Thông tin tỷ giá yên nhật tại quốc trinh mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về tỷ giá yên nhật tại quốc trinh mới nhất ngày 08/04/2020 trên website Binhvinamphuong.com

Tin tức tỷ giá ngoại tệ hôm nay

Cập nhật lúc 08:06:57 08/04/2020

Thị trường chứng khoán ngày 8/4: Thông tin trước giờ mở cửa

Chứng khoán Mỹ đảo chiều đi xuống: Phố Wall đánh mất đà tăng trong ngày thứ Ba (08/04), trong đó Dow Jones đóng cửa trong sắc đỏ dù có lúc vọt lên hơn 900 điểm. Cụ thể, kết thúc phiên giao dịch, chỉ số Dow Jones giảm 26,13 điểm (tương đương 0,1%) xuống 22.653,86 điểm. Chỉ số này đã tăng tới 937,25 điểm (tương đương 4,1%) tại mức đỉnh trong phiên. Chỉ số S&P 500 lùi 0,2% xuống 2.659,41 điểm sau khi vọt hơn 3%. Chỉ số Nasdaq Composite mất 0,3% còn 7.887,26 điểm sau đà tăng 3%.

Giá vàng quay đầu giảm giá: Giá vàng ngày 8/4 có có xu hướng đi xuống trong bối cảnh nhà đầu tư đồng loạt bán mạnh vàng chốt lời và tìm kiếm cơ hội đầu tư tại các thị trường khác khi chính phủ các nước đồng loạt triển khai các gói hỗ trợ, kích thích kinh tế. Cụ thể, tính đến đầu giờ sáng ngày 08/04 (theo giờ Việt Nam), giá vàng thế giới giao ngay đứng ở mức 1.648,72 USD/Ounce. Trong khi đó, giá vàng thế giới giao tháng 5/2020 ghi nhận trên sàn Comex thuộc New York Mercantile Exchanghe ở mức 1.668,4 USD/Ounce, giảm 4,2 USD trong phiên nhưng giảm tới 41 USD/Ounce so với cùng thời điểm ngày 07/04.

Giá dầu tiếp tục sụt giảm: Các hợp đồng dầu thô tương lai xóa sạch đà tăng đầu phiên ngày thứ Ba (07/04) và giảm mạnh vào cuối phiên, chịu sức ép sau khi một báo cáo của Chính phủ Mỹ đã hạ dự báo giá dầu WTI và dầu Brent cùng triển vọng sản lượng dầu thô nội địa trong năm nay và năm tới.

Theo đó, hợp đồng dầu thô ngọt nhẹ WTI giao tháng 5 trên sàn Nymex giảm 2,45 USD (tương đương 9,4%) xuống 23,63 USD/thùng. Hợp đồng dầu Brent giao tháng 6 trên sàn Luân Đôn mất 1,18 USD (tương đương 3,6%) còn 31.87 USD/thùng. Cũng trong phiên giao dịch ngày thứ Ba, hợp đồng xăng giao tháng 5 sụt 7,6% xuống 64,82 xu/gallon. Hợp đồng dầu sưởi giao tháng 5 mất 1,7% còn 1,0275 USD/gallon. Trong khi đó, hợp đồng khí thiên nhiên giao tháng 5 vọt 7% lên 1,852 USD/MMBtu.

Sắc xanh lan toả thị trường chứng khoán châu Á: Chốt phiên giao dịch ngày 7/4, đa số các thị trường châu Á duy trì đà tăng điểm. Cụ thể, tại Trung Quốc, chỉ số chứng khoán Shanghai Composite tăng 1,74% lên 2.812,14 điểm. Chỉ số Shenzhen của Hong Kong tăng 2,71% lên 10.384,43 điểm. Tại Nhật Bản, chỉ số Nikkei-225 tăng 2,01%, lên 18.950,18 điểm; chỉ số Topix tăng 1,96% lên 1.403,21 điểm. Tại Hàn Quốc, chỉ số tổng hợp KOSPI tăng 1,77% lên 1.823,60 điểm. Tại Philippines, chỉ số Philipines tăng 0,96% điểm, lên 3.393,05 điểm.

Còn tại thị trường Việt nam, các chỉ số cũng duy trì đà hồi phục, trong đó VN-Index tăng điểm phiên thứ 5 liên tiếp. Cụ thể, kết thúc phiên giao dịch, chỉ số VN-Index tăng 9,94 điểm (1,35%) lên 746,69 điểm; chỉ số HNX-Index tăng 0,17 điểm (0,16%) lên 103,43 điểm; UPCoM-Index tăng 0,1 điểm (0,2%) lên 50,43 điểm. Xem thêm tại đây

Thị trường tiếp tục hồi phục, khối ngoại vẫn “xả” hơn 390 tỷ đồng: Trong ngày 07/04, khối ngoại tiếp tục bán ròng trên cả 3 sàn HoSE, HNX và UPCoM. Tính chung toàn thị trường khối ngoại mua vào gần 18 triệu cổ phiếu, trị giá hơn 578 tỷ đồng trong khi bán ra hơn 33 triệu cổ phiếu, trị giá gần gần 971 tỷ đồng. Tổng khối lượng bán ròng đạt hơn 15,2 triệu cổ phiếu, tương ứng giá trị bán ròng hơn 392 tỷ đồng. Xem thêm tại đây

Cổ phiếu SDA vào diện kiểm soát kể từ ngày 09/04: Ngày 06/04, Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) đã có thông báo về việc đưa cổ phiếu SDA của CTCP Simco Sông Đà (HNX – Mã chứng khoán: SDA) vào diện bị kiểm soát. Theo đó, cổ phiếu SDA chỉ được giao dịch vào thứ Sáu hàng tuần, kể từ ngày 09/04/2020. Nguyên nhân cổ phiếu SDA vào diện kiểm soát là do lãi ròng năm 2018 và năm 2019 trên BCTC hợp nhất kiểm toán năm 2019 là số âm, thuộc trường hợp bị kiểm soát theo quy định. Xem thêm tại đây

HNX đưa cổ phiếu MIM và TBX vào diện cảnh báo: Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) đã có quyết định đưa cổ phiếu MIM và cổ phiếu TBX vào diện cảnh báo kể từ ngày 09/04/2020. Theo HNX, nguyên nhân cổ phiếu của CTCP Khoảng sản và Cơ Khí (HNX – Mã: MIM) vào diện cảnh báo là do lợi nhuận sau thuế năm 2019 và lợi nhuận sau thuế chưa phân phối tại ngày 31/12/12019 trên BCTC tổng hợp kiểm toán năm 2019 là số âm. Tương tự, HNX cũng quyết định đưa cổ phiếu của CTCP Xi Măng Thái Bình (HNX – Mã: TBX) vào diện bị cảnh báo, do lợi nhuận sau thuế năm 2019 tại BCTC kiểm toán năm 2019 là số âm. Xem thêm tại đây


Tổng hợp tin tức tỷ giá ngoại tệ trong 24h qua

Cập nhật lúc 08:06:57 08/04/2020

Tỷ giá ngoại tệ ngày 8/4, dòng tiền chuyển hướng, USD giảm
Tỷ giá ngoại tệ cuối ngày 7/4: Hồi phục đà tăng
Tỷ giá Euro ngày 7/4/2020 tiếp tục giảm
Giá USD ngày 7.4: ‘Neo’ cao chờ thời
Tỷ giá USD hôm nay 8/4: Sụt giảm do tâm lí đầu tư rủi ro được cải thiện
Tỷ giá trung tâm đồng Việt Nam và đô la Mỹ giảm 4 đồng so phiên trước, giá vàng tăng mạnh
VIRA: Lạm phát sẽ giảm mạnh, lãi suất và tỷ giá liên ngân hàng tạo mặt bằng mới
Tỷ giá Nhân dân 7/4: Bán cao nhất là 3.428 VND/CNY
BoK sẽ cung cấp thêm 4,41 tỷ USD cho các ngân hàng trong tuần này
Tin tức kinh doanh 24h: Giá thịt lợn ở chợ giảm 'nhỏ giọt', Giá mua điện mặt trời mới
Cổ phiếu HVN bị đưa vào danh sách chứng khoán không được giao dịch kí quĩ quí II/2020
Chính thức giảm giá mua điện mặt trời
Ngày 7/4: Sàn chứng khoán trên thị trường châu Á và châu Âu khởi sắc
TT hạt tiêu ngày 07/4: Giá yên ắng chờ diễn biến mới
Thị trường tài chính 24h: Chứng khoán châu Á đi lên trong nghi ngờ
Fed sẽ hỗ trợ chương trình cho vay trị giá 349 tỷ USD với doanh nghiệp nhỏ
Cổ phiếu Vietnam Airlines không được cấp margin trong quý II
TS. Vũ Thành Tự Anh: Ưu tiên hàng đầu nên là hỗ trợ thanh khoản chứ không phải giảm mặt bằng lãi suất!
Trước giờ giao dịch 7/4: Rung lắc sau chuỗi 3 phiên tăng
Cổ phiếu cần quan tâm ngày 8/4 | Nhận định | Đầu tư chứng khoán

