AUD ĐÔ LA ÚC 17,108 17,108 17,653
CAD ĐÔ CANADA 17,417 17,417 17,911
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,402 22,402 23,514
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,427 3,427 3,768
EUR EURO 26,445 26,445 26,991
GBP BẢNG ANH 29,816 29,816 30,771
HKD ĐÔ HONGKONG 2,874 2,874 2,945
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 199 199 204
KRW WON HÀN QUỐC 20,55 21,78 -
KWD KUWAITI DINAR - 76,746.70 79,757.82
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,559 6,049 -
NOK KRONE NA UY 2,619 2,619 2,813
RUB RÚP NGA 339 - 417
SAR SAUDI RIAL - 6,192.45 6,435.41
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,584 2,584 2,773
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,570 16,570 17,171
THB BẠT THÁI LAN 673 673 725

Ngân hàng Woori Bank Vietnam - Woori Bank

Cập nhật lúc 23:25:00 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,730.00 22,740.00 22,850.00
AUD ĐÔ LA ÚC
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 27,192.00 27,192.00 28,518.00
GBP BẢNG ANH
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 207.81 207.81 217.94
KRW WON HÀN QUỐC 2,081.00 2,081.00 2,227.00
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Nam Á - NamABank

Cập nhật lúc 23:25:00 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,300 23,350 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 16,104 16,304 16,692
CAD ĐÔ CANADA 16,104 16,304 16,692
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,325 23,595 24,363
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,899 25,094 25,601
GBP BẢNG ANH 27,900 28,225 29,167
HKD ĐÔ HONGKONG 2,986 2,986 3,058
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.61 212.61 217.69
KRW WON HÀN QUỐC 17.76 17.76 20.23
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,931 16,101 16,484
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Nhà Thành phố Hồ Chí Minh - HDBank

Cập nhật lúc 23:25:00 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,350 23,370 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,937 13,967 14,349
CAD ĐÔ CANADA 16,308 16,343 16,682
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,706 23,754 24,235
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,093 25,140 25,587
GBP BẢNG ANH 28,408 28,474 28,949
HKD ĐÔ HONGKONG 2,991 3,058
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.52 212.71 217.67
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,094 16,133 16,466
THB BẠT THÁI LAN 690.31 698.56 729.84

Ngân hàng Thương mại cổ phần Bản Việt - Viet Capital Bank

Cập nhật lúc 23:25:00 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,360 23,380 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,746 13,885 14,251
CAD ĐÔ CANADA 16,112 16,265 16,782
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,407 23,644 24,385
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,747 24,997 25,931
GBP BẢNG ANH 28,131 28,415 29,132
HKD ĐÔ HONGKONG 2,941 2,971 3,075
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 294.1 297.1 307.5
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,920 16,081 16,582
THB BẠT THÁI LAN 623 693 729

Ngân hàng Thương mại cổ phần Việt Á - VietAbank

Cập nhật lúc 23:25:00 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,340.00 23,370.00 23,520.00
AUD ĐÔ LA ÚC 13,858.00 13,978.00 14,302.00
CAD ĐÔ CANADA 16,225.00 16,355.00 16,684.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,670.00 23,850.00 24,205.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,251.00 3,331.00 3,465.00
EUR EURO 25,019.00 25,169.00 25,609.00
GBP BẢNG ANH 28,266.00 28,486.00 28,960.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,910.00 2,980.00 3,091.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.94 213.64 217.45
KRW WON HÀN QUỐC 18.09 20.44
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,001.00 16,141.00 16,477.00
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Dầu Khí Toàn Cầu - GPBank

Cập nhật lúc 23:25:00 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,460 23,480 23,630
AUD ĐÔ LA ÚC 14,139 14,368
CAD ĐÔ CANADA 16,523 16,748
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,999 24,344
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,882 26,062 26,424
GBP BẢNG ANH 29,172 29,578
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 216.54 219.49
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,341 16,573
THB BẠT THÁI LAN 656 766

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quốc Dân - NCB

Cập nhật lúc 23:25:00 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,370.00 23,390.00 23,540.00
AUD ĐÔ LA ÚC 13,987.00 14,077.00 14,606.00
CAD ĐÔ CANADA 16,339.00 16,429.00 16,862.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,540.00 23,670.00 24,330.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 24,815.00 24,925.00 25,827.00
GBP BẢNG ANH 28,317.00 28,437.00 29,101.00
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 212.22 213.42 218.71
KRW WON HÀN QUỐC 17.68 18.28 20.52
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,083.00 16,173.00 16,605.00
THB BẠT THÁI LAN 613.00 683.00 745.00