Bảng so sánh tỷ giá 19 ngoại tệ của các ngân hàng hôm nay

Tỷ giá USD (ĐÔ LA MỸ)

Cập nhật lúc 08:06:57 08/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
DongA Bank 23,420.00 23,420.00 23,560.00
Sacombank 23,382.00 23,422.00 23,567.00
BAOVIET Bank 23,330 23,350 23,540
Public Bank Việt Nam 23,345 23,375 23,565
VietABank 23,340.00 23,370.00 23,520.00
PVcomBank 23,210 23,600 23,300
Standard Chartered 23,320 23,330 23,530
HongLeong Bank 23,380 23,400 23,550
VRB 23,340 23,350 23,530
Indovina Bank 23,365 23,375 23,520
CBBank 23,530 23,550 23,720
PG Bank 23,320.00 23,370.00 23,530.00
OceanBank 23,335 23,350 23,530
NCB 23,360 23,380 23,540
OCB 23,350 23,370 23,530
Nam A Bank 23,300 23,350 23,530
Viet Capital Bank 23,360 23,380 23,530
HDBank 23,350 23,370 23,530
Vietbank 23,370.00 23,390.00 23,530.00

Đổi USD sang VND
USDVND
0,511.737
123.474
246.948
5117.371
10234.741
20469.483
501.173.707
1002.347.415
2004.694.829
50011.737.074
1.00023.474.147
2.00046.948.294
5.000117.370.735
10.000234.741.470
20.000469.482.941
50.0001.173.707.351
100.0002.347.414.703
Đổi VND sang USD
VNDUSD
5000,0213
1.0000,0426
2.0000,0852
5.0000,2130
10.0000,4260
20.0000,8520
50.0002,1300
100.0004,2600
200.0008,5200
500.00021,300
1.000.00042,600
2.000.00085,200
5.000.000213,00
10.000.000426,00
20.000.000852,00
50.000.0002.130,0
100.000.0004.260,0

Tỷ giá AUD (ĐÔ LA ÚC)

Cập nhật lúc 08:06:57 08/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
DongA Bank 14,220.00 14,270.00 14,470.00
Sacombank 14,155.00 14,255.00 14,460.00
BAOVIET Bank 13,976 14,316
Public Bank Việt Nam 13,800 13,939 14,381
VietABank 13,858.00 13,978.00 14,302.00
PVcomBank 13,787 14,425 13,926
Standard Chartered 13,831 13,846 14,425
HongLeong Bank 13,813 13,958 14,340
VRB 13,982 14,081 14,287
Indovina Bank 13,884 14,044 14,287
CBBank 14,338 14,395 14,700
PG Bank 14,044.00 14,245.00
OceanBank 13,992 14,515
NCB 13,794 13,884 14,413
OCB 13,891 14,017 14,403
Nam A Bank 16,104 16,304 16,692
Viet Capital Bank 13,746 13,885 14,251
HDBank 13,937 13,967 14,349
Vietbank 14,001.00 14,043.00 14,297.00

Đổi AUD sang VND
AUDVND
0,57.205,6
114.411
228.822
572.056
10144.112
20288.223
50720.558
1001.441.116
2002.882.232
5007.205.580
1.00014.411.160
2.00028.822.319
5.00072.055.798
10.000144.111.596
20.000288.223.193
50.000720.557.982
100.0001.441.115.964
Đổi VND sang AUD
VNDAUD
5000,0347
1.0000,0694
2.0000,1388
5.0000,3470
10.0000,6939
20.0001,3878
50.0003,4695
100.0006,9391
200.00013,878
500.00034,695
1.000.00069,391
2.000.000138,78
5.000.000346,95
10.000.000693,91
20.000.0001.387,8
50.000.0003.469,5
100.000.0006.939,1

Tỷ giá CAD (ĐÔ LA CANADA)

Cập nhật lúc 08:06:57 08/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
DongA Bank 16,490.00 16,550.00 16,780.00
Sacombank 16,452.00 16,552.00 16,760.00
BAOVIET Bank 16,379 16,671
Public Bank Việt Nam 16,104 16,266 16,803
VietABank 16,225.00 16,355.00 16,684.00
PVcomBank
Standard Chartered 16,140 16,156 16,833
HongLeong Bank
VRB 16,281 16,445 16,692
Indovina Bank 16,172 16,933
CBBank 16,675 16,951
PG Bank 16,407.00 16,634.00
OceanBank 16,341 17,613
NCB 16,209 16,299 16,732
OCB 16,186 16,339 16,946
Nam A Bank 16,104 16,304 16,692
Viet Capital Bank 16,112 16,265 16,782
HDBank 16,308 16,343 16,682
Vietbank 16,336.00 16,385.00 16,681.00

Đổi CAD sang VND
CADVND
0,58.361,6
116.723
233.446
583.616
10167.232
20334.464
50836.159
1001.672.319
2003.344.637
5008.361.594
1.00016.723.187
2.00033.446.374
5.00083.615.936
10.000167.231.872
20.000334.463.743
50.000836.159.358
100.0001.672.318.717
Đổi VND sang CAD
VNDCAD
5000,0299
1.0000,0598
2.0000,1196
5.0000,2990
10.0000,5980
20.0001,1959
50.0002,9899
100.0005,9797
200.00011,959
500.00029,899
1.000.00059,797
2.000.000119,59
5.000.000298,99
10.000.000597,97
20.000.0001.195,9
50.000.0002.989,9
100.000.0005.979,7

Tỷ giá CHF (FRANCE THỤY SĨ)

Cập nhật lúc 08:06:57 08/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
DongA Bank 22,610.00 23,860.00 23,080.00
Sacombank 23,800.00 23,900.00 24,165.00
BAOVIET Bank 23,800 24,195
Public Bank Việt Nam 23,416 23,652 24,302
VietABank 23,670.00 23,850.00 24,205.00
PVcomBank
Standard Chartered 23,469 23,493 24,483
HongLeong Bank
VRB 23,648 23,887 24,189
Indovina Bank 23,339 25,432
CBBank
PG Bank 23,832.00 24,175.00
OceanBank
NCB 23,547 23,677 24,328
OCB 24,373
Nam A Bank 23,325 23,595 24,363
Viet Capital Bank 23,407 23,644 24,385
HDBank 23,706 23,754 24,235
Vietbank

Đổi CHF sang VND
CHFVND
0,512.083
124.166
248.331
5120.828
10241.655
20483.310
501.208.276
1002.416.552
2004.833.104
50012.082.759
1.00024.165.518
2.00048.331.036
5.000120.827.589
10.000241.655.179
20.000483.310.358
50.0001.208.275.894
100.0002.416.551.788
Đổi VND sang CHF
VNDCHF
5000,0207
1.0000,0414
2.0000,0828
5.0000,2069
10.0000,4138
20.0000,8276
50.0002,0691
100.0004,1381
200.0008,2763
500.00020,691
1.000.00041,381
2.000.00082,763
5.000.000206,91
10.000.000413,81
20.000.000827,63
50.000.0002.069,1
100.000.0004.138,1

Tỷ giá DKK (KRONE ĐAN MẠCH)

Cập nhật lúc 08:06:57 08/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
DongA Bank
Sacombank 0.00 3,382.00 3,653.00
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam 3,335 3,464
VietABank 3,251.00 3,331.00 3,465.00
PVcomBank
Standard Chartered 3,320 3,323 3,465
HongLeong Bank
VRB 3,356 3,446
Indovina Bank
CBBank
PG Bank 3,341.00 3,475.00
OceanBank
NCB
OCB
Nam A Bank
Viet Capital Bank
HDBank
Vietbank

Đổi DKK sang VND
DKKVND
0,51.708,5
13.417,1
26.834,1
517.085
1034.171
2068.341
50170.853
100341.705
200683.411
5001.708.527
1.0003.417.054
2.0006.834.108
5.00017.085.270
10.00034.170.540
20.00068.341.080
50.000170.852.701
100.000341.705.402
Đổi VND sang DKK
VNDDKK
5000,1463
1.0000,2926
2.0000,5853
5.0001,4632
10.0002,9265
20.0005,8530
50.00014,632
100.00029,265
200.00058,530
500.000146,32
1.000.000292,65
2.000.000585,30
5.000.0001.463,2
10.000.0002.926,5
20.000.0005.853,0
50.000.00014.632
100.000.00029.265

Tỷ giá EUR (EURO)

Cập nhật lúc 08:06:57 08/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
DongA Bank 25,130.00 25,200.00 25,540.00
Sacombank 25,149.00 25,249.00 25,564.00
BAOVIET Bank 25,081 25,126 25,618
Public Bank Việt Nam 24,798 25,049 25,645
VietABank 25,019.00 25,169.00 25,609.00
PVcomBank 24,774 26,054 25,024
Standard Chartered 24,799 24,825 25,863
HongLeong Bank 25,034 25,172 25,596
VRB 25,181 25,257 25,584
Indovina Bank 24,949 25,221 25,539
CBBank 26,005 26,070 26,471
PG Bank 25,200.00 25,555.00
OceanBank 25,160 25,697
NCB 23,360 23,380 23,540
OCB 25,025 25,151 25,812
Nam A Bank 24,899 25,094 25,601
Viet Capital Bank 24,747 24,997 25,931
HDBank 25,093 25,140 25,587
Vietbank 25,093.00 25,168.00 25,624.00

Đổi EUR sang VND
EURVND
0,512.757
125.513
251.026
5127.566
10255.132
20510.265
501.275.661
1002.551.323
2005.102.646
50012.756.614
1.00025.513.229
2.00051.026.458
5.000127.566.144
10.000255.132.288
20.000510.264.576
50.0001.275.661.440
100.0002.551.322.881
Đổi VND sang EUR
VNDEUR
5000,0196
1.0000,0392
2.0000,0784
5.0000,1960
10.0000,3920
20.0000,7839
50.0001,9598
100.0003,9195
200.0007,8391
500.00019,598
1.000.00039,195
2.000.00078,391
5.000.000195,98
10.000.000391,95
20.000.000783,91
50.000.0001.959,8
100.000.0003.919,5

Tỷ giá GBP (BẢNG ANH)

Cập nhật lúc 08:06:57 08/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
DongA Bank 28,440.00 28,550.00 28,940.00
Sacombank 28,521.00 28,621.00 28,836.00
BAOVIET Bank 28,498 28,910
Public Bank Việt Nam 28,068 28,352 29,075
VietABank 28,266.00 28,486.00 28,960.00
PVcomBank 28,033 29,228 28,316
Standard Chartered 28,046 28,074 29,255
HongLeong Bank 28,256 28,509 28,945
VRB 28,386 28,586 28,923
Indovina Bank 28,239 28,544 28,945
CBBank 29,165 29,607
PG Bank 28,508.00 28,923.00
OceanBank 28,497 30,107
NCB 28,271 28,391 29,049
OCB 28,191 28,476 29,178
Nam A Bank 27,900 28,225 29,167
Viet Capital Bank 28,131 28,415 29,132
HDBank 28,408 28,474 28,949
Vietbank 28,408.00 28,493.00 29,009.00

Đổi GBP sang VND
GBPVND
0,514.461
128.922
257.844
5144.610
10289.220
20578.439
501.446.099
1002.892.197
2005.784.394
50014.460.986
1.00028.921.972
2.00057.843.945
5.000144.609.862
10.000289.219.725
20.000578.439.450
50.0001.446.098.624
100.0002.892.197.249
Đổi VND sang GBP
VNDGBP
5000,0173
1.0000,0346
2.0000,0692
5.0000,1729
10.0000,3458
20.0000,6915
50.0001,7288
100.0003,4576
200.0006,9152
500.00017,288
1.000.00034,576
2.000.00069,152
5.000.000172,88
10.000.000345,76
20.000.000691,52
50.000.0001.728,8
100.000.0003.457,6

Tỷ giá HKD (ĐÔ LA HONGKONG)

Cập nhật lúc 08:06:57 08/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
DongA Bank 2,410.00 3,010.00 2,920.00
Sacombank 0.00 2,937.00 3,149.00
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam 2,948 2,978 3,077
VietABank 2,910.00 2,980.00 3,091.00
PVcomBank 2,948 3,071 2,977
Standard Chartered 2,957 2,960 3,084
HongLeong Bank
VRB 2,967 2,997 3,058
Indovina Bank 2,970 3,083
CBBank
PG Bank 2,992.00 3,059.00
OceanBank
NCB
OCB
Nam A Bank 2,986 2,986 3,058
Viet Capital Bank 2,941 2,971 3,075
HDBank 2,991 3,058
Vietbank

Đổi HKD sang VND
HKDVND
0,51.513,9
13.027,8
26.055,6
515.139
1030.278
2060.556
50151.389
100302.779
200605.558
5001.513.894
1.0003.027.788
2.0006.055.575
5.00015.138.938
10.00030.277.877
20.00060.555.753
50.000151.389.383
100.000302.778.766
Đổi VND sang HKD
VNDHKD
5000,1651
1.0000,3303
2.0000,6605
5.0001,6514
10.0003,3027
20.0006,6055
50.00016,514
100.00033,027
200.00066,055
500.000165,14
1.000.000330,27
2.000.000660,55
5.000.0001.651,4
10.000.0003.302,7
20.000.0006.605,5
50.000.00016.514
100.000.00033.027

Tỷ giá INR (RUPI ẤN ĐỘ)

Cập nhật lúc 08:06:57 08/04/2020


Đổi INR sang VND
INRVND
0,5155,18
1310,35
2620,70
51.551,8
103.103,5
206.207,0
5015.518
10031.035
20062.070
500155.176
1.000310.352
2.000620.703
5.0001.551.758
10.0003.103.516
20.0006.207.032
50.00015.517.580
100.00031.035.160
Đổi VND sang INR
VNDINR
5001,6111
1.0003,2222
2.0006,4443
5.00016,111
10.00032,222
20.00064,443
50.000161,11
100.000322,22
200.000644,43
500.0001.611,1
1.000.0003.222,2
2.000.0006.444,3
5.000.00016.111
10.000.00032.222
20.000.00064.443
50.000.000161.108
100.000.000322.215

Tỷ giá JPY (YÊN NHẬT)

Cập nhật lúc 08:06:57 08/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
DongA Bank 209.00 214.00 216.00
Sacombank 212.00 214.00 218.00
BAOVIET Bank 213.66 216.94
Public Bank Việt Nam 208 210 219.5
VietABank 211.94 213.64 217.45
PVcomBank 208.110 219.710 210.210
Standard Chartered 211 211 220
HongLeong Bank 211.93 213.63 217.19
VRB 211.87 214.01 217.13
Indovina Bank 211.60 213.94 216.63
CBBank 217.70 218.25 221.69
PG Bank 213.88 216.71
OceanBank 213.36 217.05
NCB 211.85 213.05 218.35
OCB 211.4 213.32 217.37
Nam A Bank 209.61 212.61 217.69
Viet Capital Bank 294.1 297.1 307.5
HDBank 212.52 212.71 217.67
Vietbank 213.06 213.70 217.56