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kiên Long - Kienlongbank

Cập nhật lúc 23:25:00 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,360 23,380 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,881 14,023 14,295
CAD ĐÔ CANADA 16,262 16,403 16,650
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,838 24,178
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,024 25,187 25,569
GBP BẢNG ANH 28,502 28,916
HKD ĐÔ HONGKONG 3,004 3,045
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.03 213.67 216.99
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,029 16,178 16,425
THB BẠT THÁI LAN 687 724

Ngân hàng Thương mại TNHH một thành viên Đại Dương - OceanBank

Cập nhật lúc 23:25:00 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,335 23,350 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,992 14,515
CAD ĐÔ CANADA 16,341 17,613
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,160 25,697
GBP BẢNG ANH 28,497 30,107
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.36 217.05
KRW WON HÀN QUỐC 17.92 20.07
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,130 16,561
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Xây dựng Việt Nam - CBBank

Cập nhật lúc 23:25:00 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530 23,550 23,720
AUD ĐÔ LA ÚC 14,338 14,395 14,700
CAD ĐÔ CANADA 16,675 16,951
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 26,005 26,070 26,471
GBP BẢNG ANH 29,165 29,607
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 217.70 218.25 221.69
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,369 16,419 16,691
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại cổ phần Bảo Việt - BAOVIET Bank

Cập nhật lúc 23:25:00 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,330 23,350 23,540
AUD ĐÔ LA ÚC 13,976 14,316
CAD ĐÔ CANADA 16,379 16,671
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,800 24,195
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,081 25,126 25,618
GBP BẢNG ANH 28,498 28,910
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.66 216.94
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,153 16,447
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Public Bank Việt Nam - Public Bank

Cập nhật lúc 23:25:00 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,345 23,375 23,565
AUD ĐÔ LA ÚC 13,800 13,939 14,381
CAD ĐÔ CANADA 16,104 16,266 16,803
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,416 23,652 24,302
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,335 3,464
EUR EURO 24,798 25,049 25,645
GBP BẢNG ANH 28,068 28,352 29,075
HKD ĐÔ HONGKONG 2,948 2,978 3,077
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208 210 219.5
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,310 5,432
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,257 2,358
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,879 16,039 16,552
THB BẠT THÁI LAN 626 695 728

Ngân hàng TNHH Indovina - Indovina Bank

Cập nhật lúc 23:25:00 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,365 23,375 23,520
AUD ĐÔ LA ÚC 13,884 14,044 14,287
CAD ĐÔ CANADA 16,172 16,933
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,339 25,432
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,949 25,221 25,539
GBP BẢNG ANH 28,239 28,544 28,945
HKD ĐÔ HONGKONG 2,970 3,083
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.60 213.94 216.63
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,035 16,216 16,425
THB BẠT THÁI LAN 710.30 737

Ngân hàng Liên doanh Việt - Nga - VRB

Cập nhật lúc 23:25:00 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,340 23,350 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,982 14,081 14,287
CAD ĐÔ CANADA 16,281 16,445 16,692
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,648 23,887 24,189
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,356 3,446
EUR EURO 25,181 25,257 25,584
GBP BẢNG ANH 28,386 28,586 28,923
HKD ĐÔ HONGKONG 2,967 2,997 3,058
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.87 214.01 217.13
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,186 2,260
RUB RÚP NGA 238 278 327
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,276 2,337
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,097 16,210 16,464
THB BẠT THÁI LAN 681.24 743.6

Ngân hàng Hong Leong Việt Nam - Hong Leong Bank

Cập nhật lúc 23:25:00 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,380 23,400 23,550
AUD ĐÔ LA ÚC 13,813 13,958 14,340
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,034 25,172 25,596
GBP BẢNG ANH 28,256 28,509 28,945
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.93 213.63 217.19
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,335 5,413
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,051 16,194 16,414
THB BẠT THÁI LAN

Updating: hsbc, shinhanbank, seabank, coopbank, bidc, uob, firstbank, saigonbank, bacabank, vbsp, vdb