Đổi JPY sang VND
JPYVND
0,5108,04
1216,08
2432,17
51.080,4
102.160,8
204.321,7
5010.804
10021.608
20043.217
500108.042
1.000216.084
2.000432.168
5.0001.080.419
10.0002.160.838
20.0004.321.676
50.00010.804.189
100.00021.608.379
Đổi VND sang JPY
VNDJPY
5002,3139
1.0004,6278
2.0009,2557
5.00023,139
10.00046,278
20.00092,557
50.000231,39
100.000462,78
200.000925,57
500.0002.313,9
1.000.0004.627,8
2.000.0009.255,7
5.000.00023.139
10.000.00046.278
20.000.00092.557
50.000.000231.392
100.000.000462.783

Tỷ giá KRW (WON HÀN QUỐC)

Cập nhật lúc 08:06:57 08/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
DongA Bank
Sacombank 0.00 18.00 20.00
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam
VietABank 18.09 20.44
PVcomBank
Standard Chartered
HongLeong Bank
VRB
Indovina Bank
CBBank
PG Bank
OceanBank 17.92 20.07
NCB 17.49 18.09 20.33
OCB 20.12
Nam A Bank 17.76 17.76 20.23
Viet Capital Bank
HDBank
Vietbank

Đổi KRW sang VND
KRWVND
0,59,6031
119,206
238,413
596,031
10192,06
20384,13
50960,31
1001.920,6
2003.841,3
5009.603,1
1.00019.206
2.00038.413
5.00096.031
10.000192.063
20.000384.125
50.000960.314
100.0001.920.627
Đổi VND sang KRW
VNDKRW
502,6033
1005,2066
20010,413
50026,033
1.00052,066
2.000104,13
5.000260,33
10.000520,66
20.0001.041,3
50.0002.603,3
100.0005.206,6
200.00010.413
500.00026.033
1.000.00052.066
2.000.000104.133
5.000.000260.332
10.000.000520.663

Tỷ giá KWD (KUWAITI DINAR)

Cập nhật lúc 08:06:57 08/04/2020


Đổi KWD sang VND
KWDVND
0,537.645
175.289
2150.578
5376.446
10752.891
201.505.783
503.764.457
1007.528.913
20015.057.827
50037.644.567
1.00075.289.134
2.000150.578.268
5.000376.445.670
10.000752.891.339
20.0001.505.782.678
50.0003.764.456.696
100.0007.528.913.391
Đổi VND sang KWD
VNDKWD
5000,0066
1.0000,0133
2.0000,0266
5.0000,0664
10.0000,1328
20.0000,2656
50.0000,6641
100.0001,3282
200.0002,6564
500.0006,6411
1.000.00013,282
2.000.00026,564
5.000.00066,411
10.000.000132,82
20.000.000265,64
50.000.000664,11
100.000.0001.328,2

Tỷ giá MYR (RINGGIT MÃ LAI)

Cập nhật lúc 08:06:57 08/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
DongA Bank
Sacombank 0.00 5,249.00 5,705.00
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam 5,310 5,432
VietABank
PVcomBank
Standard Chartered
HongLeong Bank 5,335 5,413
VRB
Indovina Bank
CBBank
PG Bank
OceanBank
NCB
OCB
Nam A Bank
Viet Capital Bank
HDBank
Vietbank

Đổi MYR sang VND
MYRVND
0,52.690,1
15.380,2
210.760
526.901
1053.802
20107.604
50269.009
100538.018
2001.076.035
5002.690.088
1.0005.380.177
2.00010.760.354
5.00026.900.884
10.00053.801.769
20.000107.603.538
50.000269.008.845
100.000538.017.689
Đổi VND sang MYR
VNDMYR
5000,0929
1.0000,1859
2.0000,3717
5.0000,9293
10.0001,8587
20.0003,7173
50.0009,2934
100.00018,587
200.00037,173
500.00092,934
1.000.000185,87
2.000.000371,73
5.000.000929,34
10.000.0001.858,7
20.000.0003.717,3
50.000.0009.293,4
100.000.00018.587

Tỷ giá NOK (KRONE NA UY)

Cập nhật lúc 08:06:57 08/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
DongA Bank
Sacombank 0.00 2,213.00 2,359.00
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam
VietABank
PVcomBank
Standard Chartered 2,158 2,161 2,264
HongLeong Bank
VRB 2,186 2,260
Indovina Bank
CBBank
PG Bank 2,172.00 2,301.00
OceanBank
NCB
OCB
Nam A Bank
Viet Capital Bank
HDBank
Vietbank

Đổi NOK sang VND
NOKVND
0,51.139,9
12.279,9
24.559,8
511.399
1022.799
2045.598
50113.995
100227.990
200455.979
5001.139.948
1.0002.279.897
2.0004.559.793
5.00011.399.483
10.00022.798.966
20.00045.597.933
50.000113.994.831
100.000227.989.663
Đổi VND sang NOK
VNDNOK
5000,2193
1.0000,4386
2.0000,8772
5.0002,1931
10.0004,3862
20.0008,7723
50.00021,931
100.00043,862
200.00087,723
500.000219,31
1.000.000438,62
2.000.000877,23
5.000.0002.193,1
10.000.0004.386,2
20.000.0008.772,3
50.000.00021.931
100.000.00043.862

Tỷ giá RUB (RÚP NGA)

Cập nhật lúc 08:06:57 08/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
DongA Bank
Sacombank
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam
VietABank
PVcomBank
Standard Chartered
HongLeong Bank
VRB 238 278 327
Indovina Bank
CBBank
PG Bank
OceanBank
NCB
OCB
Nam A Bank
Viet Capital Bank
HDBank
Vietbank

Đổi RUB sang VND
RUBVND
0,5155,31
1310,62
2621,24
51.553,1
103.106,2
206.212,4
5015.531
10031.062
20062.124
500155.311
1.000310.621
2.000621.242
5.0001.553.106
10.0003.106.211
20.0006.212.422
50.00015.531.056
100.00031.062.112
Đổi VND sang RUB
VNDRUB
5001,6097
1.0003,2194
2.0006,4387
5.00016,097
10.00032,194
20.00064,387
50.000160,97
100.000321,94
200.000643,87
500.0001.609,7
1.000.0003.219,4
2.000.0006.438,7
5.000.00016.097
10.000.00032.194
20.000.00064.387
50.000.000160.968
100.000.000321.936

Tỷ giá SAR (SAUDI RIAL)

Cập nhật lúc 08:06:57 08/04/2020


Đổi SAR sang VND
SARVND
0,53.117,1
16.234,3
212.469
531.171
1062.343
20124.686
50311.715
100623.429
2001.246.859
5003.117.147
1.0006.234.295
2.00012.468.590
5.00031.171.475
10.00062.342.950
20.000124.685.900
50.000311.714.749
100.000623.429.499
Đổi VND sang SAR
VNDSAR
5000,0802
1.0000,1604
2.0000,3208
5.0000,8020
10.0001,6040
20.0003,2081
50.0008,0202
100.00016,040
200.00032,081
500.00080,202
1.000.000160,40
2.000.000320,81
5.000.000802,02
10.000.0001.604,0
20.000.0003.208,1
50.000.0008.020,2
100.000.00016.040

Tỷ giá SEK (KRONE THỤY ĐIỂN)

Cập nhật lúc 08:06:57 08/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
DongA Bank
Sacombank 0.00 2,262.00 2,510.00
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam 2,257 2,358
VietABank
PVcomBank
Standard Chartered 2,251 2,253 2,351
HongLeong Bank
VRB 2,276 2,337
Indovina Bank
CBBank
PG Bank
OceanBank
NCB
OCB
Nam A Bank
Viet Capital Bank
HDBank
Vietbank

Đổi SEK sang VND
SEKVND
0,51.165,1
12.330,2
24.660,4
511.651
1023.302
2046.604
50116.509
100233.018
200466.035
5001.165.088
1.0002.330.175
2.0004.660.351
5.00011.650.876
10.00023.301.753
20.00046.603.505
50.000116.508.763
100.000233.017.527
Đổi VND sang SEK
VNDSEK
5000,2146
1.0000,4292
2.0000,8583
5.0002,1458
10.0004,2915
20.0008,5830
50.00021,458
100.00042,915
200.00085,830
500.000214,58
1.000.000429,15
2.000.000858,30
5.000.0002.145,8
10.000.0004.291,5
20.000.0008.583,0
50.000.00021.458
100.000.00042.915

Tỷ giá SGD (ĐÔ LA SINGAPORE)

Cập nhật lúc 08:06:57 08/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
DongA Bank 16,210.00 16,300.00 16,520.00
Sacombank 16,204.00 16,304.00 16,515.00
BAOVIET Bank 16,153 16,447
Public Bank Việt Nam 15,879 16,039 16,552
VietABank 16,001.00 16,141.00 16,477.00
PVcomBank 15,878 16,641 16,038
Standard Chartered 15,924 15,941 16,610
HongLeong Bank 16,051 16,194 16,414
VRB 16,097 16,210 16,464
Indovina Bank 16,035 16,216 16,425
CBBank 16,369 16,419 16,691
PG Bank 16,193.00 16,423.00
OceanBank 16,130 16,561
NCB 15,993 16,083 16,519
OCB 15,998 16,144 16,500
Nam A Bank 15,931 16,101 16,484
Viet Capital Bank 15,920 16,081 16,582
HDBank 16,094 16,133 16,466
Vietbank 16,126.00 16,174.00 16,467.00

Đổi SGD sang VND
SGDVND
0,58.228,3
116.457
232.913
582.283
10164.566
20329.133
50822.832
1001.645.664
2003.291.329
5008.228.322
1.00016.456.644
2.00032.913.288
5.00082.283.220
10.000164.566.439
20.000329.132.879
50.000822.832.197
100.0001.645.664.395
Đổi VND sang SGD
VNDSGD
5000,0304
1.0000,0608
2.0000,1215
5.0000,3038
10.0000,6077
20.0001,2153
50.0003,0383
100.0006,0766
200.00012,153
500.00030,383
1.000.00060,766
2.000.000121,53
5.000.000303,83
10.000.000607,66
20.000.0001.215,3
50.000.0003.038,3
100.000.0006.076,6

Tỷ giá THB (BẠT THÁI LAN)

Cập nhật lúc 08:06:57 08/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
DongA Bank 660.00 700.00 730.00
Sacombank 0.00 692.00 777.00
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam 626 695 728
VietABank
PVcomBank
Standard Chartered 696 697 726
HongLeong Bank
VRB 681.24 743.6
Indovina Bank 710.30 737
CBBank
PG Bank 698.00 728.00
OceanBank
NCB 611 681 743
OCB 738.91
Nam A Bank
Viet Capital Bank 623 693 729
HDBank 690.31 698.56 729.84
Vietbank

Đổi THB sang VND
THBVND
0,5357,61
1715,22
21.430,4
53.576,1
107.152,2
2014.304
5035.761
10071.522
200143.043
500357.609
1.000715.217
2.0001.430.434
5.0003.576.086
10.0007.152.172
20.00014.304.344
50.00035.760.861
100.00071.521.722
Đổi VND sang THB
VNDTHB
5000,6991
1.0001,3982
2.0002,7964
5.0006,9909
10.00013,982
20.00027,964
50.00069,909
100.000139,82
200.000279,64
500.000699,09
1.000.0001.398,2
2.000.0002.796,4
5.000.0006.990,9
10.000.00013.982
20.000.00027.964
50.000.00069.909
100.000.000139.818

Bảng tỷ giá của 40 ngân hàng hôm nay

Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank

Cập nhật lúc 08:06:57 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,320.00 23,350.00 23,530.00
AUD ĐÔ LA ÚC 13,751.42 13,890.32 14,245.96
CAD ĐÔ CANADA 16,107.14 16,269.84 16,786.85
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,402.47 23,638.86 24,390.03
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,327.68 3,454.09
EUR EURO 24,742.47 24,992.39 25,936.23
GBP BẢNG ANH 28,125.92 28,410.02 29,137.41
HKD ĐÔ HONGKONG 2,946.06 2,975.82 3,070.38
INR RUPI ẤN ĐỘ - 307.18 319.37
JPY YÊN NHẬT 208.84 210.95 219.58
KRW WON HÀN QUỐC 16.45 18.28 20.04
KWD KUWAITI DINAR - 75,227.72 78,212.16
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,328.15 5,442.75
NOK KRONE NA UY - 2,199.18 2,291.88
RUB RÚP NGA - 303.77 338.63
SAR SAUDI RIAL - 6,213.81 6,460.33
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,264.38 2,359.82
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,915.25 16,076.01 16,586.85
THB BẠT THÁI LAN 628.00 697.78 724.29

Ngân hàng Thương mại cổ phần Công thương Việt Nam - VietinBank

Cập nhật lúc 08:06:57 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,335.00 23,345.00 23,525.00
AUD ĐÔ LA ÚC 13,795.00 13,925.00 14,395.00
CAD ĐÔ CANADA 16,288.00 16,404.00 16,875.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,694.00 23,845.00 24,178.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,340.00 3,470.00
EUR EURO 25,086.00 25,111.00 25,921.00
GBP BẢNG ANH 28,404.00 28,624.00 29,044.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,979.00 2,984.00 3,099.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 211.51 212.01 219.21
KRW WON HÀN QUỐC 17.18 17.98 20.78
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - 2,211.00 2,291.00
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,287.00 2,337.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,078.00 16,178.00 16,578.00
THB BẠT THÁI LAN 657.67 702.01 725.67

Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Bidv

Cập nhật lúc 08:06:57 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,380.00 23,380.00 23,560.00
AUD ĐÔ LA ÚC 13,865.00 13,949.00 14,328.00
CAD ĐÔ CANADA 16,260.00 16,358.00 16,720.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,616.00 23,759.00 24,277.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,345.00 3,439.00
EUR EURO 25,106.00 25,174.00 25,937.00
GBP BẢNG ANH 28,599.00 28,771.00 29,200.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,971.00 2,991.00 3,063.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 211.14 212.41 219.62
KRW WON HÀN QUỐC 17.07 - 20.80
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,056.08 - 5,531.71
NOK KRONE NA UY - 2,216.00 2,281.00
RUB RÚP NGA - 275.00 352.00
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,281.00 2,349.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,138.00 16,235.00 16,588.00
THB BẠT THÁI LAN 675.65 682.48 741.41

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam - Agribank

Cập nhật lúc 08:06:57 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản

Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng - VPBank

Cập nhật lúc 08:06:57 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,370.00 23,390.00 23,530.00
AUD ĐÔ LA ÚC 13,732.00 13,828.00 14,412.00
CAD ĐÔ CANADA 16,147.00 16,299.00 16,747.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,507.00 23,707.00 24,234.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 24,946.00 25,118.00 25,798.00
GBP BẢNG ANH 28,206.00 28,424.00 29,111.00
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 211.89 213.44 219.08
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,096.00 16,129.00 16,483.00
THB BẠT THÁI LAN - - -

Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín - Sacombank

Cập nhật lúc 08:06:57 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,382.00 23,422.00 23,567.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,155.00 14,255.00 14,460.00
CAD ĐÔ CANADA 16,452.00 16,552.00 16,760.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,800.00 23,900.00 24,165.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,382.00 3,653.00
EUR EURO 25,149.00 25,249.00 25,564.00
GBP BẢNG ANH 28,521.00 28,621.00 28,836.00
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,937.00 3,149.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 212.00 214.00 218.00
KRW WON HÀN QUỐC - 18.00 20.00
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,249.00 5,705.00
NOK KRONE NA UY - 2,213.00 2,359.00
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,262.00 2,510.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,204.00 16,304.00 16,515.00
THB BẠT THÁI LAN - 692.00 777.00

Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu - ACB

Cập nhật lúc 08:06:57 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,360.00 23,380.00 23,530.00
AUD ĐÔ LA ÚC 13,993.00 14,050.00 14,294.00
CAD ĐÔ CANADA 16,365.00 16,414.00 16,633.00
CHF FRANCE THỤY SĨ - 23,844.00 -
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,140.00 25,203.00 25,540.00
GBP BẢNG ANH - 28,531.00 -
HKD ĐÔ HONGKONG - 3,005.00 -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 213.23 213.76 216.61
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,157.00 16,205.00 16,421.00
THB BẠT THÁI LAN - 705.00 -

Ngân hàng thương mại cổ phần Đông Á - DongA Bank

Cập nhật lúc 08:06:57 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,420.00 23,420.00 23,560.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,220.00 14,270.00 14,470.00
CAD ĐÔ CANADA 16,490.00 16,550.00 16,780.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,610.00 23,860.00 23,080.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,130.00 25,200.00 25,540.00
GBP BẢNG ANH 28,440.00 28,550.00 28,940.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,410.00 3,010.00 2,920.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 209.00 214.00 216.00
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,210.00 16,300.00 16,520.00
THB BẠT THÁI LAN 660.00 700.00 730.00

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Tiên Phong - TPBank

Cập nhật lúc 08:06:57 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,316 23,355 23,528
AUD ĐÔ LA ÚC 13,701 13,928 14,275
CAD ĐÔ CANADA 16,222 16,232 16,738
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,685 23,619 24,457
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,294 3,332 3,478
EUR EURO 24,813 25,025 25,957
GBP BẢNG ANH 28,252 28,317 29,028
HKD ĐÔ HONGKONG 2,766 2,984 3,100
INR RUPI ẤN ĐỘ 295 307 319
JPY YÊN NHẬT 209.80 210.99 218.20
KRW WON HÀN QUỐC 17.96 18.26 20
KWD KUWAITI DINAR 76,436 76,486 77,438
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,299 5,318 5,565
NOK KRONE NA UY 2,047 2,181 2,273
RUB RÚP NGA 244 304 338
SAR SAUDI RIAL 6,098 6,217 6,462
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,138 2,254 2,352
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,016 16,039 16,540
THB BẠT THÁI LAN 679.04 698.08 724.30

Ngân hàng thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam - Eximbank

Cập nhật lúc 08:06:57 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,350 23,370 23,520 00
AUD ĐÔ LA ÚC 13,989 14,031 14,291
CAD ĐÔ CANADA 16,322 16,371 16,674
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,718 23,789 24,230
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,072 25,147 25,613
GBP BẢNG ANH 28,384 28,469 28,996
HKD ĐÔ HONGKONG 2,500 2,997 3,052
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.87 213.51 217.47
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,112 16,160 16,460
THB BẠT THÁI LAN 689 706 724

Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam - VIB

Cập nhật lúc 08:06:57 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,350 23,370 23,570
AUD ĐÔ LA ÚC 23,350 23,370 23,570
CAD ĐÔ CANADA 16,228 16,359 16,711
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,752 24,694
DKK KRONE ĐAN MẠCH 23,752 24,694
EUR EURO 25,044 25,145 25,686
GBP BẢNG ANH 28,299 28,556 29,171
HKD ĐÔ HONGKONG 2,974 3,163
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.14 214.07 218.68
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,144 2,348
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,029 16,175 16,531
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại cổ phần Sài Gòn - Hà Nội - SHB

Cập nhật lúc 08:06:57 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,365 23,375 23,545
AUD ĐÔ LA ÚC 13,734 13,873 14,594
CAD ĐÔ CANADA 16,143 16,306 17,040
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,461 23,698 24,611
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,822 24,947 26,085
GBP BẢNG ANH 28,198 28,340 29,376
HKD ĐÔ HONGKONG 2,912 2,970.96 3,104
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212 213.09 221.66
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,143 16,306 17,040
THB BẠT THÁI LAN 687.06 694 770.79

Ngân hàng thương mại cổ phần Phương Đông - OCB

Cập nhật lúc 08:06:57 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,350 23,370 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,891 14,017 14,403
CAD ĐÔ CANADA 16,186 16,339 16,946
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,373
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,025 25,151 25,812
GBP BẢNG ANH 28,191 28,476 29,178
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.4 213.32 217.37
KRW WON HÀN QUỐC 20.12
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,998 16,144 16,500
THB BẠT THÁI LAN 738.91

Ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam Thương Tín - Vietbank

Cập nhật lúc 08:06:57 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,370.00 23,390.00 23,530.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,001.00 14,043.00 14,297.00
CAD ĐÔ CANADA 16,336.00 16,385.00 16,681.00
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,093.00 25,168.00 25,624.00
GBP BẢNG ANH 28,408.00 28,493.00 29,009.00
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.06 213.70 217.56
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,126.00 16,174.00 16,467.00
THB BẠT THÁI LAN

Ngân Hàng thương mại cổ phần Xăng Dầu Petrolimex - PG Bank

Cập nhật lúc 08:06:57 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,320.00 23,370.00 23,530.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,044.00 14,245.00
CAD ĐÔ CANADA 16,407.00 16,634.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,832.00 24,175.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,341.00 3,475.00
EUR EURO 25,200.00 25,555.00
GBP BẢNG ANH 28,508.00 28,923.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,992.00 3,059.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.88 216.71
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,172.00 2,301.00
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,193.00 16,423.00
THB BẠT THÁI LAN 698.00 728.00

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn - SCB

Cập nhật lúc 08:06:57 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,950 23,400 23,580
AUD ĐÔ LA ÚC 13,900 13,940 14,360
CAD ĐÔ CANADA 16,380 16,450 16,830
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,640 23,780 24,450
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,150 25,230 25,610
GBP BẢNG ANH 28,520 28,630 29,050
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 214.6 215.2 218.7
KRW WON HÀN QUỐC 18.8 20.7
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,170 16,190 16,440
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Hàng hải Việt Nam - Maritime Bank

Cập nhật lúc 08:06:57 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,320 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,902 14,381
CAD ĐÔ CANADA 16,326 16,807
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,812 24,306
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,201 3,593
EUR EURO 25,110 25,736
GBP BẢNG ANH 28,561 29,036
HKD ĐÔ HONGKONG 2,955 3,094
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.8 218.76
KRW WON HÀN QUỐC 17.88 20.39
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,074 2,347
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,204 2,400
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,092 16,489
THB BẠT THÁI LAN 683 734

Ngân hàng Thương mại Cổ phần An Bình - ABBANK

Cập nhật lúc 08:06:57 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,460 23,480 23,620
AUD ĐÔ LA ÚC 14,003 14,060 14,451
CAD ĐÔ CANADA 14,003 14,060 14,451
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,929 24,411
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 14,003 14,060 14,451
GBP BẢNG ANH 28,796 28,912 29,418
HKD ĐÔ HONGKONG 2,998 3,079
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 215.2 216 220.1
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,315 16,579
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Kỹ Thương Việt Nam - Techcombank

Cập nhật lúc 08:06:57 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,370.00 23,390.00 23,570.00
AUD ĐÔ LA ÚC 13,617.00 13,796.00 14,366.00
CAD ĐÔ CANADA 16,108.00 16,300.00 16,857.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,487.00 23,754.00 24,397.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 24,811.00 25,095.00 25,926.00
GBP BẢNG ANH 28,154.00 28,454.00 29,214.00
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,898.00 3,099.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 212.53 213.59 220.03
KRW WON HÀN QUỐC - - 22.00
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,315.00 5,478.00
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE - - -
THB BẠT THÁI LAN 680.00 687.00 776.00

Ngân hàng Citibank Việt Nam - Citibank

Cập nhật lúc 08:06:57 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,668.46 22,676.15 22,754.00
AUD ĐÔ LA ÚC 16,787.92 16,902.88 17,192.90
CAD ĐÔ CANADA 17,363.77 17,502.66 17,811.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,446.08 22,624.70 23,020.24
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,550.00 3,547.54 3,681.48
EUR EURO 26,489.52 26,572.71 26,875.11
GBP BẢNG ANH 30,187.89 30,356.81 30,737.39
HKD ĐÔ HONGKONG 2,747.35 2,832.26 2,951.89
INR RUPI ẤN ĐỘ 0.00 351.28 365.07
JPY YÊN NHẬT 197.82 198.97 201.76
KRW WON HÀN QUỐC 19.87 19.60 22.14
KWD KUWAITI DINAR 75,098.31 78,046.40
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,418.92 5,700.13
NOK KRONE NA UY 2,698.00 2,680.82 2,791.03
RUB RÚP NGA 348.00 382.86 426.81
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,644.00 2,647.50 2,751.65
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,564.23 16,669.98 16,895.90
THB BẠT THÁI LAN 658.93 670.29 707.74

Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội - Mbbank

Cập nhật lúc 08:06:57 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,365 23,375 23,545
AUD ĐÔ LA ÚC 13,734 13,873 14,594
CAD ĐÔ CANADA 16,143 16,306 17,040
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,461 23,698 24,611
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,822 24,947 26,085
GBP BẢNG ANH 28,198 28,340 29,376
HKD ĐÔ HONGKONG 2,912 2,970.96 3,104
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212 213.09 221.66
KRW WON HÀN QUỐC 19.02 21.97
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA 251.97 412.41
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,990 16,152 16,825
THB BẠT THÁI LAN 687.06 694 770.79

Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt - LienVietPostBank

Cập nhật lúc 08:06:57 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,380 23,400 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,988 14,650
CAD ĐÔ CANADA 16,289 16,911
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,733 24,625
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,028 25,108 26,003
GBP BẢNG ANH 28,669 29,648
HKD ĐÔ HONGKONG 2,938 3,117
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.78 214.28 224.96
KRW WON HÀN QUỐC 18.07 21.08
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,150 16,710
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Standard Chartered Việt Nam - Standard Chartered

Cập nhật lúc 08:06:57 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,320 23,330 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,831 13,846 14,425
CAD ĐÔ CANADA 16,140 16,156 16,833
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,469 23,493 24,483
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,320 3,323 3,465
EUR EURO 24,799 24,825 25,863
GBP BẢNG ANH 28,046 28,074 29,255
HKD ĐÔ HONGKONG 2,957 2,960 3,084
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211 211 220
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,158 2,161 2,264
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,251 2,253 2,351
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,924 15,941 16,610
THB BẠT THÁI LAN 696 697 726

Ngân hàng thương mại cổ phần Đại Chúng Việt Nam - PVcomBank

Cập nhật lúc 08:06:57 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,210 23,600 23,300
AUD ĐÔ LA ÚC 13,787 14,425 13,926
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,774 26,054 25,024
GBP BẢNG ANH 28,033 29,228 28,316
HKD ĐÔ HONGKONG 2,948 3,071 2,977
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208.110 219.710 210.210
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,878 16,641 16,038
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng ANZ Việt Nam - ANZ

Cập nhật lúc 08:06:57 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,650 22,650 22,750
AUD ĐÔ LA ÚC 17,108 17,108 17,653
CAD ĐÔ CANADA 17,417 17,417 17,911
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,402 22,402 23,514
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,427 3,427 3,768
EUR EURO 26,445 26,445 26,991
GBP BẢNG ANH 29,816 29,816 30,771
HKD ĐÔ HONGKONG 2,874 2,874 2,945
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 199 199 204
KRW WON HÀN QUỐC 20,55 21,78 -
KWD KUWAITI DINAR - 76,746.70 79,757.82
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,559 6,049 -
NOK KRONE NA UY 2,619 2,619 2,813
RUB RÚP NGA 339 - 417
SAR SAUDI RIAL - 6,192.45 6,435.41
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,584 2,584 2,773
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,570 16,570 17,171
THB BẠT THÁI LAN 673 673 725

Ngân hàng Woori Bank Vietnam - Woori Bank

Cập nhật lúc 08:06:57 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,730.00 22,740.00 22,850.00
AUD ĐÔ LA ÚC
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 27,192.00 27,192.00 28,518.00
GBP BẢNG ANH
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 207.81 207.81 217.94
KRW WON HÀN QUỐC 2,081.00 2,081.00 2,227.00
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Nam Á - NamABank

Cập nhật lúc 08:06:57 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,300 23,350 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 16,104 16,304 16,692
CAD ĐÔ CANADA 16,104 16,304 16,692
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,325 23,595 24,363
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,899 25,094 25,601
GBP BẢNG ANH 27,900 28,225 29,167
HKD ĐÔ HONGKONG 2,986 2,986 3,058
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.61 212.61 217.69
KRW WON HÀN QUỐC 17.76 17.76 20.23
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,931 16,101 16,484
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Nhà Thành phố Hồ Chí Minh - HDBank

Cập nhật lúc 08:06:57 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,350 23,370 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,937 13,967 14,349
CAD ĐÔ CANADA 16,308 16,343 16,682
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,706 23,754 24,235
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,093 25,140 25,587
GBP BẢNG ANH 28,408 28,474 28,949
HKD ĐÔ HONGKONG 2,991 3,058
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.52 212.71 217.67
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,094 16,133 16,466
THB BẠT THÁI LAN 690.31 698.56 729.84

Ngân hàng Thương mại cổ phần Bản Việt - Viet Capital Bank

Cập nhật lúc 08:06:57 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,360 23,380 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,746 13,885 14,251
CAD ĐÔ CANADA 16,112 16,265 16,782
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,407 23,644 24,385
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,747 24,997 25,931
GBP BẢNG ANH 28,131 28,415 29,132
HKD ĐÔ HONGKONG 2,941 2,971 3,075
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 294.1 297.1 307.5
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,920 16,081 16,582
THB BẠT THÁI LAN 623 693 729

Ngân hàng Thương mại cổ phần Việt Á - VietAbank

Cập nhật lúc 08:06:57 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,340.00 23,370.00 23,520.00
AUD ĐÔ LA ÚC 13,858.00 13,978.00 14,302.00
CAD ĐÔ CANADA 16,225.00 16,355.00 16,684.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,670.00 23,850.00 24,205.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,251.00 3,331.00 3,465.00
EUR EURO 25,019.00 25,169.00 25,609.00
GBP BẢNG ANH 28,266.00 28,486.00 28,960.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,910.00 2,980.00 3,091.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.94 213.64 217.45
KRW WON HÀN QUỐC 18.09 20.44
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,001.00 16,141.00 16,477.00
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Dầu Khí Toàn Cầu - GPBank

Cập nhật lúc 08:06:57 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,460 23,480 23,630
AUD ĐÔ LA ÚC 14,139 14,368
CAD ĐÔ CANADA 16,523 16,748
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,999 24,344
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,882 26,062 26,424
GBP BẢNG ANH 29,172 29,578
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 216.54 219.49
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,341 16,573
THB BẠT THÁI LAN 656 766

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quốc Dân - NCB

Cập nhật lúc 08:06:57 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,360 23,380 23,540
AUD ĐÔ LA ÚC 13,794 13,884 14,413
CAD ĐÔ CANADA 16,209 16,299 16,732
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,547 23,677 24,328
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 23,360 23,380 23,540
GBP BẢNG ANH 28,271 28,391 29,049
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.85 213.05 218.35
KRW WON HÀN QUỐC 17.49 18.09 20.33
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,993 16,083 16,519
THB BẠT THÁI LAN 611 681 743

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kiên Long - Kienlongbank

Cập nhật lúc 08:06:57 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,360 23,380 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,881 14,023 14,295
CAD ĐÔ CANADA 16,262 16,403 16,650
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,838 24,178
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,024 25,187 25,569
GBP BẢNG ANH 28,502 28,916
HKD ĐÔ HONGKONG 3,004 3,045
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.03 213.67 216.99
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,029 16,178 16,425
THB BẠT THÁI LAN 687 724

Ngân hàng Thương mại TNHH một thành viên Đại Dương - OceanBank

Cập nhật lúc 08:06:57 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,335 23,350 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,992 14,515
CAD ĐÔ CANADA 16,341 17,613
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,160 25,697
GBP BẢNG ANH 28,497 30,107
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.36 217.05
KRW WON HÀN QUỐC 17.92 20.07
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,130 16,561
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Xây dựng Việt Nam - CBBank

Cập nhật lúc 08:06:57 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530 23,550 23,720
AUD ĐÔ LA ÚC 14,338 14,395 14,700
CAD ĐÔ CANADA 16,675 16,951
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 26,005 26,070 26,471
GBP BẢNG ANH 29,165 29,607
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 217.70 218.25 221.69
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,369 16,419 16,691
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại cổ phần Bảo Việt - BAOVIET Bank

Cập nhật lúc 08:06:57 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,330 23,350 23,540
AUD ĐÔ LA ÚC 13,976 14,316
CAD ĐÔ CANADA 16,379 16,671
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,800 24,195
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,081 25,126 25,618
GBP BẢNG ANH 28,498 28,910
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.66 216.94
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,153 16,447
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Public Bank Việt Nam - Public Bank

Cập nhật lúc 08:06:57 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,345 23,375 23,565
AUD ĐÔ LA ÚC 13,800 13,939 14,381
CAD ĐÔ CANADA 16,104 16,266 16,803
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,416 23,652 24,302
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,335 3,464
EUR EURO 24,798 25,049 25,645
GBP BẢNG ANH 28,068 28,352 29,075
HKD ĐÔ HONGKONG 2,948 2,978 3,077
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208 210 219.5
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,310 5,432
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,257 2,358
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,879 16,039 16,552
THB BẠT THÁI LAN 626 695 728

Ngân hàng TNHH Indovina - Indovina Bank

Cập nhật lúc 08:06:57 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,365 23,375 23,520
AUD ĐÔ LA ÚC 13,884 14,044 14,287
CAD ĐÔ CANADA 16,172 16,933
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,339 25,432
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,949 25,221 25,539
GBP BẢNG ANH 28,239 28,544 28,945
HKD ĐÔ HONGKONG 2,970 3,083
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.60 213.94 216.63
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,035 16,216 16,425
THB BẠT THÁI LAN 710.30 737

Ngân hàng Liên doanh Việt - Nga - VRB

Cập nhật lúc 08:06:57 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,340 23,350 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,982 14,081 14,287
CAD ĐÔ CANADA 16,281 16,445 16,692
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,648 23,887 24,189
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,356 3,446
EUR EURO 25,181 25,257 25,584
GBP BẢNG ANH 28,386 28,586 28,923
HKD ĐÔ HONGKONG 2,967 2,997 3,058
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.87 214.01 217.13
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,186 2,260
RUB RÚP NGA 238 278 327
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,276 2,337
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,097 16,210 16,464
THB BẠT THÁI LAN 681.24 743.6

Ngân hàng Hong Leong Việt Nam - Hong Leong Bank

Cập nhật lúc 08:06:57 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,380 23,400 23,550
AUD ĐÔ LA ÚC 13,813 13,958 14,340
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,034 25,172 25,596
GBP BẢNG ANH 28,256 28,509 28,945
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.93 213.63 217.19
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,335 5,413
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,051 16,194 16,414
THB BẠT THÁI LAN

Updating: hsbc, shinhanbank, seabank, coopbank, bidc, uob, firstbank, saigonbank, bacabank, vbsp, vdb

Tỷ giá ngoại tệ ngày 18/11: yên nhật và đô la úc ít biến động

Sóng gió | k-icm x jack | official music video

Tỷ giá ngoại tệ 30/9: usd, euro, yên nhật chững giá ngày đầu tuần

đồng yên (nhật) giảm giá - xuất khẩu thủy sản bị tác động mạnh - nguồn vtv

Truyền thái y - ngô kiến huy x masew x đinh hà uyên thư | official music video

Trấn đầu kinh điển: gia hưng chạm trán cao thủ tính toán rinne tsujikubo | siêu trí tuệ việt nam

Tỷ giá vnd/usd liên tục lập đỉnh, doanh nghiệp kêu khó - dòng chảy của tiền

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 15/02/2017 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Tình yêu hoàn mỹ | tập 27 phần 1: cosplay cô dâu chú rể, các chàng "phơi bày" 8 vạn biểu cảm lầy lội

Chồng cũ nhật kim anh b,ức x,úc lên tiếng 'con đang sống yên ổn cô ấy lại giành nuôi'

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 12/02/2017 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Mã vĩnh trinh đổi mạng cược lớn với ông trùm bang hội đấu trận sinh tử cao thủ võ lâm

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 7/10/2018 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 30/10/2018 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Tình yêu hoàn mỹ | tập 27 phần 2: viết tiếp đoạn nhân duyên cũ, từ nay anh vẫn là người hùng của em

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 09/05/2018 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Cập nhật tình hình dịch corona việt nam ngày 30/3: 27 bệnh nhân ra viện, bn thứ 17 hồi phục sức khỏe

Xin một lần ngoại lệ - keyo | mv lyrics hd

Người hùng tí hon 2| tập 13 full: tin tin gây náo loạn, cẩm ly – đại nghĩa đồng loạt chào thua

Tỷ giá usd hôm nay 12/8: suy giảm phiên giao dịch đầu tuần

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 04/01/2018 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

đảng cstq đối mặt bản kiện .dâп xếp ήàпg dài đóп ƭήi ƭήể пgười ƭήâп.

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 2/11/2018 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Nguyễn minh chiến – nơi ấy con tìm về | tập 5 vòng giấu mặt | the voice kids-giọng hát việt nhí 2018

đấu giá cổ vật: đưa cổ vật về giá trị thực | câu chuyện hôm nay | thqhvn

Sàn đấu ca từ 4 | tập 5 full: thánh nữ cover hương ly hát live như nuốt đĩa khiến quân a.p nổi da gà

Tin corona 27/03: mỹ là vùng dịch covid-19 lớn nhất thế giới - 85.377 ca, 3 triệu người thất nghiệp

Trải nghiệm ẩm thực đường lâm tại homestay hàng chục tỷ giá sinh viên

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay 26/8: đồng usd và euro trong nước bật tăng

[karaoke] một mai giã từ vũ khí - đan nguyên | beat chuẩn tone nam

Ngắm hoa lệ rơi - châu khải phong [ lyrics mv ]

Bản tin trưa 31/3/2020 | vtc1

Người hùng tí hon | tập 11: tài năng đặc biệt - minh hoàng (biệt đội vui nhộn)

Tuyển tập những câu nói "học yêu..." đanh thép từ trấn thành - hương giang | người ấy là ai? - mùa 2

Nhanh như chớp | mai phương bình tĩnh "quyết chiến" trận cuối | mùa 2 - tập 29 full #nnc

Một mai giã từ vũ khí - đan nguyên & quốc khanh (liveshow tình như mây khói)

Bước qua đời nhau | bản cover gây nghiện | nguyễn thạc bảo ngọc

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 08/09/2017 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Sao em vô tình | jack x k-icm ft. liam | official mv 4k

Không sao đâu | trịnh thăng bình | official mv

Tăng đột phá - giá vàng cao nhất trong 2 năm trở lại đây

Thách thức danh hài 6 | tập 3 full: bà tân vlog tuyên bố không cần tiền nhưng lại ẳm luôn 100 triệu?

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 31/08/2018 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Muộn màng là từ lúc (late from the beginning) - mỹ tâm | animation video

đau để trưởng thành | onlyc | official mv

3-4-2020 | giải mã bí ẩn: tìm hiểu "v.ũ k.h.í" việt nam tối tân đến mức nào? cả thế giới nể phục?

Giá heo hơi ngày hôm nay 30/3/2020 | giá heo hơi giảm nhẹ | tin tức 24h

Tin dịch corona 27/03 việt nam ghi nhận thêm 10 ca mắc covid-19, nâng tổng số lên 163

Hành trình lột xác mùa 4 | tập 11: vòng đối đầu | hứa ủy - quỳnh như

Cây hoa trà cổ thụ tiến quan, giá trăm triệu | vtc16